(Top Banner Ad)
unaccompanied
B2
adjective B2 Tổng quát

unaccompanied

UK: /ˌʌn.əˈkʌm.pənid/ • US: /ˌʌn.əˈkʌm.pənid/

Nghĩa tiếng Việt

không có người đi kèm một mình không có nhạc đệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being alone; without a companion or escort.

Vietnamese Meaning

Đi một mình; không có người đi cùng hoặc hộ tống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unaccompanied children are not allowed on the train."

    "Trẻ em không có người lớn đi cùng không được phép lên tàu."

  • "The unaccompanied minor was nervous about flying alone."

    "Đứa trẻ vị thành niên không có người đi kèm cảm thấy lo lắng khi bay một mình."

  • "The singer delivered a powerful unaccompanied rendition of the ballad."

    "Ca sĩ trình bày một bản ballad mạnh mẽ không có nhạc đệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accompany đi cùng, hộ tống, đệm nhạc
Noun accompaniment sự đi kèm, vật đi kèm, nhạc đệm
Adjective accompanied có người đi cùng, được đệm nhạc
Noun companion bạn đồng hành, người đi cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cum panis
Old French
acompaignier
English
accompany
English
un-
English
unaccompanied

Nguồn gốc thú vị của 'accompany': 'Với bánh mì'?

Từ 'unaccompanied' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và 'accompanied' (quá khứ phân từ của 'accompany'). Điều thú vị là 'accompany' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cum panis', có nghĩa đen là 'với bánh mì', ám chỉ việc chia sẻ bữa ăn hoặc đi cùng ai đó. Vì vậy, 'unaccompanied' có thể hiểu là 'không có ai cùng chia sẻ hành trình hay bữa ăn'.

Usage Note

Từ 'unaccompanied' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật thể không có người hoặc vật thể khác đi kèm. Nó nhấn mạnh sự đơn độc và thiếu sự hỗ trợ hoặc bảo vệ. So với 'alone', 'unaccompanied' thường mang ý nghĩa về một chuyến đi hoặc một sự kiện cụ thể hơn là một trạng thái tâm lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unaccompanied
  • completely completely unaccompanied
    (hoàn toàn không có người đi cùng)
  • strictly strictly unaccompanied
    (tuyệt đối không có người đi cùng)
  • travel travel unaccompanied
    (đi du lịch một mình, không có ai đi cùng)
Unaccompanied + Noun
  • minor unaccompanied minor
    (trẻ vị thành niên không có người lớn đi cùng)
  • children unaccompanied children
    (những đứa trẻ không có người lớn đi cùng)
  • baggage unaccompanied baggage
    (hành lý không có chủ đi kèm (hàng hóa gửi đi riêng))
Verb + unaccompanied
  • perform perform unaccompanied
    (biểu diễn độc tấu/đơn ca (không có nhạc đệm))
  • arrive arrive unaccompanied
    (đến một mình, không có ai đi cùng)

Idioms

  • unaccompanied minor

    Trẻ vị thành niên đi một mình mà không có cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp.

    "Airlines have specific policies for unaccompanied minors traveling internationally."

    (Các hãng hàng không có chính sách cụ thể cho trẻ vị thành niên không có người đi kèm khi đi du lịch quốc tế.)

  • unaccompanied solo

    Một màn biểu diễn âm nhạc hoặc ca hát chỉ dành cho một người mà không có nhạc cụ đệm.

    "The singer delivered a powerful unaccompanied solo that captivated the audience."

    (Ca sĩ đã trình bày một màn đơn ca không nhạc đệm đầy nội lực, làm say đắm khán giả.)

  • unaccompanied journey/travel

    Một chuyến đi mà không có bạn đồng hành hoặc người đi cùng.

    "Embarking on an unaccompanied journey can be a challenging but rewarding experience."

    (Bắt đầu một chuyến du lịch độc hành có thể là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaccompanied

adjective
Lật mặt

Đi một mình; không có người đi cùng hoặc hộ tống.

"Unaccompanied children are not allowed on the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaccompanied".

Trẻ vị thành niên không có người đi kèm trong di trú và du lịch

Khái niệm 'unaccompanied minor' đặc biệt quan trọng trong luật di trú và hàng không. Những trẻ em này thường được các tổ chức quốc tế và các hãng hàng không quan tâm đặc biệt, với các quy định nghiêm ngặt về an toàn, chăm sóc và giấy tờ cần thiết để đảm bảo sự an toàn và phúc lợi của các em khi di chuyển qua biên giới hoặc trên các chuyến bay.

Du lịch độc hành và ý nghĩa cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'unaccompanied travel' (du lịch độc hành) được xem là một trải nghiệm quan trọng cho sự phát triển cá nhân, giúp rèn luyện tính độc lập, tự chủ và khám phá bản thân. Nó thường được nhìn nhận là một cách để thoát khỏi vùng an toàn và đối mặt với những thử thách mới.