(Top Banner Ad)
chaperone
B2
Danh từ B2 Xã hội, Giáo dục

chaperone

UK: /ˈʃæp.əˌrəʊn/ • US: /ˈʃæp.əˌroʊn/

Nghĩa tiếng Việt

người giám sát người bảo trợ người đi kèm giám sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult who accompanies and supervises a group of younger people.

Vietnamese Meaning

Một người lớn đi cùng và giám sát một nhóm người trẻ tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She acted as a chaperone for the school dance."

    "Cô ấy đóng vai trò là người giám sát cho buổi khiêu vũ của trường."

  • "The teachers chaperoned the students on their trip to the museum."

    "Các giáo viên đã giám sát các học sinh trong chuyến đi đến bảo tàng."

  • "It's important to have a chaperone at youth events."

    "Việc có một người giám sát tại các sự kiện thanh thiếu niên là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chaperone Người đi kèm, người giám hộ (thường là người lớn tuổi đi cùng người trẻ tuổi trong các sự kiện xã hội để đảm bảo hành vi đúng mực).
Verb chaperone Đi kèm, hộ tống hoặc giám sát ai đó.
Adjective/Participle chaperoned Được đi kèm, được giám hộ (ví dụ: a chaperoned trip - một chuyến đi có người giám hộ).
Gerund/Noun chaperoning Hành động hoặc công việc đi kèm, giám hộ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
cappa
Old French
chape
French
chaperon
English
chaperone

Từ Chiếc Mũ Trùm Đầu Đến Người Giám Hộ

Từ 'chaperone' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'chaperon', nghĩa là 'một loại mũ trùm đầu nhỏ'. Vào thời trung cổ, các quý bà đã có chồng thường đội loại mũ này. Dần dần, thuật ngữ này được dùng để chỉ chính những người phụ nữ lớn tuổi đó, người có nhiệm vụ đi cùng và bảo vệ các cô gái trẻ chưa chồng ở nơi công cộng, giống như một 'chiếc mũ' che chở cho họ. Vì vậy, 'chaperone' mang ý nghĩa là người đi kèm để giám sát và bảo vệ.

Usage Note

Chaperone thường được dùng trong bối cảnh các hoạt động xã hội, ví dụ như buổi khiêu vũ, dã ngoại, hoặc các chuyến đi của trường. Mục đích là để đảm bảo sự an toàn và hành vi đúng mực của những người trẻ tuổi. Khác với 'guardian' (người giám hộ) mang tính chất pháp lý và lâu dài, 'chaperone' mang tính chất tạm thời và gắn liền với một sự kiện cụ thể.

Prepositions

of for

Chaperone of: người giám sát của (một nhóm người). Chaperone for: người giám sát cho (một sự kiện/hoạt động).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chaperone
  • act as a chaperone
    (đóng vai trò là người đi kèm/giám hộ)
  • serve as a chaperone
    (làm người đi kèm/giám hộ)
  • need a chaperone
    (cần một người đi kèm/giám hộ)
  • find a chaperone
    (tìm một người đi kèm/giám hộ)
Adjective + chaperone
  • strict chaperone
    (một người giám hộ nghiêm khắc)
  • adult chaperone
    (người giám hộ là người lớn)
  • parent chaperone
    (phụ huynh đi kèm giám sát)
  • willing chaperone
    (một người giám hộ tự nguyện)

Idioms

  • play chaperone

    Đóng vai người đi kèm (thường trong tình huống không trang trọng, đôi khi một cách miễn cưỡng).

    "I had to play chaperone for my little sister and her boyfriend at the movies."

    (Tôi phải đóng vai người đi kèm cho em gái và bạn trai của nó ở rạp chiếu phim.)

  • under the watchful eye of a chaperone

    Dưới sự giám sát chặt chẽ của người đi kèm.

    "In the old days, young couples could only court under the watchful eye of a chaperone."

    (Ngày xưa, các cặp đôi trẻ chỉ có thể hẹn hò dưới sự giám sát chặt chẽ của người đi kèm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaperone

Danh từ
Lật mặt

Một người lớn đi cùng và giám sát một nhóm người trẻ tuổi.

"She acted as a chaperone for the school dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the students needed supervision, Mrs. Davis agreed to chaperone the school dance.
Vì học sinh cần được giám sát, cô Davis đã đồng ý làm người giám hộ buổi khiêu vũ của trường.
Phủ định
Unless the parents volunteer to chaperone, the field trip will be canceled.
Trừ khi phụ huynh tình nguyện làm người giám hộ, chuyến đi thực tế sẽ bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Even though she was tired, will she still chaperone the debate team's trip to the national competition?
Mặc dù mệt mỏi, liệu cô ấy vẫn sẽ làm người giám hộ cho chuyến đi của đội tranh biện đến cuộc thi quốc gia?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she would chaperone the dance was a relief to the school administration.
Việc cô ấy sẽ giám sát buổi khiêu vũ là một sự nhẹ nhõm cho ban giám hiệu nhà trường.
Phủ định
Whether they would chaperone the trip was not confirmed until the last minute.
Việc họ có giám sát chuyến đi hay không đã không được xác nhận cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Who would chaperone the field trip was a question on everyone's mind.
Ai sẽ giám sát chuyến đi thực tế là một câu hỏi trong tâm trí mọi người.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't forgotten her ID, she wouldn't need a chaperone now.
Nếu cô ấy không quên chứng minh thư, cô ấy sẽ không cần người giám sát bây giờ.
Phủ định
If they were more responsible, they wouldn't have had to be chaperoned on the trip.
Nếu họ có trách nhiệm hơn, họ đã không cần phải có người giám sát trong chuyến đi.
Nghi vấn
If you had been more careful, would you need someone to chaperone you?
Nếu bạn cẩn thận hơn, bạn có cần ai đó giám sát bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She chaperoned the school dance, didn't she?
Cô ấy đã làm người giám hộ cho buổi khiêu vũ ở trường, phải không?
Phủ định
They weren't chaperoning the trip, were they?
Họ đã không làm người giám hộ cho chuyến đi, phải không?
Nghi vấn
The chaperone is here, isn't she?
Người giám hộ ở đây, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will chaperone the students on their field trip.
Giáo viên sẽ giám sát học sinh trong chuyến đi thực tế của họ.
Phủ định
Why didn't you chaperone the dance last night?
Tại sao bạn không giám sát buổi khiêu vũ tối qua?
Nghi vấn
Who will chaperone the children on the school bus?
Ai sẽ giám sát bọn trẻ trên xe buýt của trường?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will chaperone the school trip next week.
Cô ấy sẽ làm người giám hộ cho chuyến đi học của trường vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to chaperone the dance because they are busy.
Họ sẽ không làm người giám hộ buổi khiêu vũ vì họ bận.
Nghi vấn
Will you chaperone the children on their field trip?
Bạn sẽ làm người giám hộ cho bọn trẻ trong chuyến đi thực tế của chúng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaperone".

Truyền Thống Hẹn Hò Xưa ở Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 20, người đi kèm (chaperone) là một phần không thể thiếu đối với một phụ nữ trẻ chưa kết hôn. Cô ấy không được phép ở một mình với một người đàn ông không phải là họ hàng. Một chaperone, thường là một phụ nữ lớn tuổi, sẽ đi cùng cặp đôi trong các cuộc hẹn để đảm bảo họ cư xử đúng mực và để bảo vệ danh tiếng của cô gái. Ngày nay, tục lệ này đã hiếm gặp nhưng vẫn còn xuất hiện trong các sự kiện trang trọng như vũ hội ra mắt.

Người Giám Hộ Trong Các Hoạt Động Của Trường Học

Hiện nay, từ 'chaperone' được sử dụng phổ biến nhất để chỉ những người lớn (thường là phụ huynh hoặc giáo viên) giám sát học sinh trong các chuyến đi của trường, các buổi dã ngoại, hoặc các buổi tiệc khiêu vũ. Vai trò của họ là đảm bảo an toàn và hành vi đúng mực của các em học sinh.