(Top Banner Ad)
account management
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

account management

UK: /əˈkaʊnt ˈmænɪdʒmənt/ • US: /əˈkaʊnt ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài khoản quản trị tài khoản khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of managing customer accounts; the activity of keeping in contact with an organization's customers.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý các tài khoản khách hàng; hoạt động giữ liên lạc với khách hàng của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective account management is crucial for retaining clients."

    "Quản lý tài khoản hiệu quả là rất quan trọng để giữ chân khách hàng."

  • "She has years of experience in account management."

    "Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý tài khoản."

  • "Our account management team works closely with our clients."

    "Đội ngũ quản lý tài khoản của chúng tôi làm việc chặt chẽ với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account manager người quản lý tài khoản khách hàng
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Noun accountant kế toán viên
Verb to manage quản lý, điều hành
Verb to account for giải thích cho, chiếm (tỷ lệ)
Adjective manageable có thể quản lý, kiểm soát được
Adjective accountable chịu trách nhiệm giải trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand) → computare (to calculate)
Italian / Old French
maneggiare → ménagement / aconter
Middle English
managen / accounten
Modern English
account management

Từ 'Bàn Tay' đến 'Quản Lý'

Từ 'management' (quản lý) có nguồn gốc thú vị từ chữ 'manus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bàn tay'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động điều khiển, thuần hóa ngựa ('maneggiare' trong tiếng Ý). Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra để chỉ việc 'cầm nắm', kiểm soát và điều hành công việc hay một tổ chức.

Từ 'Đếm' đến 'Tài Khoản'

Từ 'account' (tài khoản) bắt nguồn từ chữ 'computare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tính toán, đếm'. Trong tiếng Pháp cổ, 'aconter' có nghĩa là 'kể lại' hoặc 'tính toán sổ sách'. Vì vậy, 'account' vừa mang nghĩa một bản ghi chép tài chính, vừa mang nghĩa một lời tường thuật, giải thích cho một sự việc.

Usage Note

Chỉ việc quản lý mối quan hệ và tương tác với khách hàng, đảm bảo sự hài lòng và duy trì mối quan hệ lâu dài. Khác với 'sales management' (quản lý bán hàng) tập trung vào việc tạo ra doanh số, 'account management' tập trung vào việc duy trì và phát triển các mối quan hệ hiện có.

Prepositions

in of

in: Sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bộ phận chịu trách nhiệm quản lý tài khoản (ví dụ: 'He works in account management'). of: Sử dụng để chỉ bản chất của công việc quản lý tài khoản (ví dụ: 'The challenges of account management').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + account management
  • improve account management
    (cải thiện việc quản lý tài khoản)
  • streamline account management
    (tối ưu hóa/tinh gọn việc quản lý tài khoản)
  • handle account management
    (xử lý/đảm nhiệm việc quản lý tài khoản)
  • oversee account management
    (giám sát việc quản lý tài khoản)
Adjective + account management
  • effective account management
    (quản lý tài khoản hiệu quả)
  • strategic account management
    (quản lý tài khoản chiến lược)
  • proactive account management
    (quản lý tài khoản một cách chủ động)
  • key account management
    (quản lý khách hàng trọng yếu/chủ chốt)
Noun + account management
  • account management software
    (phần mềm quản lý tài khoản)
  • account management team
    (đội ngũ quản lý tài khoản)
  • account management process
    (quy trình quản lý tài khoản)
  • account management strategy
    (chiến lược quản lý tài khoản)

Idioms

  • The bread and butter of account management

    Phần cốt lõi, quan trọng nhất và tạo ra thu nhập chính của việc quản lý tài khoản.

    "Building long-term client relationships is the bread and butter of account management."

    (Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng là phần cốt lõi của việc quản lý tài khoản.)

  • To wear many hats in account management

    Đảm nhiệm nhiều vai trò, trách nhiệm khác nhau trong công việc quản lý tài khoản (ví dụ: vừa bán hàng, vừa hỗ trợ kỹ thuật, vừa chăm sóc khách hàng).

    "As a key account manager for a startup, you have to wear many hats."

    (Là một người quản lý khách hàng trọng yếu cho một công ty khởi nghiệp, bạn phải đảm nhiệm rất nhiều vai trò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

account management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quản lý các tài khoản khách hàng; hoạt động giữ liên lạc với khách hàng của một tổ chức.

"Effective account management is crucial for retaining clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective account management is considered crucial for maintaining customer satisfaction.
Quản lý tài khoản hiệu quả được coi là rất quan trọng để duy trì sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
Account management isn't being handled properly, resulting in several complaints.
Việc quản lý tài khoản không được xử lý đúng cách, dẫn đến một số khiếu nại.
Nghi vấn
Will account management be improved by the new software?
Việc quản lý tài khoản có được cải thiện nhờ phần mềm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account management".

Văn hóa 'Quan hệ hơn Giao dịch'

Trong kinh doanh ở phương Tây, 'account management' hiện đại không chỉ tập trung vào việc bán một sản phẩm (giao dịch). Triết lý cốt lõi là xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng. Họ tin rằng việc đầu tư vào sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau sẽ mang lại giá trị bền vững hơn là chỉ tập trung vào lợi nhuận trước mắt.

Sự trỗi dậy của Quản lý Khách hàng Trọng điểm (KAM)

Các công ty phương Tây thường phân loại khách hàng theo giá trị họ mang lại. 'Key Accounts' là những khách hàng chiến lược, quan trọng nhất. Họ được chăm sóc bởi một 'Key Account Manager' (KAM) riêng, người có nhiệm vụ hiểu sâu về hoạt động kinh doanh của khách hàng để trở thành một cố vấn đáng tin cậy, thay vì chỉ là một người bán hàng.