(Top Banner Ad)
relationship management
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản trị

relationship management

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈmænɪdʒmənt/ • US: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị quan hệ quản lý mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of carefully managing interactions between a company and its customers, clients, or partners.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý cẩn thận các tương tác giữa một công ty và khách hàng, đối tác của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective relationship management is key to customer retention."

    "Quản lý quan hệ hiệu quả là chìa khóa để giữ chân khách hàng."

  • "The company invests heavily in relationship management software."

    "Công ty đầu tư mạnh vào phần mềm quản lý quan hệ."

  • "Good relationship management can lead to increased sales and customer satisfaction."

    "Quản lý quan hệ tốt có thể dẫn đến tăng doanh số và sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship Mối quan hệ
Verb manage Quản lý
Noun manager Người quản lý
Adjective manageable Có thể quản lý được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
relacioun
Latin
relatio
English
relationship
English
management

Nguồn gốc của 'Relationship Management'

Cụm từ 'relationship management' xuất hiện tương đối gần đây, phản ánh sự gia tăng tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ trong kinh doanh và các lĩnh vực khác. Nó bắt nguồn từ nhu cầu hiểu rõ hơn về cách tương tác với khách hàng và đối tác để đạt được thành công lâu dài.

Usage Note

Relationship management nhấn mạnh vào việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ lâu dài, có lợi cho cả hai bên. Nó khác với sales (bán hàng) ở chỗ tập trung vào mối quan hệ hơn là giao dịch đơn lẻ. Nó cũng khác với customer service (dịch vụ khách hàng) ở chỗ mang tính chủ động và chiến lược hơn là chỉ phản hồi các yêu cầu.

Prepositions

in with for

* **in relationship management:** đề cập đến việc một hoạt động hoặc kỹ năng nào đó đóng vai trò trong quá trình quản lý quan hệ. Ví dụ: 'Communication is crucial in relationship management.' (Giao tiếp rất quan trọng trong quản lý quan hệ).
* **with relationship management:** đề cập đến việc sử dụng một công cụ hoặc phương pháp nào đó để quản lý quan hệ. Ví dụ: 'We utilize CRM software with relationship management.' (Chúng tôi sử dụng phần mềm CRM trong quản lý quan hệ).
* **for relationship management:** đề cập đến mục đích của một hành động là để quản lý quan hệ. Ví dụ: 'Training is provided for relationship management.' (Đào tạo được cung cấp cho quản lý quan hệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship management
  • effective relationship management
    (quản lý mối quan hệ hiệu quả)
  • strategic relationship management
    (quản lý mối quan hệ chiến lược)
  • successful relationship management
    (quản lý mối quan hệ thành công)
Verb + relationship management
  • implement relationship management
    (triển khai quản lý mối quan hệ)
  • improve relationship management
    (cải thiện quản lý mối quan hệ)
  • develop relationship management
    (phát triển quản lý mối quan hệ)

Idioms

  • It's all about relationship management

    Tất cả là về việc quản lý các mối quan hệ.

    "In this business, it's all about relationship management."

    (Trong ngành kinh doanh này, tất cả là về việc quản lý các mối quan hệ.)

  • Building blocks of relationship management

    Nền tảng của quản lý mối quan hệ

    "Trust and communication are the building blocks of relationship management."

    (Sự tin tưởng và giao tiếp là nền tảng của quản lý mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quản lý cẩn thận các tương tác giữa một công ty và khách hàng, đối tác của mình.

"Effective relationship management is key to customer retention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship management".

Tầm quan trọng của mối quan hệ trong kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc xây dựng mối quan hệ cá nhân mạnh mẽ là rất quan trọng trước khi tiến hành các giao dịch kinh doanh. Điều này có thể bao gồm việc gặp gỡ trực tiếp, ăn tối cùng nhau, và thể hiện sự quan tâm chân thành đến đối tác.

Customer Relationship Management (CRM)

Ở phương Tây, khái niệm 'Customer Relationship Management' (CRM) rất phổ biến. Các công ty sử dụng phần mềm CRM để theo dõi và quản lý tương tác với khách hàng, từ đó cải thiện dịch vụ và tăng doanh số.