gown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, loose outer garment from ankles to floor, worn on formal occasions or as protective clothing.
Vietnamese Meaning
Một loại áo choàng dài, rộng thùng thình từ mắt cá chân đến sàn, được mặc trong những dịp trang trọng hoặc như quần áo bảo hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a beautiful silk gown to the ball."
"Cô ấy mặc một chiếc áo choàng lụa tuyệt đẹp đến buổi dạ hội."
-
"The graduates wore gowns and caps."
"Các sinh viên tốt nghiệp mặc áo choàng và đội mũ."
-
"The surgeon wore a sterile gown during the operation."
"Bác sĩ phẫu thuật mặc áo choàng vô trùng trong quá trình phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gown' thường được dùng để chỉ các loại áo choàng dài, trang trọng, thường thấy trong các buổi lễ, sự kiện đặc biệt (ví dụ: dạ hội, lễ tốt nghiệp) hoặc trong môi trường y tế. Khác với 'dress' (váy), 'gown' thường mang tính nghi thức và trang trọng hơn. So với 'robe' (áo choàng), 'gown' có thể có thiết kế cầu kỳ hơn và thường được mặc trong các dịp đặc biệt.
Prepositions
‘In a gown’ chỉ việc mặc một chiếc áo choàng. ‘With a gown’ có thể chỉ việc mang theo hoặc có một chiếc áo choàng đi cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wedding wedding gown (váy cưới)
-
academic academic gown (áo choàng tốt nghiệp/học thuật)
-
hospital hospital gown (áo choàng bệnh viện)
-
ball ball gown (váy dạ hội)
-
evening evening gown (váy dạ tiệc)
-
surgical surgical gown (áo choàng phẫu thuật)
-
wear wear a gown (mặc áo choàng/váy)
-
put on put on a gown (mặc vào áo choàng/váy)
-
take off take off a gown (cởi áo choàng/váy)
-
slip into slip into a gown (nhanh chóng mặc/khoác áo choàng/váy)
Idioms
-
town and gown
Mối quan hệ, sự tương tác hoặc đôi khi là căng thẳng giữa người dân địa phương ('town') và cộng đồng trường đại học (giảng viên, sinh viên, 'gown' ám chỉ áo choàng học thuật) trong một thị trấn có trường đại học.
"There's always been a bit of tension between town and gown in this city due to differing priorities."
(Luôn có một chút căng thẳng giữa người dân địa phương và cộng đồng trường đại học ở thành phố này do các ưu tiên khác nhau.)
-
wedding gown
Váy cưới (chiếc váy đặc biệt, thường là màu trắng, mà cô dâu mặc trong lễ cưới). Mặc dù là một cụm từ ghép, nhưng nó mang ý nghĩa văn hóa và được sử dụng cố định.
"She looked absolutely breathtaking in her exquisite wedding gown."
(Cô ấy trông hoàn toàn lộng lẫy trong chiếc váy cưới tinh xảo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gown
danh từMột loại áo choàng dài, rộng thùng thình từ mắt cá chân đến sàn, được mặc trong những dịp trang trọng hoặc như quần áo bảo hộ.
"She wore a beautiful silk gown to the ball."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gown".
