protector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that protects someone or something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He saw himself as the protector of his family."
"Anh ấy xem mình là người bảo vệ gia đình mình."
-
"The city wall acted as a protector against invaders."
"Bức tường thành phố đóng vai trò là người bảo vệ chống lại quân xâm lược."
-
"She is a passionate protector of animal rights."
"Cô ấy là một người bảo vệ nhiệt thành quyền động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | sự bảo vệ, sự che chở |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Adverb | protectively | một cách bảo vệ, che chở |
| Noun | protectorate | chế độ bảo hộ, đất bảo hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'protector' nhấn mạnh vào vai trò bảo vệ, che chở khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại. Khác với 'guardian' (người giám hộ) thường mang ý nghĩa bảo vệ về mặt pháp lý hoặc chăm sóc, 'protector' tập trung vào sự an toàn và phòng thủ.
Prepositions
* of: người/vật bảo vệ cái gì (Ex: a protector of children). * against: bảo vệ khỏi cái gì (Ex: a protector against threats). * for: bảo vệ vì mục đích gì (Ex: a protector for the environment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong protector (người bảo vệ mạnh mẽ)
-
loyal loyal protector (người bảo vệ trung thành)
-
divine divine protector (đấng bảo hộ thiêng liêng)
-
fierce fierce protector (người bảo vệ mãnh liệt/dữ dội)
-
main main protector (người bảo vệ chính yếu)
-
animal animal protector (người bảo vệ động vật)
-
environment environment protector (người bảo vệ môi trường)
-
human rights human rights protector (người bảo vệ nhân quyền)
-
act as a act as a protector (đóng vai trò là người bảo vệ)
-
appoint a appoint a protector (chỉ định một người bảo hộ)
-
need a need a protector (cần một người bảo vệ)
Idioms
-
protector of the peace
Người giữ gìn trật tự an ninh (thường dùng trong bối cảnh luật pháp hoặc lịch sử)
"The sheriff was sworn in as the protector of the peace for the entire county."
(Cảnh sát trưởng đã tuyên thệ nhậm chức là người giữ gìn trật tự an ninh cho toàn hạt.)
-
guardian angel / spiritual protector
Thiên thần hộ mệnh / người bảo hộ tinh thần
"She always felt like her grandmother was her guardian angel, her spiritual protector."
(Cô ấy luôn cảm thấy bà mình là thiên thần hộ mệnh, người bảo hộ tinh thần của cô.)
-
protector of the weak
Người bảo vệ kẻ yếu
"He dedicated his life to being a protector of the weak and vulnerable members of society."
(Ông ấy đã cống hiến cuộc đời mình để trở thành người bảo vệ những người yếu đuối và dễ bị tổn thương trong xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protector
nounNgười hoặc vật bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.
"He saw himself as the protector of his family."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bodyguard protectively shielded the celebrity from the crowd. |
Vệ sĩ che chắn một cách bảo vệ người nổi tiếng khỏi đám đông. |
| Phủ định | The dog did not bark protectively at the stranger. |
Con chó đã không sủa một cách bảo vệ người lạ. |
| Nghi vấn | Did the mother hen gather her chicks protectively under her wings? |
Gà mẹ có tập trung những con gà con một cách bảo vệ dưới đôi cánh của nó không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight, a valiant protector of the realm, stood ready for battle. |
Hiệp sĩ, một người bảo vệ dũng cảm của vương quốc, đã sẵn sàng cho trận chiến. |
| Phủ định | Despite the protective gear, the soldier was not invincible, nor was he immune to fear. |
Mặc dù có trang bị bảo hộ, người lính không phải là bất khả chiến bại, cũng không miễn nhiễm với nỗi sợ hãi. |
| Nghi vấn | Officer, are you suggesting we need a better protector, or are we simply lacking resources? |
Thưa sĩ quan, ngài đang gợi ý rằng chúng ta cần một người bảo vệ tốt hơn, hay chúng ta chỉ đơn giản là thiếu nguồn lực? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the country had had a stronger protector, the invasion would have failed. |
Nếu đất nước có một người bảo vệ mạnh mẽ hơn, cuộc xâm lược đã thất bại. |
| Phủ định | If the security system had not been so protective, the thieves would not have been caught. |
Nếu hệ thống an ninh không bảo vệ kỹ càng như vậy, bọn trộm đã không bị bắt. |
| Nghi vấn | Would the kingdom have fallen if the king had not acted so protectively? |
Vương quốc có sụp đổ không nếu nhà vua không hành động quá bảo thủ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that his father was a protector of endangered species. |
Anh ấy nói rằng bố anh ấy là người bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
| Phủ định | She told me that she wasn't protective of her toys anymore. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không còn bảo vệ đồ chơi của mình nữa. |
| Nghi vấn | They asked if the police officer was acting protectively. |
Họ hỏi liệu viên cảnh sát có hành động mang tính bảo vệ hay không. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dog used to be a fierce protector of the house. |
Con chó của tôi từng là một người bảo vệ dữ dội của ngôi nhà. |
| Phủ định | She didn't use to be so protective of her younger brother. |
Cô ấy đã không từng bảo vệ em trai mình như vậy. |
| Nghi vấn | Did he use to act so protectively towards strangers? |
Anh ấy đã từng hành động bảo vệ quá mức đối với người lạ như vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protector".
