accountably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that requires one to be responsible and answerable for one's actions or decisions.
Vietnamese Meaning
Một cách mà ai đó phải chịu trách nhiệm và trả lời cho các hành động hoặc quyết định của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is accountably managed, ensuring transparency in all financial transactions."
"Công ty được quản lý một cách có trách nhiệm giải trình, đảm bảo tính minh bạch trong tất cả các giao dịch tài chính."
-
"All public officials should be held accountably for their use of taxpayer money."
"Tất cả các quan chức nhà nước nên bị bắt chịu trách nhiệm giải trình cho việc sử dụng tiền thuế của người dân."
-
"She was accountably diligent in her duties, which led to a promotion."
"Cô ấy siêng năng một cách đáng khen trong công việc, điều này dẫn đến việc được thăng chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình |
| Adjective | accountable | chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình |
| Noun | account | bản báo cáo, sự giải trình, tài khoản |
| Verb | account for | giải thích cho, chiếm (tỷ lệ) |
| Noun | accountant | kế toán viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải giải thích rõ ràng và chịu trách nhiệm cho những gì mình đã làm. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến trách nhiệm giải trình trong công việc, quản lý tài chính, hoặc các lĩnh vực đạo đức và pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act accountably (hành động một cách có trách nhiệm giải trình)
-
behave accountably (cư xử một cách có trách nhiệm giải trình)
-
spend money accountably (chi tiêu tiền bạc một cách minh bạch)
-
govern accountably (cai trị một cách có trách nhiệm với người dân)
-
fiscally accountably (một cách có trách nhiệm về mặt tài chính)
-
morally accountably (một cách có trách nhiệm về mặt đạo đức)
-
socially accountably (một cách có trách nhiệm với xã hội)
Idioms
-
to hold someone accountably responsible
Buộc ai đó phải chịu trách nhiệm một cách rõ ràng và không thể chối cãi.
"The committee intends to hold the director accountably responsible for the project's failure."
(Ủy ban dự định buộc vị giám đốc phải chịu trách nhiệm rõ ràng cho thất bại của dự án.)
-
to operate transparently and accountably
Hoạt động một cách minh bạch và có trách nhiệm giải trình.
"Charities are expected to operate transparently and accountably to maintain public trust."
(Các tổ chức từ thiện được kỳ vọng sẽ hoạt động minh bạch và có trách nhiệm giải trình để duy trì lòng tin của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accountably
Trạng từMột cách mà ai đó phải chịu trách nhiệm và trả lời cho các hành động hoặc quyết định của mình.
"The company is accountably managed, ensuring transparency in all financial transactions."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager had accountably prepared the report, ensuring all data was verified before submission. |
Người quản lý đã chuẩn bị báo cáo một cách có trách nhiệm, đảm bảo tất cả dữ liệu được xác minh trước khi nộp. |
| Phủ định | She had not accountably managed the budget, leading to significant financial discrepancies. |
Cô ấy đã không quản lý ngân sách một cách có trách nhiệm, dẫn đến những sai lệch tài chính đáng kể. |
| Nghi vấn | Had the company accountably addressed the safety concerns before the incident occurred? |
Công ty đã giải quyết các lo ngại về an toàn một cách có trách nhiệm trước khi sự cố xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accountably".
