unaccompanied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi một mình; không có người đi cùng hoặc hộ tống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unaccompanied children are not allowed on the train."
"Trẻ em không có người lớn đi cùng không được phép lên tàu."
-
"The unaccompanied minor was nervous about flying alone."
"Đứa trẻ vị thành niên không có người đi kèm cảm thấy lo lắng khi bay một mình."
-
"The singer delivered a powerful unaccompanied rendition of the ballad."
"Ca sĩ trình bày một bản ballad mạnh mẽ không có nhạc đệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accompany | đi cùng, hộ tống, đệm nhạc |
| Noun | accompaniment | sự đi kèm, vật đi kèm, nhạc đệm |
| Adjective | accompanied | có người đi cùng, được đệm nhạc |
| Noun | companion | bạn đồng hành, người đi cùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unaccompanied' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật thể không có người hoặc vật thể khác đi kèm. Nó nhấn mạnh sự đơn độc và thiếu sự hỗ trợ hoặc bảo vệ. So với 'alone', 'unaccompanied' thường mang ý nghĩa về một chuyến đi hoặc một sự kiện cụ thể hơn là một trạng thái tâm lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unaccompanied (hoàn toàn không có người đi cùng)
-
strictly strictly unaccompanied (tuyệt đối không có người đi cùng)
-
travel travel unaccompanied (đi du lịch một mình, không có ai đi cùng)
-
minor unaccompanied minor (trẻ vị thành niên không có người lớn đi cùng)
-
children unaccompanied children (những đứa trẻ không có người lớn đi cùng)
-
baggage unaccompanied baggage (hành lý không có chủ đi kèm (hàng hóa gửi đi riêng))
-
perform perform unaccompanied (biểu diễn độc tấu/đơn ca (không có nhạc đệm))
-
arrive arrive unaccompanied (đến một mình, không có ai đi cùng)
Idioms
-
unaccompanied minor
Trẻ vị thành niên đi một mình mà không có cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp.
"Airlines have specific policies for unaccompanied minors traveling internationally."
(Các hãng hàng không có chính sách cụ thể cho trẻ vị thành niên không có người đi kèm khi đi du lịch quốc tế.)
-
unaccompanied solo
Một màn biểu diễn âm nhạc hoặc ca hát chỉ dành cho một người mà không có nhạc cụ đệm.
"The singer delivered a powerful unaccompanied solo that captivated the audience."
(Ca sĩ đã trình bày một màn đơn ca không nhạc đệm đầy nội lực, làm say đắm khán giả.)
-
unaccompanied journey/travel
Một chuyến đi mà không có bạn đồng hành hoặc người đi cùng.
"Embarking on an unaccompanied journey can be a challenging but rewarding experience."
(Bắt đầu một chuyến du lịch độc hành có thể là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unaccompanied
adjectiveĐi một mình; không có người đi cùng hoặc hộ tống.
"Unaccompanied children are not allowed on the train."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaccompanied".
