(Top Banner Ad)
correctly portray
C1
Cụm động từ C1 Nghệ thuật, Truyền thông, Ngôn ngữ học

correctly portray

UK: /kəˈrɛktli pɔːˈtreɪ/ • US: /kəˈrɛktli pɔrˈtreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

miêu tả chính xác thể hiện đúng khắc họa chân thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depict or represent someone or something accurately and faithfully.

Vietnamese Meaning

Miêu tả hoặc thể hiện ai đó hoặc điều gì đó một cách chính xác và trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film correctly portrays the struggles of immigrant families."

    "Bộ phim miêu tả chính xác những khó khăn của các gia đình nhập cư."

  • "It's important that historians correctly portray the events of the past."

    "Điều quan trọng là các nhà sử học phải miêu tả chính xác các sự kiện trong quá khứ."

  • "The artist tried to correctly portray the emotions of the subject in her painting."

    "Nghệ sĩ đã cố gắng miêu tả chính xác cảm xúc của chủ thể trong bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb portray miêu tả, khắc họa
Noun portrayal sự miêu tả, sự khắc họa
Noun portrait chân dung
Verb correct sửa cho đúng
Adjective correct đúng, chính xác
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Noun correctness sự đúng đắn, sự chính xác
Adverb correctly một cách đúng đắn, chính xác

Synonyms

Antonyms

misrepresent (xuyên tạc)distort (bóp méo)falsely portray (miêu tả sai lệch)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Truyền thông, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protrahere ('to draw forth') + corrigere ('to set right')
Old French
portraire + correct
Middle English
portrayen + correct
Modern English
correctly portray

Kéo ra ánh sáng và làm cho ngay thẳng

Cụm từ 'correctly portray' kết hợp hai ý tưởng mạnh mẽ từ tiếng Latin. 'Portray' bắt nguồn từ 'protrahere', nghĩa là 'kéo ra phía trước' hoặc 'phơi bày'. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ kéo những đường nét ẩn giấu ra khỏi một khối đá để tạo nên một bức tượng. 'Correctly' đến từ 'corrigere', nghĩa là 'làm cho thẳng, sửa cho đúng'. Vì vậy, 'correctly portray' không chỉ đơn thuần là miêu tả, mà là nỗ lực 'kéo' sự thật ra ánh sáng và 'trình bày' nó một cách ngay thẳng, đúng đắn nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác và chân thực trong việc miêu tả. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh nghệ thuật, truyền thông, và lịch sử để chỉ việc trình bày một cách khách quan và không sai lệch. Khác với 'depict' đơn thuần, 'correctly portray' bao hàm cả trách nhiệm về tính xác thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + correctly portray
  • accurately and correctly portray
    (miêu tả một cách chính xác và đúng đắn)
  • faithfully and correctly portray
    (miêu tả một cách trung thực và đúng đắn)
  • truly and correctly portray
    (miêu tả một cách thật sự và đúng đắn)
correctly portray + Noun
  • the character correctly portray the character
    (khắc họa đúng nhân vật)
  • the reality correctly portray the reality of the situation
    (phản ánh đúng thực tế của tình hình)
  • the emotions correctly portray the emotions of the protagonist
    (diễn tả đúng cảm xúc của nhân vật chính)
  • the event correctly portray the historical event
    (tái hiện đúng sự kiện lịch sử)

Idioms

  • to correctly portray the bigger picture

    phản ánh đúng toàn cảnh, không chỉ tập trung vào chi tiết nhỏ.

    "While the article detailed the individual struggles, it failed to correctly portray the bigger picture of the systemic issues."

    (Dù bài báo đã mô tả chi tiết những khó khăn cá nhân, nó đã không phản ánh đúng được toàn cảnh của các vấn đề mang tính hệ thống.)

  • to correctly portray someone in their true light/colors

    miêu tả đúng bản chất thật của ai đó, cả tốt và xấu.

    "The documentary's goal was to correctly portray the famous singer in her true light, not just as a public icon."

    (Mục tiêu của bộ phim tài liệu là khắc họa đúng bản chất thật của nữ ca sĩ nổi tiếng, chứ không chỉ như một biểu tượng của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correctly portray

Cụm động từ
Lật mặt

Miêu tả hoặc thể hiện ai đó hoặc điều gì đó một cách chính xác và trung thực.

"The film correctly portrays the struggles of immigrant families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian, who correctly portrayed the emperor's reign, received critical acclaim.
Nhà sử học, người đã mô tả chính xác triều đại của hoàng đế, đã nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình.
Phủ định
The novel, which did not correctly portray the social issues, faced considerable criticism.
Cuốn tiểu thuyết, cuốn tiểu thuyết không mô tả chính xác các vấn đề xã hội, đã phải đối mặt với những lời chỉ trích đáng kể.
Nghi vấn
Did the documentary, which aimed to portray the events correctly, succeed in its mission?
Liệu bộ phim tài liệu, bộ phim nhằm mục đích mô tả chính xác các sự kiện, có thành công trong nhiệm vụ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctly portray".

Độ chính xác lịch sử trong phim ảnh phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hollywood, việc 'correctly portray' các sự kiện và nhân vật lịch sử là một chủ đề tranh luận sôi nổi. Các nhà làm phim thường phải cân bằng giữa việc kể một câu chuyện hấp dẫn và việc tái hiện quá khứ một cách trung thực. Khán giả và các nhà phê bình thường rất khắt khe về tính chính xác của trang phục, ngôn ngữ, và bối cảnh trong các bộ phim lịch sử.

Sự đại diện (Representation) trên truyền thông

Cụm từ 'correctly portray' là trọng tâm của các cuộc thảo luận về 'representation' (sự đại diện) trên truyền thông. Các cộng đồng thiểu số (về sắc tộc, giới tính, xu hướng tính dục, người khuyết tật...) đấu tranh để được khắc họa một cách đúng đắn và đa chiều trên phim ảnh, truyền hình, thay vì bị rập khuôn (stereotype) hoặc thể hiện sai lệch. Việc miêu tả đúng giúp chống lại định kiến và thúc đẩy sự đồng cảm trong xã hội.