(Top Banner Ad)
income statement
B2
danh từ B2 Kinh tế

income statement

UK: /ˈɪnkʌm ˌsteɪtmənt/ • US: /ˈɪnkʌm ˌsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh báo cáo lãi lỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial statement that reports a company's financial performance over a specific accounting period.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo tài chính trình bày hiệu quả hoạt động tài chính của một công ty trong một kỳ kế toán cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The income statement showed a significant increase in net profit."

    "Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về lợi nhuận ròng."

  • "Analysts examine the income statement to assess a company's profitability."

    "Các nhà phân tích xem xét báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty."

  • "The auditor reviewed the income statement for any discrepancies."

    "Kiểm toán viên đã xem xét báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh để tìm ra bất kỳ sự khác biệt nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income thu nhập, khoản thu
Noun statement bản kê khai, báo cáo, lời tuyên bố
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun profit lợi nhuận
Noun loss khoản lỗ
Noun earnings thu nhập, lợi nhuận (doanh nghiệp)
Noun revenue doanh thu
Noun expense chi phí
Noun financial statement báo cáo tài chính (bao gồm income statement)
Noun profit and loss statement báo cáo lãi lỗ (đồng nghĩa với income statement)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in-
Old English
cuman (to come)
Middle English
income
Modern English
income
Latin
status (position, condition)
Old French
estat (state, condition)
English
state (verb/noun)
English
-ment (suffix)
Modern English
statement
Modern English
income statement (compound term)

Nguồn gốc của 'Income Statement'

Từ 'income' có gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'in' (vào) và 'come' (đến), diễn tả sự 'thu vào' hay 'tiền về'. Còn 'statement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'status' (trạng thái), qua tiếng Pháp cổ, rồi thêm hậu tố '-ment' để chỉ một 'bản kê khai' hay 'báo cáo'. Khi hai từ này ghép lại thành 'income statement', chúng tạo nên một thuật ngữ tài chính hiện đại. Đây là bản báo cáo mà doanh nghiệp dùng để 'tuyên bố' (statement) về tổng số tiền đã 'thu vào' (income) và chi ra trong một kỳ nhất định, nhằm phản ánh hiệu quả kinh doanh.

Usage Note

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (income statement) còn được gọi là báo cáo lãi lỗ (profit and loss statement). Nó cho biết doanh thu, chi phí, và lợi nhuận (hoặc lỗ) của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định. Income statement là một trong ba báo cáo tài chính quan trọng nhất, bên cạnh bảng cân đối kế toán (balance sheet) và báo cáo lưu chuyển tiền tệ (cash flow statement). Nó cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà đầu tư, chủ nợ, và những người khác quan tâm đến tình hình tài chính của công ty.

Prepositions

in on of

‘In’ được dùng để chỉ khoảng thời gian được đề cập trong income statement, ví dụ: 'in the first quarter'. ‘On’ có thể được sử dụng để chỉ ra một chi tiết cụ thể trong báo cáo, ví dụ: 'on the income statement'. 'Of' thường dùng để mô tả mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'part of the income statement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + income statement
  • strong strong income statement
    (báo cáo kết quả kinh doanh mạnh mẽ (hiệu suất tốt))
  • weak weak income statement
    (báo cáo kết quả kinh doanh yếu kém (hiệu suất không tốt))
  • annual annual income statement
    (báo cáo kết quả kinh doanh hàng năm)
  • quarterly quarterly income statement
    (báo cáo kết quả kinh doanh hàng quý)
  • consolidated consolidated income statement
    (báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất)
  • audited audited income statement
    (báo cáo kết quả kinh doanh đã được kiểm toán)
  • pro forma pro forma income statement
    (báo cáo kết quả kinh doanh dự kiến/dự phóng)
  • detailed detailed income statement
    (báo cáo kết quả kinh doanh chi tiết)
Verb + income statement
  • prepare prepare an income statement
    (lập báo cáo kết quả kinh doanh)
  • analyze analyze the income statement
    (phân tích báo cáo kết quả kinh doanh)
  • review review an income statement
    (xem xét báo cáo kết quả kinh doanh)
  • present present the income statement
    (trình bày báo cáo kết quả kinh doanh)
  • issue issue an income statement
    (công bố/ban hành báo cáo kết quả kinh doanh)
  • read read an income statement
    (đọc báo cáo kết quả kinh doanh)
  • understand understand the income statement
    (hiểu báo cáo kết quả kinh doanh)
  • file file the income statement
    (nộp báo cáo kết quả kinh doanh)
Income statement + Verb
  • shows The income statement shows...
    (Báo cáo kết quả kinh doanh cho thấy...)
  • reveals The income statement reveals...
    (Báo cáo kết quả kinh doanh tiết lộ...)
  • reflects The income statement reflects...
    (Báo cáo kết quả kinh doanh phản ánh...)
  • indicates The income statement indicates...
    (Báo cáo kết quả kinh doanh chỉ ra...)

Idioms

  • Reading between the lines of the income statement

    Đọc vị, hiểu được những điều không nói rõ ràng trong báo cáo kết quả kinh doanh (thường là để tìm ra vấn đề hoặc thông tin ẩn).

    "Investors tried to read between the lines of the income statement to spot potential financial risks."

    (Các nhà đầu tư đã cố gắng đọc vị báo cáo kết quả kinh doanh để phát hiện ra các rủi ro tài chính tiềm ẩn.)

  • The bottom line (on the income statement)

    Kết quả cuối cùng; số liệu lợi nhuận ròng (ở cuối báo cáo kết quả kinh doanh), thường dùng để nói về lợi nhuận/lỗ của công ty.

    "Despite high revenues, the company's bottom line on the income statement was disappointing due to increased costs."

    (Mặc dù doanh thu cao, nhưng lợi nhuận ròng của công ty trên báo cáo kết quả kinh doanh lại đáng thất vọng do chi phí tăng.)

  • To have a healthy/strong income statement

    Có một báo cáo kết quả kinh doanh tốt/mạnh mẽ; thể hiện tình hình tài chính, lợi nhuận của công ty rất khả quan.

    "After a record sales quarter, the company expects to have a very healthy income statement."

    (Sau một quý doanh số kỷ lục, công ty kỳ vọng sẽ có một báo cáo kết quả kinh doanh rất khả quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

income statement

danh từ
Lật mặt

Một báo cáo tài chính trình bày hiệu quả hoạt động tài chính của một công ty trong một kỳ kế toán cụ thể.

"The income statement showed a significant increase in net profit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual report, which includes the income statement, is crucial for investors.
Báo cáo thường niên, bao gồm báo cáo thu nhập, rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
Phủ định
An income statement, which many find confusing at first, doesn't have to be difficult to understand.
Một báo cáo thu nhập, mà nhiều người thấy khó hiểu lúc đầu, không nhất thiết phải khó hiểu.
Nghi vấn
Is the income statement, which is often used to assess profitability, a reliable indicator of a company's future success?
Liệu báo cáo thu nhập, thường được sử dụng để đánh giá khả năng sinh lời, có phải là một chỉ số đáng tin cậy về thành công trong tương lai của một công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income statement".

Báo cáo Sức khỏe Tài chính Doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (Income Statement) thường được ví như 'báo cáo sức khỏe' của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: một quý, một năm). Nó cho biết doanh nghiệp đã tạo ra bao nhiêu doanh thu và phải chi trả bao nhiêu chi phí để có được doanh thu đó. Đây là một trong ba báo cáo tài chính cốt lõi mà các nhà đầu tư, chủ nợ và ban quản lý sử dụng để đánh giá hiệu suất, khả năng sinh lời và đưa ra quyết định kinh doanh quan trọng trong các nền kinh tế thị trường.

Tiêu chuẩn Công khai và Minh bạch

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và nhiều thị trường phát triển, việc công khai báo cáo kết quả kinh doanh là một yêu cầu pháp lý đối với các công ty đại chúng. Điều này thể hiện cam kết về sự minh bạch và trách nhiệm giải trình với các cổ đông và công chúng. Các nhà phân tích tài chính sẽ xem xét kỹ lưỡng các báo cáo này để đưa ra đánh giá về giá trị công ty, từ đó ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và niềm tin của thị trường.