(Top Banner Ad)
cell-free
C1
Tính từ C1 Sinh học, Hóa sinh, Công nghệ sinh học

cell-free

UK: /ˈsɛl friː/ • US: /ˈsɛl friː/

Nghĩa tiếng Việt

không tế bào ngoài tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a biological system or process that does not contain living cells.

Vietnamese Meaning

Mô tả một hệ thống hoặc quy trình sinh học không chứa tế bào sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cell-free protein synthesis offers a rapid and efficient method for producing proteins."

    "Tổng hợp protein không tế bào cung cấp một phương pháp nhanh chóng và hiệu quả để sản xuất protein."

  • "The cell-free extract was used to study the mechanism of DNA replication."

    "Dịch chiết không tế bào đã được sử dụng để nghiên cứu cơ chế sao chép DNA."

  • "Cell-free systems are increasingly being used for the production of biopharmaceuticals."

    "Các hệ thống không tế bào ngày càng được sử dụng để sản xuất dược phẩm sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào
Adjective acellular không có cấu trúc tế bào
Adjective multicellular đa bào
Noun cell-freeness trạng thái không tế bào

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Công nghệ sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella (chamber/small room)
Old English
freo (exempt from/not bound)
Modern English
cell-free (first used in biochemistry circa 1900-1905)

Sự ra đời của ống nghiệm

Thuật ngữ 'cell-free' xuất hiện khi các nhà sinh học cuối thế kỷ 19 muốn nghiên cứu các phản ứng hóa học của sự sống mà không cần toàn bộ cấu trúc tế bào sống. Bằng cách phá vỡ màng tế bào và lọc bỏ các mảnh vụn, họ tạo ra một 'hệ thống không tế bào' (cell-free system), mở đường cho ngành hóa sinh hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống thí nghiệm in vitro, nơi các thành phần tế bào (như ribosome, enzyme) được sử dụng để thực hiện các quá trình sinh học (như tổng hợp protein) mà không cần tế bào nguyên vẹn. Khái niệm 'cell-free' nhấn mạnh sự vắng mặt của tế bào sống hoàn chỉnh, cho phép kiểm soát tốt hơn các điều kiện thí nghiệm và đơn giản hóa quy trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • DNA cell-free DNA (cfDNA)
    (DNA tự do (không nằm trong tế bào, thường tìm thấy trong máu))
  • extract cell-free extract
    (dịch chiết không tế bào)
  • system cell-free system
    (hệ thống không tế bào (môi trường thí nghiệm))
Verb + Phrase
  • perform perform cell-free protein synthesis
    (thực hiện tổng hợp protein ngoài tế bào)
  • detect detect cell-free fetal DNA
    (phát hiện DNA tự do của thai nhi)

Idioms

  • cell-free zone

    Khu vực không được sử dụng điện thoại di động (cách dùng không chính thức/xã hội)

    "This restaurant is a designated cell-free zone to encourage conversation."

    (Nhà hàng này là khu vực quy định không sử dụng điện thoại để khuyến khích mọi người trò chuyện.)

  • cell-free expression

    Sự biểu hiện (protein) ngoài tế bào

    "Cell-free expression allows for the rapid production of toxic proteins."

    (Biểu hiện ngoài tế bào cho phép sản xuất nhanh chóng các protein độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell-free

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một hệ thống hoặc quy trình sinh học không chứa tế bào sống.

"Cell-free protein synthesis offers a rapid and efficient method for producing proteins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering cell-free protein synthesis, we can accelerate the production of specific proteins.
Xem xét việc tổng hợp protein không tế bào, chúng ta có thể tăng tốc quá trình sản xuất các protein cụ thể.
Phủ định
I don't recommend doing experiments without using a cell-free system when studying protein interactions.
Tôi không khuyến khích thực hiện các thí nghiệm mà không sử dụng hệ thống không tế bào khi nghiên cứu sự tương tác của protein.
Nghi vấn
Are you considering using a cell-free approach for your research project?
Bạn có đang cân nhắc sử dụng phương pháp không tế bào cho dự án nghiên cứu của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using cell-free systems, scientists can study protein synthesis, and they can easily modify the reaction conditions.
Sử dụng hệ thống không tế bào, các nhà khoa học có thể nghiên cứu quá trình tổng hợp protein, và họ có thể dễ dàng điều chỉnh các điều kiện phản ứng.
Phủ định
Unlike traditional methods, which are time-consuming, cell-free protein synthesis offers a rapid alternative.
Không giống như các phương pháp truyền thống, vốn tốn nhiều thời gian, tổng hợp protein không tế bào cung cấp một giải pháp thay thế nhanh chóng.
Nghi vấn
Considering the advantages, does cell-free technology, a rapidly evolving field, offer solutions to complex biological problems?
Xem xét những lợi thế, liệu công nghệ không tế bào, một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng, có cung cấp các giải pháp cho các vấn đề sinh học phức tạp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we use a cell-free system, we will be able to produce proteins more quickly.
Nếu chúng ta sử dụng hệ thống không tế bào, chúng ta sẽ có thể sản xuất protein nhanh hơn.
Phủ định
If the experiment isn't cell-free, the results may be less accurate.
Nếu thí nghiệm không không tế bào, kết quả có thể kém chính xác hơn.
Nghi vấn
Will the reaction be more efficient if we use a cell-free extract?
Phản ứng có hiệu quả hơn không nếu chúng ta sử dụng dịch chiết không tế bào?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists were developing a cell-free system for protein production yesterday.
Các nhà khoa học đã phát triển một hệ thống không tế bào để sản xuất protein vào ngày hôm qua.
Phủ định
They were not using a cell-free approach in their initial experiments.
Họ đã không sử dụng phương pháp không tế bào trong các thí nghiệm ban đầu của họ.
Nghi vấn
Were they experimenting with a cell-free extract at the lab?
Họ có đang thử nghiệm chiết xuất không tế bào tại phòng thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell-free".

Y học hiện đại và cfDNA

Trong văn hóa y học phương Tây hiện đại, khái niệm 'cell-free DNA' gắn liền với xét nghiệm NIPT (xét nghiệm tiền sản không xâm lấn). Đây là một bước tiến nhân văn giúp các bà mẹ sàng lọc dị tật thai nhi chỉ qua việc lấy máu tĩnh mạch, thay vì chọc ối nguy hiểm.

Sinh học tổng hợp

Công nghệ 'cell-free' đang thúc đẩy cuộc cách mạng sinh học tổng hợp, nơi con người cố gắng chế tạo thuốc hoặc nhiên liệu sinh học mà không cần nuôi cấy vi khuẩn sống, giúp tiết kiệm thời gian và kiểm soát quy trình tốt hơn.