(Top Banner Ad)
maple syrup
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

maple syrup

UK: /ˈmeɪ.pəl ˈsɪr.əp/ • US: /ˈmeɪ.pəl ˈsɪr.əp/

Nghĩa tiếng Việt

siro cây phong mật phong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet syrup made from the sap of maple trees.

Vietnamese Meaning

Một loại siro ngọt được làm từ nhựa cây phong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love to pour maple syrup on my pancakes."

    "Tôi thích đổ siro phong lên bánh kếp của mình."

  • "She drizzled maple syrup over the stack of waffles."

    "Cô ấy rưới siro phong lên chồng bánh quế."

  • "Real maple syrup is more expensive than imitation syrup."

    "Siro phong thật đắt hơn siro giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maple cây phong (Loại cây thân gỗ có lá hình thù đặc trưng, nổi tiếng với nhựa cây ngọt)
Noun syrup xi-rô (Chất lỏng ngọt, sánh thường dùng trong nấu ăn hoặc làm thuốc)
Adjective syrupy có vị xi-rô, ngọt lịm; sánh như xi-rô (Mô tả thứ gì đó có độ ngọt và độ sánh tương tự xi-rô)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mapultreow
Arabic
sharāb
English
maple syrup

Nguồn gốc của 'Maple'

Phần 'maple' trong 'maple syrup' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mapultreow', có nghĩa là 'cây phong'. Loại cây này được biết đến với những chiếc lá đặc trưng và nhựa cây ngọt, là thành phần chính tạo nên xi-rô.

Nguồn gốc của 'Syrup'

Từ 'syrup' có một hành trình dài từ tiếng Ả Rập 'sharāb', nghĩa là 'thức uống' hoặc 'rượu'. Qua tiếng Latin Trung Cổ 'sirupus' và tiếng Pháp cổ 'sirop', nó du nhập vào tiếng Anh để chỉ một chất lỏng ngọt, sánh đặc.

Usage Note

Maple syrup là một chất làm ngọt tự nhiên, thường được sử dụng trên bánh kếp, bánh quế, và các món tráng miệng khác. Nó được đánh giá cao vì hương vị đặc trưng và quy trình sản xuất truyền thống. Chất lượng của siro phong được phân loại theo màu sắc và độ trong, với các loại sẫm màu hơn thường có hương vị đậm đà hơn. Không nên nhầm lẫn siro phong thật với các loại siro ngô có hương vị phong nhân tạo, thường rẻ hơn và ít phức tạp về hương vị hơn.

Prepositions

on with

‘On’ được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: ‘Maple syrup on pancakes’ (Siro phong trên bánh kếp). ‘With’ được dùng để chỉ sự đi kèm, ví dụ: ‘Pancakes with maple syrup’ (Bánh kếp với siro phong).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maple syrup
  • pure pure maple syrup
    (xi-rô phong nguyên chất)
  • golden golden maple syrup
    (xi-rô phong vàng óng)
  • dark dark maple syrup
    (xi-rô phong sẫm màu)
Verb + maple syrup
  • pour pour maple syrup
    (rót xi-rô phong)
  • drizzle drizzle maple syrup
    (rưới nhẹ xi-rô phong)
  • enjoy enjoy maple syrup
    (thưởng thức xi-rô phong)
Noun + maple syrup
  • pancakes pancakes with maple syrup
    (bánh kếp với xi-rô phong)
  • waffles waffles with maple syrup
    (bánh quế với xi-rô phong)

Idioms

  • Sweet as maple syrup

    Rất ngọt ngào, dễ chịu, hoặc hiền lành (thường dùng để so sánh sự ngọt ngào, hương vị hoặc tính cách)

    "Her smile was as sweet as maple syrup."

    (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như xi-rô phong.)

  • Maple syrup country

    Vùng đất nổi tiếng với sản xuất xi-rô phong, đặc biệt là Canada và một số bang của Mỹ, mang ý nghĩa về văn hóa và truyền thống đặc trưng.

    "We're planning a trip to New England next spring, deep in maple syrup country."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi tới New England vào mùa xuân tới, sâu trong vùng đất xi-rô phong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maple syrup

Danh từ
Lật mặt

Một loại siro ngọt được làm từ nhựa cây phong.

"I love to pour maple syrup on my pancakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maple syrup".

Biểu tượng của Canada

Canada là quốc gia sản xuất xi-rô phong lớn nhất thế giới, chiếm phần lớn sản lượng toàn cầu. Xi-rô phong đã trở thành một biểu tượng quốc gia quan trọng của Canada, thường xuất hiện trên lá cờ quốc gia (lá phong) và trong ẩm thực, quà lưu niệm.

Nguồn gốc bản địa ở Bắc Mỹ

Trước khi người châu Âu đến Bắc Mỹ, các bộ tộc bản địa đã có kiến thức và kỹ thuật thu hoạch nhựa cây phong từ hàng ngàn năm. Họ đã phát hiện ra cách đun sôi nhựa cây để tạo ra một chất làm ngọt cô đặc, đặt nền móng cho ngành sản xuất xi-rô phong hiện đại.