(Top Banner Ad)
research paper
C1
Danh từ C1 Học thuật, Nghiên cứu

research paper

UK: /rɪˈsɜːtʃ ˈpeɪpər/ • US: /riˈsɜːrtʃ ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

bài nghiên cứu bài báo khoa học công trình nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of academic writing that provides analysis, interpretation, or argument based on in-depth independent research.

Vietnamese Meaning

Một bài viết học thuật cung cấp phân tích, giải thích hoặc tranh luận dựa trên nghiên cứu độc lập chuyên sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent months working on her research paper."

    "Cô ấy đã dành nhiều tháng để thực hiện bài nghiên cứu của mình."

  • "The professor required all students to submit a research paper by the end of the semester."

    "Giáo sư yêu cầu tất cả sinh viên nộp một bài nghiên cứu vào cuối học kỳ."

  • "Her research paper was published in a prestigious scientific journal."

    "Bài nghiên cứu của cô ấy đã được đăng trên một tạp chí khoa học uy tín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research Nghiên cứu (hành động hoặc kết quả của việc nghiên cứu)
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researched Đã được nghiên cứu (thường dùng trong cụm 'well-researched')
Noun paper Bài báo, bài viết (học thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
recercher
Middle English
recherche
Modern English
research
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
Modern English
paper

Nguồn gốc của "research paper"

Cụm từ "research paper" là một hợp chất tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "research" (nghiên cứu) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "recercher", có nghĩa là "tìm kiếm lại" hoặc "điều tra kỹ lưỡng", với tiền tố 're-' (lặp lại) và 'cercher' (tìm kiếm). Từ "paper" (giấy, bài viết) có nguồn gốc từ tiếng Latin "papyrus", chỉ một loại cây sậy dùng làm vật liệu viết cổ đại, sau đó qua tiếng Pháp cổ "papier". Sự kết hợp "research paper" ra đời để chỉ một loại tài liệu học thuật cụ thể, trong đó trình bày kết quả của một nghiên cứu kỹ lưỡng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, ám chỉ một bài viết có tính chất nghiêm túc, được xây dựng dựa trên bằng chứng và phân tích cẩn thận. Nó khác với các bài luận thông thường ở mức độ nghiên cứu và chiều sâu của phân tích.

Prepositions

on about in

Ví dụ: 'research paper on climate change' (nghiên cứu về biến đổi khí hậu), 'research paper about the impact of social media' (nghiên cứu về tác động của mạng xã hội), 'research paper in the field of medicine' (nghiên cứu trong lĩnh vực y học). Giới từ 'on' và 'about' thường được sử dụng để chỉ chủ đề nghiên cứu. 'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thông dụng
  • write write a research paper
    (viết một bài nghiên cứu)
  • submit submit a research paper
    (nộp/gửi một bài nghiên cứu)
  • publish publish a research paper
    (xuất bản một bài nghiên cứu)
  • present present a research paper
    (trình bày một bài nghiên cứu)
  • review review a research paper
    (phản biện/duyệt một bài nghiên cứu)
Tính từ miêu tả
  • original an original research paper
    (một bài nghiên cứu độc đáo/gốc)
  • groundbreaking a groundbreaking research paper
    (một bài nghiên cứu đột phá)
  • peer-reviewed a peer-reviewed research paper
    (một bài nghiên cứu đã được bình duyệt)
  • empirical an empirical research paper
    (một bài nghiên cứu thực nghiệm)
  • scientific a scientific research paper
    (một bài nghiên cứu khoa học)

Idioms

  • publish a research paper

    xuất bản một bài nghiên cứu (học thuật)

    "Many academics strive to publish a research paper in a reputable journal."

    (Nhiều học giả cố gắng xuất bản một bài nghiên cứu trên một tạp chí uy tín.)

  • submit a research paper for peer review

    nộp bài nghiên cứu để bình duyệt

    "Before publication, authors must submit a research paper for peer review."

    (Trước khi xuất bản, tác giả phải nộp bài nghiên cứu để được bình duyệt.)

  • write a research paper on something

    viết bài nghiên cứu về một chủ đề cụ thể

    "She spent months writing a research paper on climate change."

    (Cô ấy đã dành nhiều tháng để viết một bài nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research paper

Danh từ
Lật mặt

Một bài viết học thuật cung cấp phân tích, giải thích hoặc tranh luận dựa trên nghiên cứu độc lập chuyên sâu.

"She spent months working on her research paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research paper, which explores the impact of AI on education, was published in a reputable journal.
Bài báo nghiên cứu, khám phá tác động của AI đối với giáo dục, đã được xuất bản trên một tạp chí uy tín.
Phủ định
The research paper that he submitted, which lacked sufficient data, was not accepted.
Bài báo nghiên cứu mà anh ấy nộp, vốn thiếu dữ liệu đầy đủ, đã không được chấp nhận.
Nghi vấn
Is this the research paper whose conclusions you disagree with?
Đây có phải là bài báo nghiên cứu mà bạn không đồng ý với kết luận của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research paper".

Quy trình bình duyệt (Peer Review)

Một trong những yếu tố cốt lõi của việc xuất bản "research paper" là quy trình bình duyệt (peer review). Đây là quá trình đánh giá chất lượng và tính khoa học của bài viết bởi các chuyên gia (đồng nghiệp) trong cùng lĩnh vực trước khi nó được chấp nhận xuất bản. Quy trình này đảm bảo tính đáng tin cậy, chính xác và khách quan của tri thức khoa học, cũng như giúp loại bỏ những nghiên cứu thiếu sót hoặc không phù hợp.

Vai trò trong học thuật và sự nghiệp

Đối với các nhà khoa học và học giả, việc viết và xuất bản "research paper" là một phần không thể thiếu trong sự nghiệp. Đây không chỉ là cách để chia sẻ kiến thức mới mà còn là thước đo năng lực, thành tích nghiên cứu, và là yếu tố quan trọng để đạt được các vị trí học thuật cao hơn, thăng chức, hoặc nhận tài trợ cho các dự án nghiên cứu tiếp theo. Một bài nghiên cứu chất lượng cao có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đến cộng đồng khoa học và xã hội.