(Top Banner Ad)
gown
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thời trang, Học thuật

gown

UK: /ɡaʊn/ • US: /ɡaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

áo choàng áo dài (trong một số trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, loose outer garment from ankles to floor, worn on formal occasions or as protective clothing.

Vietnamese Meaning

Một loại áo choàng dài, rộng thùng thình từ mắt cá chân đến sàn, được mặc trong những dịp trang trọng hoặc như quần áo bảo hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful silk gown to the ball."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo choàng lụa tuyệt đẹp đến buổi dạ hội."

  • "The graduates wore gowns and caps."

    "Các sinh viên tốt nghiệp mặc áo choàng và đội mũ."

  • "The surgeon wore a sterile gown during the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật mặc áo choàng vô trùng trong quá trình phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gown Áo choàng, váy đầm (thường là loại trang trọng, dài hoặc chuyên dụng)
Verb gown Mặc áo choàng/váy đầm (ít phổ biến và thường dùng ở thể bị động 'to be gowned')
Adjective gowned Đã mặc áo choàng/váy đầm; mặc trang phục trang trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời trang, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
gunna
Old French
goune / gonne
Middle English
goune
Modern English
gown

Nguồn gốc 'Gown'

Từ 'gown' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'gunna', có nghĩa là áo khoác lông thú hoặc loại trang phục đơn giản. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'goune' hoặc 'gonne', dùng để chỉ một chiếc áo choàng. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung đại, 'goune' vẫn giữ ý nghĩa là một loại trang phục dài, rộng, thường được mặc bởi người có địa vị. Ngày nay, 'gown' thường dùng để chỉ những chiếc váy hoặc áo choàng trang trọng, mang tính nghi lễ hoặc chuyên dụng, từ váy cưới lộng lẫy đến áo choàng tốt nghiệp hay áo choàng bệnh viện.

Usage Note

Từ 'gown' thường được dùng để chỉ các loại áo choàng dài, trang trọng, thường thấy trong các buổi lễ, sự kiện đặc biệt (ví dụ: dạ hội, lễ tốt nghiệp) hoặc trong môi trường y tế. Khác với 'dress' (váy), 'gown' thường mang tính nghi thức và trang trọng hơn. So với 'robe' (áo choàng), 'gown' có thể có thiết kế cầu kỳ hơn và thường được mặc trong các dịp đặc biệt.

Prepositions

in with

‘In a gown’ chỉ việc mặc một chiếc áo choàng. ‘With a gown’ có thể chỉ việc mang theo hoặc có một chiếc áo choàng đi cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gown
  • wedding wedding gown
    (váy cưới)
  • academic academic gown
    (áo choàng tốt nghiệp/học thuật)
  • hospital hospital gown
    (áo choàng bệnh viện)
  • ball ball gown
    (váy dạ hội)
  • evening evening gown
    (váy dạ tiệc)
  • surgical surgical gown
    (áo choàng phẫu thuật)
Verb + gown
  • wear wear a gown
    (mặc áo choàng/váy)
  • put on put on a gown
    (mặc vào áo choàng/váy)
  • take off take off a gown
    (cởi áo choàng/váy)
  • slip into slip into a gown
    (nhanh chóng mặc/khoác áo choàng/váy)

Idioms

  • town and gown

    Mối quan hệ, sự tương tác hoặc đôi khi là căng thẳng giữa người dân địa phương ('town') và cộng đồng trường đại học (giảng viên, sinh viên, 'gown' ám chỉ áo choàng học thuật) trong một thị trấn có trường đại học.

    "There's always been a bit of tension between town and gown in this city due to differing priorities."

    (Luôn có một chút căng thẳng giữa người dân địa phương và cộng đồng trường đại học ở thành phố này do các ưu tiên khác nhau.)

  • wedding gown

    Váy cưới (chiếc váy đặc biệt, thường là màu trắng, mà cô dâu mặc trong lễ cưới). Mặc dù là một cụm từ ghép, nhưng nó mang ý nghĩa văn hóa và được sử dụng cố định.

    "She looked absolutely breathtaking in her exquisite wedding gown."

    (Cô ấy trông hoàn toàn lộng lẫy trong chiếc váy cưới tinh xảo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gown

danh từ
Lật mặt

Một loại áo choàng dài, rộng thùng thình từ mắt cá chân đến sàn, được mặc trong những dịp trang trọng hoặc như quần áo bảo hộ.

"She wore a beautiful silk gown to the ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gown".

Áo choàng tốt nghiệp (Academic Gowns)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'academic gowns' (áo choàng tốt nghiệp) là trang phục truyền thống và bắt buộc đối với sinh viên và giáo sư trong các buổi lễ tốt nghiệp, lễ khai giảng và các sự kiện học thuật quan trọng khác. Chúng biểu tượng cho thành tựu học vấn và sự trang trọng của giới hàn lâm.

Váy cưới trắng (White Wedding Gown)

Chiếc 'wedding gown' màu trắng là một biểu tượng văn hóa sâu sắc trong đám cưới phương Tây. Truyền thống này trở nên phổ biến sau khi Nữ hoàng Victoria mặc váy cưới trắng vào năm 1840, tượng trưng cho sự trong trắng, tinh khiết, hạnh phúc và khởi đầu mới trong hôn nhân.