(Top Banner Ad)
acellular slime
C1
Danh từ C1 Sinh học

acellular slime

UK: /ˌeɪˈseljʊlə slʌɪm/ • US: /ˌeɪˈseljəl slɑɪm/

Nghĩa tiếng Việt

nấm nhầy không tế bào nấm nhầy đơn bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of slime mold in which the individual cells aggregate to form a larger structure but retain their individual cell membranes and identities, unlike cellular slime molds.

Vietnamese Meaning

Một loại nấm nhầy trong đó các tế bào riêng lẻ tập hợp lại để tạo thành một cấu trúc lớn hơn nhưng vẫn giữ lại màng tế bào và đặc tính riêng của chúng, không giống như nấm nhầy tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acellular slime molds exhibit a unique form of multicellularity."

    "Nấm nhầy không tế bào thể hiện một dạng đa bào độc đáo."

  • "The study focused on the aggregation process of acellular slime."

    "Nghiên cứu tập trung vào quá trình tập hợp của nấm nhầy không tế bào."

  • "Acellular slime provides a model for understanding early stages of multicellular evolution."

    "Nấm nhầy không tế bào cung cấp một mô hình để hiểu các giai đoạn ban đầu của quá trình tiến hóa đa bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acellular Vô bào, không có tế bào.
Adjective cellular Thuộc về tế bào, có cấu trúc tế bào.
Noun cell Tế bào.
Noun slime Chất nhờn, chất nhầy.
Adjective slimy Nhầy nhụa, nhớp nháp, trơn tuột.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
a- (alpha privative)
Latin
cellula ('small room')
Proto-Germanic
*slīmaz
Old English
slīm
Modern English
acellular slime

Tiền tố 'A-': Dấu hiệu của sự 'Không'

Từ 'acellular' bắt đầu bằng 'a-', một tiền tố từ tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'. Nó được dùng để phủ định từ đi sau. 'Cellular' nghĩa là 'có tế bào', vì vậy 'acellular' có nghĩa là 'vô bào' hay 'không có tế bào'. Đây là cách các nhà khoa học mô tả cấu trúc đặc biệt của loài sinh vật này.

'Slime': Từ cổ xưa cho chất nhờn

Từ 'slime' (chất nhờn, chất nhầy) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ tiếng Anh cổ 'slīm', dùng để chỉ bất cứ thứ gì trơn, dính và ẩm ướt. Khi các nhà tự nhiên học lần đầu quan sát nấm nhầy, họ đã dùng từ này để mô tả vẻ ngoài và kết cấu giống như chất nhầy của chúng khi chúng di chuyển.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một đặc điểm sinh học quan trọng của một số sinh vật, phân biệt chúng với các sinh vật khác dựa trên cấu trúc tế bào của chúng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và nghiên cứu sinh học.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'acellular slime of Dictyostelium' (nấm nhầy không tế bào của Dictyostelium), 'studied acellular slime in the lab' (nghiên cứu nấm nhầy không tế bào trong phòng thí nghiệm). 'Of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc, 'in' chỉ nơi chốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acellular slime mold
  • study acellular slime mold
    (nghiên cứu nấm nhầy vô bào)
  • observe the life cycle of acellular slime mold
    (quan sát vòng đời của nấm nhầy vô bào)
  • classify acellular slime mold
    (phân loại nấm nhầy vô bào)
Noun + acellular slime mold
  • plasmodium of acellular slime mold
    (hợp bào của nấm nhầy vô bào)
  • life cycle of acellular slime mold
    (vòng đời của nấm nhầy vô bào)
  • species of acellular slime mold
    (loài nấm nhầy vô bào)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acellular slime

Danh từ
Lật mặt

Một loại nấm nhầy trong đó các tế bào riêng lẻ tập hợp lại để tạo thành một cấu trúc lớn hơn nhưng vẫn giữ lại màng tế bào và đặc tính riêng của chúng, không giống như nấm nhầy tế bào.

"Acellular slime molds exhibit a unique form of multicellularity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to think that acellular slime only existed in remote areas.
Các nhà khoa học từng nghĩ rằng chất nhờn vô bào chỉ tồn tại ở những khu vực xa xôi.
Phủ định
Researchers didn't use to consider the complexity of acellular slime's behavior.
Các nhà nghiên cứu đã không từng xem xét sự phức tạp trong hành vi của chất nhờn vô bào.
Nghi vấn
Did people use to be afraid of coming into contact with acellular slime?
Mọi người đã từng sợ tiếp xúc với chất nhờn vô bào phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acellular slime".

'The Blob': Nấm nhầy nổi tiếng

Một loài nấm nhầy vô bào tên là *Physarum polycephalum* đã trở nên nổi tiếng khi được trưng bày tại vườn thú Paris và được đặt biệt danh là 'The Blob'. Mặc dù không có não, nó có thể giải các mê cung, học hỏi và truyền 'kiến thức' cho cá thể khác. Điều này đã thay đổi cách chúng ta nghĩ về trí thông minh trong thế giới tự nhiên.

Cảm hứng cho Khoa học Viễn tưởng

Hình ảnh một khối chất nhờn vô định hình, có thể di chuyển và 'nuốt chửng' mọi thứ đã trở thành một mô-típ quen thuộc trong các bộ phim khoa học viễn tưởng và kinh dị. Mặc dù nấm nhầy thật vô hại, hình ảnh của chúng đã truyền cảm hứng cho việc tạo ra nhiều quái vật ngoài hành tinh đáng sợ trên màn ảnh.