ace inhibitor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pharmaceutical drug that inhibits angiotensin-converting enzyme (ACE).
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc dược phẩm ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed an ACE inhibitor to lower his blood pressure."
"Bác sĩ kê toa một loại thuốc ức chế ACE để hạ huyết áp cho anh ấy."
-
"ACE inhibitors are commonly used to manage hypertension."
"Thuốc ức chế ACE thường được sử dụng để kiểm soát tăng huyết áp."
-
"Patients taking ACE inhibitors should be monitored for side effects."
"Bệnh nhân dùng thuốc ức chế ACE cần được theo dõi các tác dụng phụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inhibitor | chất ức chế |
| Verb | inhibit | ức chế, kìm hãm, ngăn chặn |
| Noun | inhibition | sự ức chế, sự rụt rè |
| Adjective | inhibitory | có tính ức chế, ngăn cấm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
ACE inhibitors được sử dụng chủ yếu trong điều trị tăng huyết áp và suy tim. Chúng hoạt động bằng cách ngăn chặn sự hình thành angiotensin II, một chất gây co mạch, từ đó làm giảm huyết áp. ACE inhibitors khác với các loại thuốc hạ huyết áp khác như thuốc chẹn beta (beta-blockers) và thuốc lợi tiểu (diuretics) về cơ chế hoạt động.
Prepositions
‘for’: Sử dụng ACE inhibitors *for* treating hypertension (để điều trị tăng huyết áp). ‘in’: The use of ACE inhibitors *in* heart failure (Sử dụng ACE inhibitors trong suy tim).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prescribe an ace inhibitor (kê đơn thuốc ức chế men chuyển)
-
take an ace inhibitor (uống thuốc ức chế men chuyển)
-
be on an ace inhibitor (đang dùng thuốc ức chế men chuyển)
-
long-acting ace inhibitor (thuốc ức chế men chuyển tác dụng kéo dài)
-
potent ace inhibitor (thuốc ức chế men chuyển hoạt tính mạnh)
-
a different ace inhibitor (một loại thuốc ức chế men chuyển khác)
-
dose of an ace inhibitor (một liều thuốc ức chế men chuyển)
-
side effects of ace inhibitors (tác dụng phụ của thuốc ức chế men chuyển)
-
a class of ace inhibitors (một nhóm (thuốc) ức chế men chuyển)
Idioms
-
an ACE inhibitor cough
Một cụm từ cố định trong y khoa để chỉ tác dụng phụ phổ biến của thuốc này: cơn ho khan, dai dẳng.
"The doctor suspected the patient's persistent dry cough was a classic ACE inhibitor cough."
(Bác sĩ nghi ngờ cơn ho khan dai dẳng của bệnh nhân là một 'cơn ho do thuốc ức chế men chuyển' điển hình.)
-
the go-to ACE inhibitor
Một cụm từ không chính thức chỉ loại thuốc ức chế men chuyển được ưa chuộng, tin cậy hoặc được kê đơn nhiều nhất cho một tình trạng cụ thể.
"For patients with both hypertension and diabetes, this brand is often the go-to ACE inhibitor for many cardiologists."
(Đối với bệnh nhân vừa bị tăng huyết áp vừa bị tiểu đường, nhãn hiệu này thường là 'lựa chọn hàng đầu' trong nhóm thuốc ức chế men chuyển của nhiều bác sĩ tim mạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ace inhibitor
Danh từMột loại thuốc dược phẩm ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE).
"The doctor prescribed an ACE inhibitor to lower his blood pressure."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An ACE inhibitor is often prescribed for patients with high blood pressure. |
Một chất ức chế ACE thường được kê đơn cho bệnh nhân cao huyết áp. |
| Phủ định | This patient does not take any ACE inhibitors due to their side effects. |
Bệnh nhân này không dùng bất kỳ chất ức chế ACE nào do tác dụng phụ của chúng. |
| Nghi vấn | Is an ACE inhibitor the best treatment option for this condition? |
Liệu chất ức chế ACE có phải là lựa chọn điều trị tốt nhất cho tình trạng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ace inhibitor".
