(Top Banner Ad)
balance sheet
B2
Danh từ B2 Kinh tế

balance sheet

UK: /ˈbæl.əns ˌʃiːt/ • US: /ˈbæl.əns ˌʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

bảng cân đối kế toán bảng tổng kết tài sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial statement that reports a company's assets, liabilities, and equity at a specific point in time.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo tài chính trình bày tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The balance sheet shows that the company has more assets than liabilities."

    "Bảng cân đối kế toán cho thấy công ty có nhiều tài sản hơn nợ phải trả."

  • "Investors use the balance sheet to assess the company's solvency."

    "Các nhà đầu tư sử dụng bảng cân đối kế toán để đánh giá khả năng thanh toán của công ty."

  • "The auditor reviewed the balance sheet for accuracy."

    "Kiểm toán viên đã xem xét bảng cân đối kế toán để đảm bảo tính chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance Sự cân bằng; số dư (tài khoản)
Noun sheet Tờ giấy; tấm trải
Noun assets Tài sản
Noun liabilities Nợ phải trả
Adjective consolidated Hợp nhất (thường dùng cho Bảng cân đối kế toán của tập đoàn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilancia
Old French
balance
Old English
scēte (sheet)
Early 19th Century
balance sheet

Nguồn gốc Kép

Từ 'balance' (cân bằng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'bilancia' (cân hai đĩa), thể hiện nguyên tắc kế toán cơ bản: Tài sản phải luôn bằng Tổng Nợ phải trả cộng với Vốn chủ sở hữu. 'Sheet' (tờ giấy) chỉ đơn giản là hình thức vật lý của tài liệu này, mặc dù ngày nay nó thường là file điện tử.

Sự ra đời của Kế toán

Khái niệm 'balance sheet' trở nên chính thức và quan trọng trong kỷ nguyên công nghiệp hóa, khi các doanh nghiệp cần một công cụ tiêu chuẩn để đo lường sức khỏe tài chính tại một thời điểm cố định, không phải qua một chu kỳ thời gian (như báo cáo thu nhập).

Usage Note

Bảng cân đối kế toán là một tài liệu quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về những gì công ty sở hữu (tài sản), những gì công ty nợ (nợ phải trả) và phần còn lại thuộc về các cổ đông (vốn chủ sở hữu). Nó tuân theo phương trình kế toán cơ bản: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu.

Prepositions

on

The preposition 'on' is commonly used to indicate that the balance sheet is a statement that reports the financial position on a particular date. Example: 'The balance sheet on December 31st shows...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balance sheet
  • strong a strong balance sheet
    (Bảng cân đối kế toán vững mạnh (ít nợ, nhiều tài sản thanh khoản))
  • clean a clean balance sheet
    (Bảng cân đối kế toán sạch (không có khoản mục đáng ngờ hoặc nợ xấu))
  • pro forma the pro forma balance sheet
    (Bảng cân đối kế toán dự kiến (được lập trước cho một sự kiện tài chính tương lai))
Verb + balance sheet
  • prepare to prepare the balance sheet
    (Lập/chuẩn bị bảng cân đối kế toán)
  • review to review the balance sheet
    (Kiểm tra, xem xét bảng cân đối kế toán)
  • improve to improve the balance sheet
    (Cải thiện bảng cân đối kế toán (thường bằng cách giảm nợ))
Noun + balance sheet
  • company's the company's balance sheet
    (Bảng cân đối kế toán của công ty)
  • off- off-balance sheet financing
    (Tài trợ ngoài bảng cân đối kế toán (các khoản nợ không ghi trực tiếp vào bảng cân đối))

Idioms

  • To clean up the balance sheet

    Dọn dẹp bảng cân đối kế toán (Loại bỏ các khoản nợ xấu, tài sản không sinh lời hoặc các khoản mục kế toán phức tạp)

    "The new CEO promised to clean up the balance sheet by selling unprofitable divisions."

    (CEO mới hứa sẽ dọn dẹp bảng cân đối kế toán bằng cách bán các bộ phận không sinh lời.)

  • The strength of the balance sheet

    Sức mạnh tài chính của công ty (Đánh giá mức độ vững vàng, ít rủi ro về nợ nần)

    "Investors were worried about the company's high debt load, questioning the strength of the balance sheet."

    (Các nhà đầu tư lo lắng về gánh nặng nợ nần cao của công ty, đặt câu hỏi về sức mạnh của bảng cân đối kế toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balance sheet

Danh từ
Lật mặt

Một báo cáo tài chính trình bày tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.

"The balance sheet shows that the company has more assets than liabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant prepared the balance sheet yesterday.
Kế toán đã chuẩn bị bảng cân đối kế toán ngày hôm qua.
Phủ định
Did the auditor not review the balance sheet?
Có phải kiểm toán viên đã không xem xét bảng cân đối kế toán không?
Nghi vấn
Does the balance sheet reflect the company's true financial position?
Bảng cân đối kế toán có phản ánh đúng tình hình tài chính của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance sheet".

Phương trình Kế toán Cân bằng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'balance sheet' là hiện thân của phương trình kế toán cơ bản: Tài sản (Assets) = Nợ phải trả (Liabilities) + Vốn chủ sở hữu (Equity). Nếu hai bên của bảng không bằng nhau, bảng cân đối kế toán đó không hợp lệ, phản ánh sự sai sót hoặc gian lận nghiêm trọng trong sổ sách.

Thẻ điểm cho Nhà đầu tư

Đối với các công ty đại chúng, bảng cân đối kế toán là một trong ba báo cáo tài chính cốt lõi (cùng với báo cáo thu nhập và báo cáo lưu chuyển tiền tệ) mà nhà đầu tư sử dụng để đánh giá rủi ro và giá trị. Nó được coi là 'thẻ điểm' của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể, quan trọng hơn cả lợi nhuận ngắn hạn.