(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ maple syrup
A2

maple syrup

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

siro cây phong mật phong
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Maple syrup'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại siro ngọt được làm từ nhựa cây phong.

Definition (English Meaning)

A sweet syrup made from the sap of maple trees.

Ví dụ Thực tế với 'Maple syrup'

  • "I love to pour maple syrup on my pancakes."

    "Tôi thích đổ siro phong lên bánh kếp của mình."

  • "She drizzled maple syrup over the stack of waffles."

    "Cô ấy rưới siro phong lên chồng bánh quế."

  • "Real maple syrup is more expensive than imitation syrup."

    "Siro phong thật đắt hơn siro giả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Maple syrup'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: maple syrup
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pancakes(bánh kếp)
waffles(bánh quế) maple tree(cây phong)
breakfast(bữa sáng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Maple syrup'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Maple syrup là một chất làm ngọt tự nhiên, thường được sử dụng trên bánh kếp, bánh quế, và các món tráng miệng khác. Nó được đánh giá cao vì hương vị đặc trưng và quy trình sản xuất truyền thống. Chất lượng của siro phong được phân loại theo màu sắc và độ trong, với các loại sẫm màu hơn thường có hương vị đậm đà hơn. Không nên nhầm lẫn siro phong thật với các loại siro ngô có hương vị phong nhân tạo, thường rẻ hơn và ít phức tạp về hương vị hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on with

‘On’ được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: ‘Maple syrup on pancakes’ (Siro phong trên bánh kếp). ‘With’ được dùng để chỉ sự đi kèm, ví dụ: ‘Pancakes with maple syrup’ (Bánh kếp với siro phong).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Maple syrup'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)