(Top Banner Ad)
exact
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

exact

UK: /ɪɡˈzækt/ • US: /ɪɡˈzækt/

Nghĩa tiếng Việt

chính xác đúng hoàn toàn đúng đòi hỏi bắt phải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Precise; strictly correct.

Vietnamese Meaning

Chính xác; hoàn toàn đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exact time of the accident is still unknown."

    "Thời gian chính xác của vụ tai nạn vẫn chưa được biết."

  • "Can you give me the exact address?"

    "Bạn có thể cho tôi địa chỉ chính xác được không?"

  • "The experiment requires exact measurements."

    "Thí nghiệm này đòi hỏi các phép đo chính xác."

  • "They exacted a terrible revenge."

    "Họ đã trả thù một cách tàn khốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exact Chính xác, đúng đắn, không sai lệch
Verb exact Đòi hỏi, yêu cầu (thường là một điều gì đó khó khăn, như tiền bạc, sự trả thù)
Adverb exactly Một cách chính xác, đúng vậy, quả đúng là
Noun exactness Sự chính xác, tính đúng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exactus
Old French
exact
English
exact

Nguồn gốc từ 'exigere'

Từ 'exact' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'exactus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của động từ 'exigere'. 'Exigere' ban đầu có nghĩa là 'đẩy ra, trục xuất', sau đó phát triển nghĩa là 'yêu cầu, đòi hỏi' hoặc 'đo lường một cách chính xác'. Từ đây, 'exact' mang ý nghĩa về sự chính xác, đúng đắn, không sai lệch.

Usage Note

Từ 'exact' nhấn mạnh sự chính xác và xác thực tuyệt đối, không có sai sót hay sai lệch. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao, như toán học, khoa học, hoặc khi đưa ra thông tin quan trọng. So với 'accurate' (chính xác), 'exact' có mức độ chính xác cao hơn. 'Accurate' có thể chấp nhận một sai số nhỏ, trong khi 'exact' thì không.

Prepositions

to in

'Exact to' thường dùng để chỉ độ chính xác đến một mức độ cụ thể. Ví dụ: 'exact to the millimeter' (chính xác đến milimet).
'Exact in' thường dùng để chỉ sự chính xác trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'exact in every detail' (chính xác đến từng chi tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exact + Noun
  • exact the exact time
    (thời gian chính xác)
  • exact the exact amount
    (số lượng chính xác)
  • exact the exact details
    (các chi tiết chính xác)
  • exact the exact location
    (vị trí chính xác)
  • exact the exact words
    (những lời nói chính xác)
  • exact the exact opposite
    (hoàn toàn trái ngược)
Verb + (the) exact + Noun
  • know know the exact time
    (biết thời gian chính xác)
  • give give the exact instructions
    (đưa ra hướng dẫn chính xác)
  • find find the exact solution
    (tìm ra giải pháp chính xác)
Prepositional phrases with exact
  • to to the exact penny
    (đến từng xu một (rất chính xác về tiền bạc))
  • at at the exact moment
    (vào đúng khoảnh khắc đó)

Idioms

  • not an exact science

    không phải là một môn khoa học chính xác (ám chỉ một lĩnh vực không có quy tắc rõ ràng, kết quả không thể đoán trước)

    "Parenting is not an exact science; there's no single right way to do it."

    (Nuôi dạy con cái không phải là một môn khoa học chính xác; không có một cách đúng đắn duy nhất để làm điều đó.)

  • to the exact penny

    đến từng xu một, rất chính xác về tiền bạc

    "He calculated the budget to the exact penny."

    (Anh ấy đã tính toán ngân sách đến từng xu một.)

  • the exact opposite

    hoàn toàn trái ngược

    "What you said is the exact opposite of what I meant."

    (Những gì bạn nói hoàn toàn trái ngược với ý của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exact

Tính từ
Lật mặt

Chính xác; hoàn toàn đúng.

"The exact time of the accident is still unknown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact".

Sự chính xác trong Khoa học và Kỹ thuật

Trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, y học và tài chính ở phương Tây, 'exactness' (sự chính xác) là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Sai số nhỏ nhất cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ việc một cây cầu không đứng vững cho đến việc tính toán thuốc men sai liều, hoặc sai sót tài chính lớn.

Ngôn ngữ Pháp lý và Tính Xác Thực

Trong các văn bản pháp lý, hợp đồng và hồ sơ chính thức ở các nước nói tiếng Anh, việc sử dụng 'exact words' (ngôn từ chính xác) là tối quan trọng. Mỗi từ ngữ đều có thể thay đổi ý nghĩa và các điều khoản, và sự mơ hồ có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý hoặc hiểu lầm nghiêm trọng.