(Top Banner Ad)
financial software
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin

financial software

UK: /faɪˈnænʃəl ˈsɒftweə/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm tài chính ứng dụng tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software designed for use in managing and automating financial processes.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được thiết kế để sử dụng trong việc quản lý và tự động hóa các quy trình tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many businesses use financial software to track expenses and manage their budgets."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng phần mềm tài chính để theo dõi chi phí và quản lý ngân sách của họ."

  • "The company invested in new financial software to improve efficiency."

    "Công ty đã đầu tư vào phần mềm tài chính mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Choosing the right financial software is crucial for small business owners."

    "Việc lựa chọn phần mềm tài chính phù hợp là rất quan trọng đối với chủ sở hữu doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính; nguồn vốn
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun financier Chuyên gia tài chính, nhà tài trợ
Noun software Phần mềm

Synonyms

accounting software (phần mềm kế toán)finance application (ứng dụng tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Old English
sōfte
Old English
waru
English
software
English
financial software

Gốc rễ của 'Finance'

Từ 'finance' (và 'financial') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'sự dàn xếp'. Ban đầu, nó ám chỉ việc kết thúc một khoản nợ hay một giao dịch. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc quản lý tiền bạc và tài sản nói chung.

'Software' ra đời và sự kết hợp

Từ 'software' được hình thành vào giữa thế kỷ 20, trong kỷ nguyên máy tính, bằng cách ghép 'soft' (mềm) và 'ware' (hàng hóa, sản phẩm). Nó đối lập với 'hardware' (phần cứng). Khi kết hợp với 'financial', 'financial software' ra đời, ám chỉ các chương trình máy tính giúp quản lý, phân tích và thực hiện các nghiệp vụ tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng và chương trình máy tính giúp các cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức quản lý tài chính, kế toán, ngân sách, đầu tư, thuế và các hoạt động tài chính khác. Nó bao gồm nhiều loại phần mềm khác nhau, từ phần mềm kế toán cá nhân đơn giản đến các hệ thống quản lý tài chính doanh nghiệp phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial software
  • specialized specialized financial software
    (phần mềm tài chính chuyên biệt)
  • robust robust financial software
    (phần mềm tài chính mạnh mẽ/ổn định)
  • cloud-based cloud-based financial software
    (phần mềm tài chính dựa trên nền tảng đám mây)
  • personal personal financial software
    (phần mềm tài chính cá nhân)
  • enterprise enterprise financial software
    (phần mềm tài chính cho doanh nghiệp lớn)
Verb + financial software
  • develop develop financial software
    (phát triển phần mềm tài chính)
  • implement implement financial software
    (triển khai phần mềm tài chính)
  • use use financial software
    (sử dụng phần mềm tài chính)
  • manage manage financial software
    (quản lý phần mềm tài chính)
  • integrate integrate financial software
    (tích hợp phần mềm tài chính)
Financial software + Noun
  • solutions financial software solutions
    (các giải pháp phần mềm tài chính)
  • systems financial software systems
    (các hệ thống phần mềm tài chính)
  • providers financial software providers
    (các nhà cung cấp phần mềm tài chính)
  • market financial software market
    (thị trường phần mềm tài chính)

Idioms

  • Financial software as a Service (SaaS)

    Phần mềm tài chính dưới dạng dịch vụ (SaaS). Đây là mô hình phân phối phần mềm mà nhà cung cấp lưu trữ ứng dụng và cung cấp cho khách hàng qua internet.

    "Many companies are moving to financial software as a Service to reduce IT overhead."

    (Nhiều công ty đang chuyển sang phần mềm tài chính dưới dạng dịch vụ để giảm chi phí vận hành CNTT.)

  • Enterprise financial software suite

    Bộ phần mềm tài chính dành cho doanh nghiệp lớn. Một bộ ứng dụng tích hợp phục vụ nhiều chức năng tài chính cho tổ chức.

    "Our company uses an enterprise financial software suite to manage all accounting and budgeting."

    (Công ty chúng tôi sử dụng một bộ phần mềm tài chính doanh nghiệp để quản lý tất cả kế toán và lập ngân sách.)

  • Personal financial software

    Phần mềm tài chính cá nhân. Các ứng dụng giúp cá nhân quản lý tài chính, lập ngân sách, theo dõi chi tiêu và đầu tư.

    "I use personal financial software to keep track of my monthly expenses and savings."

    (Tôi dùng phần mềm tài chính cá nhân để theo dõi chi tiêu hàng tháng và khoản tiết kiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial software

Danh từ ghép
Lật mặt

Phần mềm được thiết kế để sử dụng trong việc quản lý và tự động hóa các quy trình tài chính.

"Many businesses use financial software to track expenses and manage their budgets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial software".

Đòn bẩy cho quản lý tài chính hiện đại

Phần mềm tài chính đã cách mạng hóa cách chúng ta quản lý tiền bạc. Từ các ứng dụng ngân hàng trực tuyến giúp thanh toán hóa đơn dễ dàng, đến các công cụ lập ngân sách cá nhân cho phép theo dõi chi tiêu, hay các hệ thống phức tạp hỗ trợ các tập đoàn đa quốc gia. Nó giúp tự động hóa, tăng cường độ chính xác và khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính cho mọi người, từ cá nhân đến doanh nghiệp.

Thúc đẩy kỷ nguyên FinTech

Sự phát triển của phần mềm tài chính là cốt lõi của làn sóng FinTech (công nghệ tài chính). FinTech đã phá vỡ các mô hình ngân hàng truyền thống, tạo ra các dịch vụ mới như cho vay ngang hàng, ví điện tử, thanh toán không tiền mặt và cố vấn đầu tư tự động. Nó không chỉ làm cho các dịch vụ tài chính tiện lợi hơn mà còn mở rộng khả năng tiếp cận tài chính cho nhiều đối tượng hơn trên toàn cầu, đặc biệt ở các thị trường mới nổi.