(Top Banner Ad)
idealization
C1
noun C1 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

idealization

UK: /aɪˌdɪəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /aɪˌdiːələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lý tưởng hóa xu hướng lý tưởng hóa sự thần thánh hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The representation or treatment of something as ideal or perfect.

Vietnamese Meaning

Sự lý tưởng hóa, sự xem một cái gì đó là lý tưởng hoặc hoàn hảo, thường bỏ qua hoặc che giấu những khuyết điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her idealization of her childhood prevented her from seeing the reality of the situation."

    "Sự lý tưởng hóa tuổi thơ đã ngăn cản cô ấy nhìn thấy thực tế của tình hình."

  • "The idealization of motherhood can put undue pressure on women."

    "Sự lý tưởng hóa vai trò làm mẹ có thể gây áp lực không đáng có lên phụ nữ."

  • "His art reflects an idealization of the past."

    "Nghệ thuật của anh ấy phản ánh sự lý tưởng hóa quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb idealize lý tưởng hóa
Adjective ideal lý tưởng
Adverb ideally một cách lý tưởng
Noun ideal hình mẫu lý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Late Latin
idealis
English
idealization

Nguồn gốc của 'Idealization'

Từ 'idealization' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', chỉ một hình mẫu hoặc khái niệm hoàn hảo. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'idealis'. Trong tiếng Anh, 'idealization' trở thành hành động biến một điều gì đó thành lý tưởng, thường vượt xa thực tế. Câu chuyện này nhắc nhở chúng ta rằng, trong khi việc hướng tới sự hoàn hảo là điều tốt, chúng ta cũng nên cẩn thận để không đánh mất sự kết nối với thực tế.

Usage Note

Idealization thường xuất hiện trong các mối quan hệ, khi một người có xu hướng nhìn nhận người khác một cách hoàn hảo, phóng đại những phẩm chất tốt đẹp và bỏ qua những khuyết điểm. Nó cũng có thể áp dụng cho các ý tưởng, hệ thống hoặc quá khứ. Khác với 'romanticization' ở chỗ 'romanticization' tập trung vào việc tô điểm thêm sự lãng mạn, trong khi 'idealization' tập trung vào sự hoàn hảo.

Prepositions

of in

‘Idealization of’ được dùng để chỉ sự lý tưởng hóa một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the idealization of youth'. ‘Idealization in’ ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ sự lý tưởng hóa trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'the idealization in art'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idealization
  • romantic idealization
    (sự lý tưởng hóa lãng mạn)
  • selective idealization
    (sự lý tưởng hóa có chọn lọc)
  • childhood idealization
    (sự lý tưởng hóa tuổi thơ)
Verb + idealization
  • promote idealization
    (thúc đẩy sự lý tưởng hóa)
  • encourage idealization
    (khuyến khích sự lý tưởng hóa)
  • lead to idealization
    (dẫn đến sự lý tưởng hóa)

Idioms

  • rose-tinted glasses/spectacles (seeing through rose-tinted glasses)

    nhìn đời qua lăng kính màu hồng (nhìn mọi thứ một cách lý tưởng hóa, thường bỏ qua những khía cạnh tiêu cực)

    "She's viewing their relationship through rose-tinted glasses and doesn't see his faults."

    (Cô ấy đang nhìn mối quan hệ của họ qua lăng kính màu hồng và không thấy những khuyết điểm của anh ấy.)

  • put someone on a pedestal

    đặt ai đó lên bệ thờ (lý tưởng hóa ai đó)

    "Don't put him on a pedestal; he's just a normal person with flaws like everyone else."

    (Đừng đặt anh ta lên bệ thờ; anh ấy cũng chỉ là một người bình thường với những khuyết điểm như bao người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idealization

noun
Lật mặt

Sự lý tưởng hóa, sự xem một cái gì đó là lý tưởng hoặc hoàn hảo, thường bỏ qua hoặc che giấu những khuyết điểm.

"Her idealization of her childhood prevented her from seeing the reality of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her idealization of him had blinded her to his flaws.
Cô ấy nói rằng việc cô ấy lý tưởng hóa anh ta đã che mờ cô ấy khỏi những khuyết điểm của anh ta.
Phủ định
He told me that he did not idealize his childhood, as it was filled with hardship.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không lý tưởng hóa tuổi thơ của mình, vì nó chứa đầy khó khăn.
Nghi vấn
She asked me whether I had idealized the job before accepting it.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có lý tưởng hóa công việc trước khi chấp nhận nó không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She idealizes her father, doesn't she?
Cô ấy lý tưởng hóa người cha của mình, phải không?
Phủ định
The movie wasn't idealized by critics, was it?
Bộ phim không được giới phê bình lý tưởng hóa, phải không?
Nghi vấn
Idealization of the past isn't always helpful, is it?
Việc lý tưởng hóa quá khứ không phải lúc nào cũng hữu ích, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idealization".

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội thường góp phần vào sự lý tưởng hóa cuộc sống. Người dùng thường chỉ chia sẻ những khoảnh khắc đẹp nhất, tạo ra ấn tượng sai lệch về sự hoàn hảo. Điều này có thể dẫn đến sự so sánh và cảm giác bất mãn ở người khác.

Chủ nghĩa lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, chủ nghĩa lãng mạn của thế kỷ 19 nhấn mạnh vào cảm xúc, trí tưởng tượng và sự lý tưởng hóa thiên nhiên và tình yêu. Điều này đã ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật, văn học và quan niệm về hạnh phúc.