(Top Banner Ad)
standardize
B2
verb B2 Quản lý, Sản xuất, Khoa học kỹ thuật

standardize

UK: /ˈstændərdaɪz/ • US: /ˈstændərdaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn hóa tiêu chuẩn hóa làm cho đồng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause to conform to a standard.

Vietnamese Meaning

Làm cho phù hợp với một tiêu chuẩn; chuẩn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to standardize on one type of computer for all its employees."

    "Công ty quyết định chuẩn hóa theo một loại máy tính cho tất cả nhân viên."

  • "The government is trying to standardize the education system."

    "Chính phủ đang cố gắng chuẩn hóa hệ thống giáo dục."

  • "The factory standardized its production process to improve efficiency."

    "Nhà máy đã chuẩn hóa quy trình sản xuất để nâng cao hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực, định mức
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Noun standardizer người/thiết bị thực hiện tiêu chuẩn hóa
Adjective standard chuẩn, tiêu chuẩn, thông thường
Adjective standardized đã được tiêu chuẩn hóa
Adjective unstandardized chưa được tiêu chuẩn hóa
Adjective non-standard không chuẩn, không theo quy chuẩn
Verb restandardize tái tiêu chuẩn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Sản xuất, Khoa học kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandard
Middle English
standard
English
standard (noun)
English
standardize (verb)

Từ Lá Cờ Đến Quy Chuẩn

Từ 'estandard' trong tiếng Pháp cổ chỉ lá cờ hiệu quân đội hay điểm tập hợp, 'standard' đã phát triển ý nghĩa thành một quy chuẩn hoặc mức độ chất lượng. Đến thế kỷ 19, với sự xuất hiện của hậu tố '-ize' (từ Hy Lạp), từ 'standardize' ra đời, mang nghĩa 'thống nhất theo một tiêu chuẩn' để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả.

Usage Note

Từ 'standardize' thường được dùng để chỉ quá trình đưa ra hoặc áp dụng một tiêu chuẩn chung cho một loạt các sản phẩm, quy trình, hoặc dịch vụ. Nó nhấn mạnh việc tạo ra sự đồng nhất và nhất quán. So với 'normalize', 'standardize' thường liên quan đến các quy trình kỹ thuật, công nghiệp hoặc quản lý, trong khi 'normalize' có thể có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc làm cho một điều gì đó trở nên bình thường hoặc được chấp nhận.

Prepositions

on to

Standardize on/to something: thống nhất theo một tiêu chuẩn nào đó. Ví dụ: standardize on a particular software platform.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + standardize
  • fully fully standardize
    (tiêu chuẩn hóa hoàn toàn)
  • globally globally standardize
    (tiêu chuẩn hóa trên phạm vi toàn cầu)
  • centrally centrally standardize
    (tiêu chuẩn hóa tập trung)
standardize + Noun
  • processes standardize processes
    (tiêu chuẩn hóa các quy trình)
  • procedures standardize procedures
    (tiêu chuẩn hóa các thủ tục)
  • systems standardize systems
    (tiêu chuẩn hóa các hệ thống)
  • data standardize data
    (tiêu chuẩn hóa dữ liệu)
  • equipment standardize equipment
    (tiêu chuẩn hóa thiết bị)
Verb + standardize
  • aim to aim to standardize
    (nhằm mục đích tiêu chuẩn hóa)
  • need to need to standardize
    (cần tiêu chuẩn hóa)
  • help to help to standardize
    (giúp tiêu chuẩn hóa)

Idioms

  • standardize across the board

    tiêu chuẩn hóa trên mọi phương diện/toàn bộ

    "The company decided to standardize all software systems across the board."

    (Công ty đã quyết định tiêu chuẩn hóa tất cả các hệ thống phần mềm trên toàn bộ.)

  • standardize best practices

    tiêu chuẩn hóa các thực hành tốt nhất

    "We need to standardize best practices to improve efficiency and consistency."

    (Chúng ta cần tiêu chuẩn hóa các thực hành tốt nhất để cải thiện hiệu quả và tính nhất quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standardize

verb
Lật mặt

Làm cho phù hợp với một tiêu chuẩn; chuẩn hóa.

"The company decided to standardize on one type of computer for all its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had standardized the software interface last year, it would be much easier to use now.
Nếu họ đã chuẩn hóa giao diện phần mềm năm ngoái, nó sẽ dễ sử dụng hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't tried to standardize every process, they wouldn't be facing these flexibility issues now.
Nếu công ty không cố gắng chuẩn hóa mọi quy trình, họ sẽ không phải đối mặt với những vấn đề linh hoạt này bây giờ.
Nghi vấn
If the regulations were clearer, would the process have been standardized more quickly?
Nếu các quy định rõ ràng hơn, liệu quá trình có được chuẩn hóa nhanh hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will standardize its accounting practices next year.
Công ty sẽ chuẩn hóa các hoạt động kế toán của mình vào năm tới.
Phủ định
Didn't they standardize the testing procedures last month?
Có phải họ đã không chuẩn hóa các quy trình kiểm tra vào tháng trước?
Nghi vấn
Can we standardize the software across all departments?
Chúng ta có thể chuẩn hóa phần mềm trên tất cả các phòng ban không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had standardized the reporting procedures before the audit began.
Công ty đã chuẩn hóa các quy trình báo cáo trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu.
Phủ định
They had not standardized the software across all departments, which caused compatibility issues.
Họ đã không chuẩn hóa phần mềm trên tất cả các phòng ban, điều này gây ra các vấn đề về khả năng tương thích.
Nghi vấn
Had the committee standardized the evaluation criteria before the applications were submitted?
Ủy ban đã chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá trước khi các đơn đăng ký được nộp chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company standardizes its procedures every year.
Công ty chuẩn hóa các quy trình của mình mỗi năm.
Phủ định
She does not standardize her work process.
Cô ấy không chuẩn hóa quy trình làm việc của mình.
Nghi vấn
Does he standardize the report format?
Anh ấy có chuẩn hóa định dạng báo cáo không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to standardize its processes every year.
Công ty đã từng chuẩn hóa quy trình của mình mỗi năm.
Phủ định
They didn't use to standardize the product features before launching it.
Họ đã từng không chuẩn hóa các tính năng sản phẩm trước khi ra mắt.
Nghi vấn
Did they use to standardize the data format across all departments?
Họ đã từng chuẩn hóa định dạng dữ liệu trên tất cả các phòng ban phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standardize".

Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO)

ISO là một tổ chức phi chính phủ quốc tế lớn nhất thế giới, phát triển các tiêu chuẩn chung để đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả của sản phẩm, dịch vụ. Việc 'standardize' (tiêu chuẩn hóa) đóng vai trò cốt lõi trong sứ mệnh của ISO, giúp tạo ra một ngôn ngữ chung cho ngành công nghiệp và thương mại toàn cầu.

Tầm quan trọng trong Công nghiệp và Kinh tế

Trong kỷ nguyên công nghiệp và toàn cầu hóa, việc 'standardize' (tiêu chuẩn hóa) đã trở thành chìa khóa để đạt được sản xuất hàng loạt, giảm chi phí, tăng tính tương thích giữa các sản phẩm và dịch vụ. Điều này không chỉ thúc đẩy thương mại quốc tế mà còn là nền tảng cho sự đổi mới công nghệ và phát triển kinh tế bền vững.