idealization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The representation or treatment of something as ideal or perfect.
Vietnamese Meaning
Sự lý tưởng hóa, sự xem một cái gì đó là lý tưởng hoặc hoàn hảo, thường bỏ qua hoặc che giấu những khuyết điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her idealization of her childhood prevented her from seeing the reality of the situation."
"Sự lý tưởng hóa tuổi thơ đã ngăn cản cô ấy nhìn thấy thực tế của tình hình."
-
"The idealization of motherhood can put undue pressure on women."
"Sự lý tưởng hóa vai trò làm mẹ có thể gây áp lực không đáng có lên phụ nữ."
-
"His art reflects an idealization of the past."
"Nghệ thuật của anh ấy phản ánh sự lý tưởng hóa quá khứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Idealization thường xuất hiện trong các mối quan hệ, khi một người có xu hướng nhìn nhận người khác một cách hoàn hảo, phóng đại những phẩm chất tốt đẹp và bỏ qua những khuyết điểm. Nó cũng có thể áp dụng cho các ý tưởng, hệ thống hoặc quá khứ. Khác với 'romanticization' ở chỗ 'romanticization' tập trung vào việc tô điểm thêm sự lãng mạn, trong khi 'idealization' tập trung vào sự hoàn hảo.
Prepositions
‘Idealization of’ được dùng để chỉ sự lý tưởng hóa một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the idealization of youth'. ‘Idealization in’ ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ sự lý tưởng hóa trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'the idealization in art'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
romantic idealization (sự lý tưởng hóa lãng mạn)
-
selective idealization (sự lý tưởng hóa có chọn lọc)
-
childhood idealization (sự lý tưởng hóa tuổi thơ)
-
promote idealization (thúc đẩy sự lý tưởng hóa)
-
encourage idealization (khuyến khích sự lý tưởng hóa)
-
lead to idealization (dẫn đến sự lý tưởng hóa)
Idioms
-
rose-tinted glasses/spectacles (seeing through rose-tinted glasses)
nhìn đời qua lăng kính màu hồng (nhìn mọi thứ một cách lý tưởng hóa, thường bỏ qua những khía cạnh tiêu cực)
"She's viewing their relationship through rose-tinted glasses and doesn't see his faults."
(Cô ấy đang nhìn mối quan hệ của họ qua lăng kính màu hồng và không thấy những khuyết điểm của anh ấy.)
-
put someone on a pedestal
đặt ai đó lên bệ thờ (lý tưởng hóa ai đó)
"Don't put him on a pedestal; he's just a normal person with flaws like everyone else."
(Đừng đặt anh ta lên bệ thờ; anh ấy cũng chỉ là một người bình thường với những khuyết điểm như bao người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idealization
nounSự lý tưởng hóa, sự xem một cái gì đó là lý tưởng hoặc hoàn hảo, thường bỏ qua hoặc che giấu những khuyết điểm.
"Her idealization of her childhood prevented her from seeing the reality of the situation."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her idealization of him had blinded her to his flaws. |
Cô ấy nói rằng việc cô ấy lý tưởng hóa anh ta đã che mờ cô ấy khỏi những khuyết điểm của anh ta. |
| Phủ định | He told me that he did not idealize his childhood, as it was filled with hardship. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không lý tưởng hóa tuổi thơ của mình, vì nó chứa đầy khó khăn. |
| Nghi vấn | She asked me whether I had idealized the job before accepting it. |
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có lý tưởng hóa công việc trước khi chấp nhận nó không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She idealizes her father, doesn't she? |
Cô ấy lý tưởng hóa người cha của mình, phải không? |
| Phủ định | The movie wasn't idealized by critics, was it? |
Bộ phim không được giới phê bình lý tưởng hóa, phải không? |
| Nghi vấn | Idealization of the past isn't always helpful, is it? |
Việc lý tưởng hóa quá khứ không phải lúc nào cũng hữu ích, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idealization".
