(Top Banner Ad)
academic cap
B2
danh từ B2 Giáo dục

academic cap

UK: /ˌækəˈdemɪk kæp/ • US: /ˌækəˈdemɪk kæp/

Nghĩa tiếng Việt

mũ cử nhân mũ tốt nghiệp mũ học thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A square academic cap with a tassel, worn at graduation ceremonies.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ vuông học thuật có tua, thường được đội trong các buổi lễ tốt nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graduates threw their academic caps into the air after the ceremony."

    "Các sinh viên tốt nghiệp tung mũ học thuật lên không trung sau buổi lễ."

  • "He adjusted his academic cap before walking across the stage."

    "Anh ấy chỉnh lại mũ học thuật trước khi bước lên sân khấu."

  • "Wearing an academic cap and gown is a tradition at most universities."

    "Mặc mũ và áo choàng học thuật là một truyền thống tại hầu hết các trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun academy học viện, viện hàn lâm
Adjective academic thuộc về học thuật, giáo dục
Adverb academically về mặt học thuật
Noun academia giới học thuật, môi trường học thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
academia
Late Latin
academicus
English
academic
Late Latin
cappa ('hooded cloak')
Old English
cæppe
English
cap

Từ Mũ Của Tu Sĩ Đến Biểu Tượng Học Vấn

Chiếc mũ tốt nghiệp hình vuông ngày nay, còn được gọi là 'mortarboard' (bàn xoa của thợ hồ), được cho là có nguồn gốc từ chiếc mũ 'biretta' do các tu sĩ Công giáo La Mã đội vào thế kỷ 14. Ban đầu, nó là một chiếc mũ mềm, tròn và dần dần phát triển thành hình vuông cứng cáp để biểu thị sự khác biệt giữa giới tăng lữ và giới học giả. Đến thế kỷ 17, các trường đại học như Oxford và Cambridge đã chuẩn hóa việc sử dụng nó, biến chiếc mũ thành một biểu tượng toàn cầu của thành tựu học thuật.

Usage Note

Thường được gọi là 'mortarboard' vì hình dạng vuông vắn giống cái khay trộn vữa của thợ xây. Nó biểu tượng cho sự hoàn thành một chương trình học và là một phần của trang phục tốt nghiệp truyền thống.

Prepositions

with on

'With' thường được dùng để mô tả đặc điểm của mũ (ví dụ: academic cap with a tassel). 'On' thường dùng khi nói về việc đội mũ (ví dụ: He put the academic cap on his head).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + academic cap
  • wear an academic cap
    (đội mũ tốt nghiệp)
  • toss / throw an academic cap
    (tung mũ tốt nghiệp (lên không))
  • don an academic cap and gown
    (mặc lễ phục tốt nghiệp)
Adjective + academic cap
  • traditional academic cap
    (mũ tốt nghiệp truyền thống)
  • square academic cap
    (mũ tốt nghiệp hình vuông (mũ cử nhân))
  • black academic cap
    (mũ tốt nghiệp màu đen)

Idioms

  • toss one's cap in the air

    Tung mũ lên trời. Một hành động mang tính biểu tượng để ăn mừng việc tốt nghiệp hoặc hoàn thành một cột mốc quan trọng.

    "At the end of the ceremony, the joyful graduates tossed their caps in the air."

    (Vào cuối buổi lễ, các tân cử nhân vui mừng tung mũ lên trời.)

  • don the cap and gown

    Mặc lễ phục tốt nghiệp. Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động tốt nghiệp hoặc tham dự lễ tốt nghiệp.

    "After four long years of study, he was finally able to don the cap and gown."

    (Sau bốn năm dài học tập, cuối cùng anh ấy cũng được mặc lễ phục tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic cap

danh từ
Lật mặt

Một loại mũ vuông học thuật có tua, thường được đội trong các buổi lễ tốt nghiệp.

"The graduates threw their academic caps into the air after the ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic cap".

Nghi thức Chuyển Tua rua (The Tassel Turn)

Trong lễ tốt nghiệp ở nhiều nước phương Tây, sinh viên ban đầu để tua rua (tassel) của mũ ở bên phải. Sau khi nhận bằng, họ sẽ di chuyển tua rua sang bên trái. Hành động này mang tính biểu tượng, đánh dấu sự chuyển đổi từ một ứng cử viên (candidate) thành một người đã tốt nghiệp (graduate).

Màu sắc và Ngành học

Mặc dù mũ tốt nghiệp thường có màu đen, màu sắc của tua rua hoặc viền áo choàng (gown) có thể biểu thị ngành học của sinh viên. Ví dụ, màu xanh lá cây thường dành cho ngành y, màu vàng kim cho khoa học, và màu tím cho luật. Đây là một cách để vinh danh lĩnh vực chuyên môn mà sinh viên đã theo đuổi.