(Top Banner Ad)
faithfully represent
C1
Verb Phrase C1 General

faithfully represent

UK: /ˈfeɪθfəliˌrɛprɪˈzɛnt/ • US: /ˈfeɪθfəliˌrɛprɪˈzɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện một cách trung thực diễn tả một cách chính xác phản ánh đúng bản chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depict or portray something in a true and accurate manner, reflecting its essential characteristics without distortion or misrepresentation.

Vietnamese Meaning

Diễn tả hoặc mô tả một cái gì đó một cách trung thực và chính xác, phản ánh các đặc điểm thiết yếu của nó mà không bị bóp méo hoặc xuyên tạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist sought to faithfully represent the beauty of the landscape in her painting."

    "Nữ họa sĩ đã cố gắng thể hiện một cách trung thực vẻ đẹp của phong cảnh trong bức tranh của mình."

  • "The data faithfully represents the trends in consumer spending."

    "Dữ liệu thể hiện một cách trung thực các xu hướng trong chi tiêu của người tiêu dùng."

  • "The actor strived to faithfully represent the character's complex emotions."

    "Nam diễn viên đã cố gắng thể hiện một cách trung thực những cảm xúc phức tạp của nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, lòng trung thành, sự tin cậy
Adjective faithful trung thành, chung thủy, đáng tin cậy
Adverb faithfully một cách trung thực, trung thành, chính xác
Noun faithfulness sự trung thành, sự trung thực
Verb represent đại diện, thể hiện, trình bày, mô tả
Noun representation sự đại diện, bản thể hiện, hình ảnh, lời trình bày
Noun/Adjective representative người đại diện, vật tiêu biểu / có tính chất đại diện, tiêu biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheidh-
Latin
fides
Old French
feid
Middle English
feith
English
faith
English
faithfully
Latin
praesentare
Latin
repraesentare
Old French
representer
English
represent

Nguồn gốc 'Faith' (Niềm tin)

Từ 'faith' (niềm tin, sự trung thành) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'fides', mang ý nghĩa 'sự tin cậy, sự chân thật, lòng trung thành'. Gốc từ này liên quan đến hành động 'tin tưởng' hoặc 'phó thác'. Khi kết hợp với hậu tố trạng từ '-ly', 'faithfully' mang nghĩa 'một cách trung thực, trung thành' hoặc 'chính xác'.

Nguồn gốc 'Represent' (Đại diện/Thể hiện)

Từ 'represent' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'repraesentare'. Trong đó, 're-' có nghĩa là 'lại, một lần nữa' và 'praesentare' có nghĩa là 'làm cho hiện diện, trưng bày'. Do đó, 'represent' có nghĩa đen là 'làm cho hiện diện trở lại' hoặc 'trình bày một cách rõ ràng', dẫn đến nghĩa 'đại diện', 'thể hiện' hay 'mô tả'.

Usage Note

This phrase emphasizes the commitment to accuracy and truthfulness in representation. It goes beyond simply showing something; it implies a dedication to conveying its true nature. The adverb 'faithfully' intensifies the action of 'represent,' stressing the importance of being loyal to the original subject. Unlike simply 'represent,' which can be neutral, 'faithfully represent' implies a moral or professional obligation to avoid bias or error. It contrasts with 'misrepresent,' which means to give a false or misleading account.

Prepositions

in as

When using 'in,' it often refers to the medium or context of the representation (e.g., 'faithfully represent something in a painting'). Using 'as' typically signifies the role or identity that is being represented (e.g., 'faithfully represent someone as a leader').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'faithfully represent'
  • strive to strive to faithfully represent
    (cố gắng thể hiện/đại diện một cách trung thực)
  • aim to aim to faithfully represent
    (nhằm mục đích thể hiện/đại diện một cách trung thực)
  • endeavor to endeavor to faithfully represent
    (nỗ lực thể hiện/đại diện một cách trung thực)
  • fail to fail to faithfully represent
    (không thể thể hiện/đại diện một cách trung thực/chính xác)
Nouns as direct object of 'faithfully represent'
  • data faithfully represent the data
    (thể hiện dữ liệu một cách chính xác)
  • views faithfully represent their views
    (đại diện trung thực quan điểm của họ)
  • interests faithfully represent your interests
    (đại diện trung thực lợi ích của bạn)
  • reality faithfully represent reality
    (phản ánh hiện thực một cách trung thực)
  • original faithfully represent the original
    (thể hiện đúng bản gốc, giữ nguyên bản gốc)
Nouns as subject of 'faithfully represent'
  • The map The map faithfully represents the terrain.
    (Bản đồ thể hiện địa hình một cách chính xác.)
  • This model This model faithfully represents the structure.
    (Mô hình này thể hiện cấu trúc một cách chính xác.)
  • Her description Her description faithfully represents the event.
    (Mô tả của cô ấy thể hiện sự kiện một cách chân thực.)

Idioms

  • to faithfully represent someone's interests

    đại diện một cách trung thực lợi ích của ai đó

    "As a lawyer, it's my duty to faithfully represent my client's interests in court."

    (Với tư cách là luật sư, nhiệm vụ của tôi là đại diện trung thực lợi ích của thân chủ trước tòa.)

  • to faithfully represent the facts/truth

    thể hiện đúng sự thật/sự kiện một cách trung thực, chính xác

    "Historians strive to faithfully represent the facts of the past without bias."

    (Các nhà sử học cố gắng thể hiện trung thực các sự kiện của quá khứ mà không có sự thiên vị.)

  • to faithfully represent the original

    thể hiện đúng, giữ nguyên bản gốc

    "The translation aims to faithfully represent the meaning and tone of the original poem."

    (Bản dịch nhằm mục đích thể hiện đúng ý nghĩa và giọng điệu của bài thơ gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faithfully represent

Verb Phrase
Lật mặt

Diễn tả hoặc mô tả một cái gì đó một cách trung thực và chính xác, phản ánh các đặc điểm thiết yếu của nó mà không bị bóp méo hoặc xuyên tạc.

"The artist sought to faithfully represent the beauty of the landscape in her painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faithfully represent".

Vai trò của người đại diện trong xã hội dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, khái niệm 'faithfully represent' là một nền tảng quan trọng. Các quan chức được bầu (như nghị sĩ, đại biểu quốc hội) được kỳ vọng sẽ 'đại diện trung thực' cho ý chí, lợi ích và tiếng nói của cử tri mà họ phục vụ. Điều này đòi hỏi sự trung thực, trách nhiệm và cam kết vững chắc đối với cộng đồng mà họ đại diện.

Sự chính xác và trung thực trong báo chí và lịch sử

Trong lĩnh vực báo chí, học thuật và lịch sử, nguyên tắc 'thể hiện trung thực' sự kiện, thông tin và nghiên cứu là một giá trị đạo đức cốt lõi. Các nhà báo phải đưa tin khách quan, các nhà sử học phải trình bày sự thật dựa trên bằng chứng xác thực, và các nhà khoa học phải báo cáo kết quả một cách chính xác để đảm bảo tính xác thực và tin cậy của thông tin được truyền tải đến công chúng.