(Top Banner Ad)
accommodated
B2
Động từ (quá khứ/phân từ quá khứ) B2 Tổng quát

accommodated

UK: /əˈkɒmədeɪtɪd/ • US: /əˈkɑːmədeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chứa được cung cấp chỗ ở đáp ứng điều chỉnh thích nghi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'accommodate': to provide lodging or sufficient space for; to fit in with the wishes or needs of.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'accommodate': cung cấp chỗ ở hoặc đủ không gian cho; đáp ứng, điều chỉnh cho phù hợp với mong muốn hoặc nhu cầu của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel accommodated over 200 guests during the conference."

    "Khách sạn đã chứa được hơn 200 khách trong suốt hội nghị."

  • "The company accommodated the employee's request for flexible working hours."

    "Công ty đã đáp ứng yêu cầu của nhân viên về giờ làm việc linh hoạt."

  • "The stadium accommodated a crowd of 50,000 people."

    "Sân vận động chứa được đám đông 50.000 người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accommodate cung cấp chỗ ở; đáp ứng, điều tiết cho phù hợp
Noun accommodation chỗ ở; sự điều chỉnh, sự hòa giải
Adjective accommodating dễ dãi, hay giúp đỡ, sẵn lòng đáp ứng
Noun accommodator người cung cấp chỗ ở; người hòa giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
commodus
Latin
accommodare
Latin
accommodatus
English
accommodated

Đo Cho Vừa

Gốc của từ 'accommodate' đến từ tiếng Latin 'accommodare', có nghĩa là 'làm cho vừa vặn'. Nó được ghép từ 'ad-' (tới) và 'commodare' (làm cho phù hợp), mà 'commodare' lại xuất phát từ 'commodus' (tiện lợi, phù hợp). 'Commodus' lại được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'modus' (phép đo, cách thức). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của từ này là 'đo lường để làm cho hai thứ khớp với nhau', giống như việc điều chỉnh quần áo cho vừa vặn với cơ thể. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng ra thành việc điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của ai đó hoặc cung cấp không gian phù hợp.

Usage Note

Khi là dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ, 'accommodated' thường được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra. Nó có thể liên quan đến việc cung cấp chỗ ở, không gian, hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu. 'Accommodate' nhấn mạnh sự linh hoạt và sẵn sàng đáp ứng yêu cầu.

Prepositions

with to for

* **Accommodate with:** Cung cấp (cái gì đó) cho ai đó. Ví dụ: 'The hotel accommodated us with extra towels.' (Khách sạn cung cấp thêm khăn tắm cho chúng tôi).
* **Accommodate to:** Điều chỉnh, thích nghi với (cái gì đó). Ví dụ: 'We accommodated to the new regulations.' (Chúng tôi đã điều chỉnh để phù hợp với các quy định mới).
* **Accommodate for:** Xem xét, tính đến (cái gì đó). Ví dụ: 'The design accommodates for future expansion.' (Thiết kế tính đến việc mở rộng trong tương lai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accommodated
  • fully accommodated
    (được đáp ứng một cách đầy đủ)
  • comfortably accommodated
    (được bố trí ăn ở một cách thoải mái)
  • happily accommodated
    (được đáp ứng một cách vui vẻ/sẵn lòng)
Be accommodated + Preposition
  • in be accommodated in a hotel
    (được bố trí ở tại một khách sạn)
  • with be accommodated with a special diet
    (được cung cấp một chế độ ăn đặc biệt)
  • by requests can be accommodated by the staff
    (các yêu cầu có thể được đáp ứng bởi nhân viên)

Idioms

  • to have all one's needs accommodated

    được đáp ứng mọi nhu cầu, không thiếu thứ gì

    "At the luxury resort, we had all our needs accommodated, from gourmet meals to private tours."

    (Tại khu nghỉ dưỡng sang trọng, chúng tôi được đáp ứng mọi nhu cầu, từ các bữa ăn cao cấp đến các chuyến tham quan riêng.)

  • bend over backwards to accommodate someone

    cố gắng hết sức, làm mọi cách để giúp đỡ hoặc làm hài lòng ai đó

    "The hotel manager bent over backwards to accommodate our last-minute changes."

    (Quản lý khách sạn đã cố gắng hết sức để đáp ứng những thay đổi vào phút chót của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accommodated

Động từ (quá khứ/phân từ quá khứ)
Lật mặt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'accommodate': cung cấp chỗ ở hoặc đủ không gian cho; đáp ứng, điều chỉnh cho phù hợp với mong muốn hoặc nhu cầu của ai đó.

"The hotel accommodated over 200 guests during the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the hotel could accommodate our large group was a relief.
Việc khách sạn có thể chứa được đoàn lớn của chúng tôi là một sự nhẹ nhõm.
Phủ định
Whether they could accommodate special dietary needs was not confirmed.
Việc họ có thể đáp ứng các nhu cầu ăn kiêng đặc biệt hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Whether the venue can accommodate 500 guests is the main concern.
Địa điểm có thể chứa 500 khách hay không là mối quan tâm chính.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel accommodated all the guests during the conference.
Khách sạn đã đáp ứng chỗ ở cho tất cả các khách trong suốt hội nghị.
Phủ định
Unfortunately, the venue couldn't accommodate our large group.
Thật không may, địa điểm không thể đáp ứng cho nhóm lớn của chúng tôi.
Nghi vấn
Can this bus accommodate wheelchairs?
Xe buýt này có thể chứa xe lăn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hotel had been fully booked, they would accommodate us in the presidential suite.
Nếu khách sạn đã hết phòng, họ sẽ bố trí cho chúng tôi ở phòng tổng thống.
Phủ định
If they hadn't accommodated our request for a late check-out, we wouldn't have missed our flight.
Nếu họ không chấp nhận yêu cầu trả phòng muộn của chúng tôi, chúng tôi đã không bị lỡ chuyến bay.
Nghi vấn
If the airline had accommodated passengers with disabilities better, would everyone have felt safer?
Nếu hãng hàng không hỗ trợ hành khách khuyết tật tốt hơn, mọi người có cảm thấy an toàn hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel will be accommodating guests throughout the music festival.
Khách sạn sẽ đang phục vụ khách trong suốt lễ hội âm nhạc.
Phủ định
They won't be accommodating any more requests after the deadline.
Họ sẽ không đáp ứng thêm bất kỳ yêu cầu nào sau thời hạn.
Nghi vấn
Will the new resort be accommodating families with young children?
Khu nghỉ dưỡng mới có đang phục vụ các gia đình có trẻ nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accommodated".

'Reasonable Accommodation' - Sự Điều Chỉnh Hợp Lý

Ở nhiều nước phương Tây, các luật như Đạo luật Người Mỹ khuyết tật (ADA) yêu cầu các nhà tuyển dụng và dịch vụ công cộng phải thực hiện 'sự điều chỉnh hợp lý' (reasonable accommodations) cho người khuyết tật. Điều này có nghĩa là tạo ra những thay đổi cần thiết (như lối đi cho xe lăn, giờ làm việc linh hoạt) để họ có cơ hội bình đẳng. Khái niệm này cho thấy từ 'accommodate' có mối liên hệ sâu sắc với công bằng và hòa nhập xã hội.

Văn Hóa Dịch Vụ và Lòng Hiếu Khách

Trong ngành dịch vụ khách hàng và khách sạn (hospitality) ở phương Tây, mục tiêu chính là làm cho khách hàng cảm thấy 'hoàn toàn được đáp ứng' (fully accommodated). Điều này không chỉ đơn thuần là cung cấp một căn phòng hay một sản phẩm, mà còn là đoán trước nhu cầu, linh hoạt với các yêu cầu đặc biệt và tạo ra một môi trường thân thiện, thoải mái. Việc 'accommodate' khách hàng được coi là nền tảng của một dịch vụ xuất sắc.