(Top Banner Ad)
inaccurately
B2
Adverb B2 General

inaccurately

UK: /ɪnˈækjərətli/ • US: /ɪnˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không chính xác thiếu chính xác sai sót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not accurate or correct; containing mistakes.

Vietnamese Meaning

Một cách không chính xác hoặc đúng đắn; chứa đựng những sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was reported inaccurately."

    "Dữ liệu đã được báo cáo không chính xác."

  • "The map inaccurately depicted the location of the town."

    "Bản đồ đã mô tả không chính xác vị trí của thị trấn."

  • "He inaccurately recalled the events of that day."

    "Anh ấy đã nhớ lại không chính xác các sự kiện của ngày hôm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate Chính xác, đúng
Adverb accurately Một cách chính xác
Noun accuracy Sự chính xác, độ chính xác
Adjective inaccurate Không chính xác, sai
Noun inaccuracy Sự không chính xác, lỗi sai

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cura
Latin
accurare
Latin
accuratus
English
accurate
English
in-
English
inaccurate
English
-ly
English
inaccurately

Chuyện về sự cẩn thận và phủ định

Từ 'inaccurately' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin. Phần 'accurate' xuất phát từ 'accuratus' – quá khứ phân từ của động từ 'accurare' có nghĩa là 'chăm sóc cẩn thận', 'làm một cách tỉ mỉ' (ghép từ 'ad-' nghĩa là 'hướng tới' và 'cura' nghĩa là 'sự chăm sóc'). Sau đó, tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') được thêm vào để tạo thành 'inaccurate' (không chính xác), và hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, mô tả việc làm gì đó 'một cách không chính xác'.

Usage Note

The adverb "inaccurately" emphasizes the manner in which something is done or presented is flawed by errors. It's important to distinguish it from "incorrectly," which implies a stronger sense of being wrong or false. "Inaccurately" suggests a lack of precision or attention to detail, rather than a fundamental error.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inaccurately
  • report report inaccurately
    (báo cáo sai/không chính xác)
  • describe describe inaccurately
    (mô tả sai lệch/không chính xác)
  • state state inaccurately
    (phát biểu sai/không đúng)
  • translate translate inaccurately
    (dịch sai/không chuẩn xác)
  • perceive perceive inaccurately
    (nhận thức sai lệch)
  • record record inaccurately
    (ghi chép không chính xác)

Idioms

  • to report something inaccurately

    báo cáo, tường thuật điều gì đó sai sự thật/không chính xác

    "The newspaper was accused of reporting the event inaccurately."

    (Tờ báo bị cáo buộc đã tường thuật sự kiện một cách không chính xác.)

  • to represent something inaccurately

    trình bày, mô tả điều gì đó sai lệch/không đúng sự thật

    "The politician was criticized for representing the facts inaccurately."

    (Chính trị gia bị chỉ trích vì đã trình bày sự thật một cách sai lệch.)

  • to base something inaccurately on

    dựa cái gì đó một cách không chính xác vào (thông tin, dữ liệu...)

    "Their projections were based inaccurately on outdated market research."

    (Những dự đoán của họ đã dựa không chính xác vào nghiên cứu thị trường lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaccurately

Adverb
Lật mặt

Một cách không chính xác hoặc đúng đắn; chứa đựng những sai sót.

"The data was reported inaccurately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist reported the information inaccurately.
Nhà báo đã đưa tin thông tin một cách không chính xác.
Phủ định
The software didn't calculate the results inaccurately.
Phần mềm đã không tính toán kết quả một cách không chính xác.
Nghi vấn
Did he describe the event inaccurately?
Anh ấy đã mô tả sự kiện một cách không chính xác phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness reported the events inaccurately.
Nhân chứng đã báo cáo các sự kiện một cách không chính xác.
Phủ định
He didn't describe the scene inaccurately; he was trying to be honest.
Anh ấy đã không mô tả hiện trường một cách không chính xác; anh ấy đã cố gắng thành thật.
Nghi vấn
Did she intentionally misrepresent the data, or did she analyze it inaccurately?
Cô ấy cố ý trình bày sai dữ liệu, hay cô ấy đã phân tích nó một cách không chính xác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaccurately".

Giá trị của sự chính xác trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như khoa học, luật pháp, báo chí và y học, sự chính xác (accuracy) được coi là một giá trị cốt lõi. Việc cung cấp thông tin 'inaccurately' (không chính xác) có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ mất uy tín cá nhân đến những sai lầm có thể gây hại cho cộng đồng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra thông tin kỹ lưỡng và trình bày sự thật một cách trung thực.

Tác động của thông tin sai lệch

Trong thời đại kỹ thuật số, việc thông tin được lan truyền 'inaccurately' (không chính xác) có thể gây ra những hậu quả lớn, từ việc tạo ra sự hoang mang trong cộng đồng đến việc ảnh hưởng đến quyết định chính trị hoặc kinh tế. Khái niệm 'fake news' (tin giả) là một ví dụ điển hình về việc thông tin không chính xác được cố tình lan truyền, cho thấy tầm quan trọng của việc phê phán thông tin và tìm kiếm nguồn tin đáng tin cậy.