(Top Banner Ad)
ace inhibitor
C1
Danh từ C1 Y học

ace inhibitor

UK: /ˌeɪˌsiː ɪnˈhɪbɪtə/ • US: /ˌeɪˌsiː ɪnˈhɪbɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc ức chế men chuyển angiotensin thuốc ức chế ACE
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pharmaceutical drug that inhibits angiotensin-converting enzyme (ACE).

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc dược phẩm ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an ACE inhibitor to lower his blood pressure."

    "Bác sĩ kê toa một loại thuốc ức chế ACE để hạ huyết áp cho anh ấy."

  • "ACE inhibitors are commonly used to manage hypertension."

    "Thuốc ức chế ACE thường được sử dụng để kiểm soát tăng huyết áp."

  • "Patients taking ACE inhibitors should be monitored for side effects."

    "Bệnh nhân dùng thuốc ức chế ACE cần được theo dõi các tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inhibitor chất ức chế
Verb inhibit ức chế, kìm hãm, ngăn chặn
Noun inhibition sự ức chế, sự rụt rè
Adjective inhibitory có tính ức chế, ngăn cấm

Synonyms

angiotensin-converting enzyme inhibitor (thuốc ức chế enzyme chuyển angiotensin)

Related Words

ARB (Angiotensin II Receptor Blocker) (Thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II)Beta-blocker (Thuốc chẹn beta)Diuretic (Thuốc lợi tiểu)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhibere (to restrain)
Modern English
inhibitor
Acronym (English)
ACE (Angiotensin-Converting Enzyme)
Modern English
ace inhibitor

Cái Tên Nói Lên Tất Cả

Tên 'ACE inhibitor' bắt nguồn từ chức năng của nó. 'ACE' là viết tắt của 'Angiotensin-Converting Enzyme', một loại men trong cơ thể làm co mạch máu, gây tăng huyết áp. 'Inhibitor' có nghĩa là 'chất ức chế'. Vì vậy, 'ACE inhibitor' là một loại thuốc ngăn chặn (ức chế) men ACE, giúp mạch máu thư giãn và làm hạ huyết áp.

Usage Note

ACE inhibitors được sử dụng chủ yếu trong điều trị tăng huyết áp và suy tim. Chúng hoạt động bằng cách ngăn chặn sự hình thành angiotensin II, một chất gây co mạch, từ đó làm giảm huyết áp. ACE inhibitors khác với các loại thuốc hạ huyết áp khác như thuốc chẹn beta (beta-blockers) và thuốc lợi tiểu (diuretics) về cơ chế hoạt động.

Prepositions

for in

‘for’: Sử dụng ACE inhibitors *for* treating hypertension (để điều trị tăng huyết áp). ‘in’: The use of ACE inhibitors *in* heart failure (Sử dụng ACE inhibitors trong suy tim).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ace inhibitor
  • prescribe an ace inhibitor
    (kê đơn thuốc ức chế men chuyển)
  • take an ace inhibitor
    (uống thuốc ức chế men chuyển)
  • be on an ace inhibitor
    (đang dùng thuốc ức chế men chuyển)
Adjective + ace inhibitor
  • long-acting ace inhibitor
    (thuốc ức chế men chuyển tác dụng kéo dài)
  • potent ace inhibitor
    (thuốc ức chế men chuyển hoạt tính mạnh)
  • a different ace inhibitor
    (một loại thuốc ức chế men chuyển khác)
Noun + ace inhibitor
  • dose of an ace inhibitor
    (một liều thuốc ức chế men chuyển)
  • side effects of ace inhibitors
    (tác dụng phụ của thuốc ức chế men chuyển)
  • a class of ace inhibitors
    (một nhóm (thuốc) ức chế men chuyển)

Idioms

  • an ACE inhibitor cough

    Một cụm từ cố định trong y khoa để chỉ tác dụng phụ phổ biến của thuốc này: cơn ho khan, dai dẳng.

    "The doctor suspected the patient's persistent dry cough was a classic ACE inhibitor cough."

    (Bác sĩ nghi ngờ cơn ho khan dai dẳng của bệnh nhân là một 'cơn ho do thuốc ức chế men chuyển' điển hình.)

  • the go-to ACE inhibitor

    Một cụm từ không chính thức chỉ loại thuốc ức chế men chuyển được ưa chuộng, tin cậy hoặc được kê đơn nhiều nhất cho một tình trạng cụ thể.

    "For patients with both hypertension and diabetes, this brand is often the go-to ACE inhibitor for many cardiologists."

    (Đối với bệnh nhân vừa bị tăng huyết áp vừa bị tiểu đường, nhãn hiệu này thường là 'lựa chọn hàng đầu' trong nhóm thuốc ức chế men chuyển của nhiều bác sĩ tim mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ace inhibitor

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc dược phẩm ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE).

"The doctor prescribed an ACE inhibitor to lower his blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An ACE inhibitor is often prescribed for patients with high blood pressure.
Một chất ức chế ACE thường được kê đơn cho bệnh nhân cao huyết áp.
Phủ định
This patient does not take any ACE inhibitors due to their side effects.
Bệnh nhân này không dùng bất kỳ chất ức chế ACE nào do tác dụng phụ của chúng.
Nghi vấn
Is an ACE inhibitor the best treatment option for this condition?
Liệu chất ức chế ACE có phải là lựa chọn điều trị tốt nhất cho tình trạng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ace inhibitor".

Nguồn Gốc Bất Ngờ từ Nọc Rắn

Thuốc ức chế men chuyển đầu tiên (Captopril) được phát triển dựa trên một chất được tìm thấy trong nọc độc của loài rắn hổ lục đầu giáo Brazil. Các nhà khoa học đã nghiên cứu nọc độc này sau khi quan sát thấy nó gây ra sự sụt giảm huyết áp đột ngột và mạnh mẽ, dẫn đến một trong những khám phá y học quan trọng nhất thế kỷ 20.

Bước Ngoặt Trong Điều Trị Bệnh Tim Mạch

Sự ra đời của thuốc ức chế men chuyển vào những năm 1970 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc điều trị bệnh tăng huyết áp và suy tim. Chúng đã trở thành một trong những loại thuốc được kê đơn rộng rãi nhất trên toàn cầu, giúp cứu sống hàng triệu người và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân tim mạch.