academy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place of education or training, especially one specializing in a particular subject or skill.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở giáo dục hoặc đào tạo, đặc biệt là một cơ sở chuyên về một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She attends the police academy."
"Cô ấy đang học tại học viện cảnh sát."
-
"The Royal Academy of Dramatic Art is in London."
"Học viện Nghệ thuật Sân khấu Hoàng gia nằm ở London."
-
"He graduated from the police academy last year."
"Anh ấy đã tốt nghiệp học viện cảnh sát năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | academic | thuộc về học thuật, có tính học thuật |
| Noun | academic | học giả, người làm công tác học thuật |
| Noun | academia | giới học thuật, môi trường học viện |
| Adverb | academically | về mặt học thuật |
| Noun | academician | viện sĩ (thành viên của một viện hàn lâm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'academy' thường chỉ các trường chuyên biệt, ví dụ như học viện quân sự, học viện âm nhạc, hoặc một tổ chức nghiên cứu khoa học. Nó mang tính trang trọng hơn 'school' hay 'college'. So sánh với 'institute', 'academy' thường có quy mô lớn hơn và tập trung vào giảng dạy hơn là nghiên cứu thuần túy (mặc dù cả hai có thể cùng tồn tại).
Prepositions
'+ at + academy': Chỉ vị trí. Ví dụ: 'He is studying at the academy.' (Anh ấy đang học tại học viện.). '+ of + academy': Thường dùng để chỉ tên hoặc thuộc tính của học viện. Ví dụ: 'The Academy of Music'. (Học viện Âm nhạc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious academy (học viện danh tiếng)
-
military academy (học viện quân sự)
-
police academy (học viện cảnh sát)
-
naval academy (học viện hải quân)
-
enter an academy (vào một học viện)
-
join an academy (gia nhập một học viện)
-
graduate from an academy (tốt nghiệp một học viện)
-
establish an academy (thành lập một học viện)
-
Academy Award (Giải thưởng của Viện Hàn lâm (Giải Oscar))
-
academy training (chương trình đào tạo của học viện)
-
academy curriculum (chương trình giảng dạy của học viện)
Idioms
-
The Academy Awards
Giải thưởng của Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh, thường được gọi là Giải Oscar. Đây là giải thưởng danh giá nhất trong ngành công nghiệp điện ảnh.
"The film 'Parasite' made history by winning the Academy Award for Best Picture."
(Bộ phim 'Ký sinh trùng' đã làm nên lịch sử khi giành giải Oscar cho Phim hay nhất.)
-
The groves of Academe
Một cách nói văn chương và trang trọng để chỉ thế giới học thuật, môi trường đại học và nghiên cứu.
"He preferred the quiet groves of Academe to the bustling world of business."
(Anh ấy thích môi trường học thuật yên tĩnh hơn là thế giới kinh doanh nhộn nhịp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
academy
Danh từMột cơ sở giáo dục hoặc đào tạo, đặc biệt là một cơ sở chuyên về một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.
"She attends the police academy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academy".
