maple syrup
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Maple syrup'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại siro ngọt được làm từ nhựa cây phong.
Ví dụ Thực tế với 'Maple syrup'
-
"I love to pour maple syrup on my pancakes."
"Tôi thích đổ siro phong lên bánh kếp của mình."
-
"She drizzled maple syrup over the stack of waffles."
"Cô ấy rưới siro phong lên chồng bánh quế."
-
"Real maple syrup is more expensive than imitation syrup."
"Siro phong thật đắt hơn siro giả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Maple syrup'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: maple syrup
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Maple syrup'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Maple syrup là một chất làm ngọt tự nhiên, thường được sử dụng trên bánh kếp, bánh quế, và các món tráng miệng khác. Nó được đánh giá cao vì hương vị đặc trưng và quy trình sản xuất truyền thống. Chất lượng của siro phong được phân loại theo màu sắc và độ trong, với các loại sẫm màu hơn thường có hương vị đậm đà hơn. Không nên nhầm lẫn siro phong thật với các loại siro ngô có hương vị phong nhân tạo, thường rẻ hơn và ít phức tạp về hương vị hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘On’ được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: ‘Maple syrup on pancakes’ (Siro phong trên bánh kếp). ‘With’ được dùng để chỉ sự đi kèm, ví dụ: ‘Pancakes with maple syrup’ (Bánh kếp với siro phong).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Maple syrup'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.