escorted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'escort': accompanied (someone or something) somewhere, especially for protection or security.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'escort': hộ tống, đi kèm (ai đó hoặc cái gì đó) đến một nơi nào đó, đặc biệt là để bảo vệ hoặc đảm bảo an ninh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president was escorted to the airport by security personnel."
"Tổng thống được nhân viên an ninh hộ tống đến sân bay."
-
"She was escorted from the building by two police officers."
"Cô ấy đã được hai cảnh sát hộ tống ra khỏi tòa nhà."
-
"The children were escorted across the street by the crossing guard."
"Những đứa trẻ được người bảo vệ đường phố hộ tống qua đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động đi cùng ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo an toàn, thể hiện sự trang trọng, hoặc hướng dẫn. Khác với 'accompanied' (đi cùng) ở chỗ 'escorted' nhấn mạnh mục đích bảo vệ hoặc hướng dẫn.
Prepositions
'Escorted to': được hộ tống đến đâu. 'Escorted by': được hộ tống bởi ai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was was escorted (được hộ tống (thường ở thì quá khứ đơn))
-
being being escorted (đang được hộ tống (thường ở dạng tiếp diễn hoặc bị động))
-
heavily heavily escorted (được hộ tống nghiêm ngặt/chặt chẽ)
-
privately privately escorted (được hộ tống riêng)
-
police- police-escorted (được cảnh sát hộ tống)
-
personally personally escorted (được chính ai đó hộ tống)
Idioms
-
be escorted out (of a place)
bị buộc rời đi, bị hộ tống ra ngoài (thường hàm ý không tự nguyện)
"He was escorted out of the building after causing a disturbance."
(Anh ta đã bị hộ tống ra khỏi tòa nhà sau khi gây rối.)
-
be escorted to safety
được hộ tống đến nơi an toàn
"The villagers were escorted to safety by the rescue team."
(Những người dân làng đã được đội cứu hộ hộ tống đến nơi an toàn.)
-
be escorted by an honor guard
được đội danh dự hộ tống
"The foreign dignitary was escorted by an honor guard upon arrival."
(Vị khách quý nước ngoài đã được đội danh dự hộ tống khi đến nơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
escorted
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'escort': hộ tống, đi kèm (ai đó hoặc cái gì đó) đến một nơi nào đó, đặc biệt là để bảo vệ hoặc đảm bảo an ninh.
"The president was escorted to the airport by security personnel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escorted".
