(Top Banner Ad)
accounting standards
C1
Danh từ C1 Kinh tế

accounting standards

UK: /əˈkaʊntɪŋ ˈstændədz/ • US: /əˈkaʊntɪŋ ˈstændərdz/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn mực kế toán tiêu chuẩn kế toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules and guidelines issued by accounting standard setters that companies and organizations must follow when reporting financial data.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy tắc và hướng dẫn được ban hành bởi các tổ chức thiết lập chuẩn mực kế toán mà các công ty và tổ chức phải tuân theo khi báo cáo dữ liệu tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial statements are prepared in accordance with international accounting standards."

    "Báo cáo tài chính của công ty được lập theo các chuẩn mực kế toán quốc tế."

  • "It is essential to comply with the relevant accounting standards."

    "Điều cần thiết là phải tuân thủ các chuẩn mực kế toán có liên quan."

  • "The new accounting standards will impact the company's reported earnings."

    "Các chuẩn mực kế toán mới sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận được báo cáo của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accountant kế toán viên
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Adjective accountable chịu trách nhiệm giải trình
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa

Synonyms

accounting principles (nguyên tắc kế toán)reporting standards (chuẩn mực báo cáo)

Related Words

financial statements (báo cáo tài chính)GAAP (GAAP (Chuẩn mực kế toán được chấp nhận chung))IFRS (IFRS (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế))auditing (kiểm toán)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate') + *standhard ('stand firm')
Old French
aconter ('to count') + estandart ('banner, measure')
Middle English
accounten + standard
Modern English
accounting standards

Nguồn gốc của 'Accounting'

Từ 'accounting' bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare', nghĩa là 'tính toán'. Từ xa xưa, khi thương mại bắt đầu phát triển, con người cần một cách để ghi chép lại các giao dịch, theo dõi lãi lỗ. 'Kế toán' ra đời từ chính nhu cầu cơ bản này, giúp các thương nhân và nhà vua quản lý tài sản của mình một cách có hệ thống.

Nguồn gốc của 'Standards'

Từ 'standard' ban đầu có nghĩa là 'lá cờ' hay 'quân kỳ' (estandart trong tiếng Pháp cổ). Đây là vật mà binh lính sẽ tập hợp xung quanh trong trận chiến. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ một điểm tham chiếu, một quy tắc hoặc một mức độ chất lượng đã được thống nhất mà mọi người phải tuân theo, giống như việc binh lính tuân theo ngọn cờ của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chuẩn mực kế toán được chấp nhận chung (Generally Accepted Accounting Principles - GAAP) hoặc Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (International Financial Reporting Standards - IFRS). Sự khác biệt giữa các chuẩn mực này có thể ảnh hưởng đáng kể đến báo cáo tài chính của một công ty.

Prepositions

in accordance with under

"in accordance with" được sử dụng để chỉ việc tuân thủ các chuẩn mực. Ví dụ: "The financial statements were prepared in accordance with accounting standards." "Under" được sử dụng để chỉ việc áp dụng một bộ chuẩn mực cụ thể. Ví dụ: "The company reports under IFRS."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accounting standards
  • adopt/apply accounting standards
    (áp dụng các chuẩn mực kế toán)
  • comply with accounting standards
    (tuân thủ các chuẩn mực kế toán)
  • establish/set accounting standards
    (thiết lập/đặt ra các chuẩn mực kế toán)
  • violate accounting standards
    (vi phạm các chuẩn mực kế toán)
Adjective + accounting standards
  • international accounting standards
    (các chuẩn mực kế toán quốc tế (ví dụ: IFRS))
  • national accounting standards
    (các chuẩn mực kế toán quốc gia (ví dụ: VAS của Việt Nam))
  • strict/rigorous accounting standards
    (các chuẩn mực kế toán nghiêm ngặt)
  • generally accepted accounting standards
    (các chuẩn mực kế toán được chấp nhận chung (ví dụ: GAAP))
Noun + accounting standards
  • compliance with accounting standards
    (sự tuân thủ các chuẩn mực kế toán)
  • a change in accounting standards
    (một sự thay đổi trong các chuẩn mực kế toán)
  • the board of accounting standards
    (ủy ban/hội đồng chuẩn mực kế toán)

Idioms

  • A departure from accounting standards

    Một sự sai lệch, không tuân thủ các chuẩn mực kế toán. Thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong báo cáo kiểm toán.

    "The audit revealed a significant departure from accounting standards in how the company recognized revenue."

    (Cuộc kiểm toán đã phát hiện ra một sự sai lệch đáng kể so với các chuẩn mực kế toán trong cách công ty ghi nhận doanh thu.)

  • The convergence of accounting standards

    Sự hội tụ của các chuẩn mực kế toán. Đây là một thuật ngữ chỉ mục tiêu toàn cầu nhằm hài hòa các chuẩn mực kế toán khác nhau (như GAAP của Mỹ và IFRS) để tạo ra một bộ quy tắc chung, duy nhất.

    "The convergence of accounting standards is intended to make international financial statements more comparable and understandable."

    (Sự hội tụ của các chuẩn mực kế toán nhằm mục đích làm cho các báo cáo tài chính quốc tế trở nên dễ so sánh và dễ hiểu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accounting standards

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các quy tắc và hướng dẫn được ban hành bởi các tổ chức thiết lập chuẩn mực kế toán mà các công ty và tổ chức phải tuân theo khi báo cáo dữ liệu tài chính.

"The company's financial statements are prepared in accordance with international accounting standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accounting standards".

GAAP và IFRS: Cuộc chiến của các chuẩn mực

Trên thế giới có hai bộ chuẩn mực kế toán chính: IFRS (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế), được sử dụng ở hơn 140 quốc gia bao gồm Liên minh Châu Âu và Việt Nam, và GAAP (Những Nguyên tắc Kế toán được Thừa nhận rộng rãi), chủ yếu được sử dụng tại Hoa Kỳ. Sự khác biệt này phản ánh triết lý kinh doanh và pháp lý khác nhau. IFRS dựa trên nguyên tắc ('principle-based'), linh hoạt hơn, trong khi GAAP dựa trên quy tắc ('rule-based'), chi tiết và cụ thể hơn. Đây là một yếu tố quan trọng mà các công ty đa quốc gia phải xem xét.

Các vụ bê bối định hình lại luật lệ

Các chuẩn mực kế toán hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ, đã được định hình rất nhiều bởi các vụ bê bối tài chính lớn trong quá khứ. Ví dụ, vụ sụp đổ của tập đoàn năng lượng Enron vào năm 2001 do gian lận kế toán đã dẫn đến việc ban hành Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) năm 2002. Đạo luật này đã siết chặt đáng kể các quy định về báo cáo tài chính và quản trị doanh nghiệp, cho thấy rằng các chuẩn mực không phải là bất biến mà luôn phát triển để đối phó với các thách thức trong thực tế.