maple syrup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại siro ngọt được làm từ nhựa cây phong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love to pour maple syrup on my pancakes."
"Tôi thích đổ siro phong lên bánh kếp của mình."
-
"She drizzled maple syrup over the stack of waffles."
"Cô ấy rưới siro phong lên chồng bánh quế."
-
"Real maple syrup is more expensive than imitation syrup."
"Siro phong thật đắt hơn siro giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Maple syrup là một chất làm ngọt tự nhiên, thường được sử dụng trên bánh kếp, bánh quế, và các món tráng miệng khác. Nó được đánh giá cao vì hương vị đặc trưng và quy trình sản xuất truyền thống. Chất lượng của siro phong được phân loại theo màu sắc và độ trong, với các loại sẫm màu hơn thường có hương vị đậm đà hơn. Không nên nhầm lẫn siro phong thật với các loại siro ngô có hương vị phong nhân tạo, thường rẻ hơn và ít phức tạp về hương vị hơn.
Prepositions
‘On’ được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: ‘Maple syrup on pancakes’ (Siro phong trên bánh kếp). ‘With’ được dùng để chỉ sự đi kèm, ví dụ: ‘Pancakes with maple syrup’ (Bánh kếp với siro phong).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure maple syrup (xi-rô phong nguyên chất)
-
golden golden maple syrup (xi-rô phong vàng óng)
-
dark dark maple syrup (xi-rô phong sẫm màu)
-
pour pour maple syrup (rót xi-rô phong)
-
drizzle drizzle maple syrup (rưới nhẹ xi-rô phong)
-
enjoy enjoy maple syrup (thưởng thức xi-rô phong)
-
pancakes pancakes with maple syrup (bánh kếp với xi-rô phong)
-
waffles waffles with maple syrup (bánh quế với xi-rô phong)
Idioms
-
Sweet as maple syrup
Rất ngọt ngào, dễ chịu, hoặc hiền lành (thường dùng để so sánh sự ngọt ngào, hương vị hoặc tính cách)
"Her smile was as sweet as maple syrup."
(Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như xi-rô phong.)
-
Maple syrup country
Vùng đất nổi tiếng với sản xuất xi-rô phong, đặc biệt là Canada và một số bang của Mỹ, mang ý nghĩa về văn hóa và truyền thống đặc trưng.
"We're planning a trip to New England next spring, deep in maple syrup country."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi tới New England vào mùa xuân tới, sâu trong vùng đất xi-rô phong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maple syrup
Danh từMột loại siro ngọt được làm từ nhựa cây phong.
"I love to pour maple syrup on my pancakes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maple syrup".
