(Top Banner Ad)
saccharine
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

saccharine

UK: /ˈsækərɪn/ • US: /ˈsækərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sến súa ủy mị quá mức giả tạo đường hóa học (saccharin)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively sweet or sentimental.

Vietnamese Meaning

Quá ngọt ngào hoặc ủy mị, sến súa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was saccharine, with overly sentimental music and a predictable plot."

    "Bộ phim quá sến súa, với nhạc nền ủy mị quá mức và cốt truyện dễ đoán."

  • "His saccharine smile seemed forced and insincere."

    "Nụ cười sến súa của anh ta có vẻ gượng gạo và không chân thành."

  • "The play was full of saccharine dialogue."

    "Vở kịch tràn ngập những lời thoại sến súa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saccharin Chất đường hóa học, đường saccharin (một loại chất làm ngọt nhân tạo)
Noun saccharinity Tính chất ngọt ngào giả tạo, tính ủy mị quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Greek
sákkharon
Latin
saccharum
French
saccharine
English
saccharine

Nguồn gốc ngọt ngào nhưng lại có vị đắng

Từ "saccharine" bắt nguồn từ tiếng Phạn "śarkarā", có nghĩa là "sỏi" hoặc "đường nghiền". Nó đi qua tiếng Hy Lạp "sákkharon" và tiếng Latin "saccharum" (đều có nghĩa là "đường"). Sau đó, nó được tiếng Pháp mượn và phát triển thành "saccharine" để chỉ chất làm ngọt nhân tạo. Trong tiếng Anh, "saccharine" không chỉ là tên chất hóa học mà còn là một tính từ mang ý nghĩa tiêu cực, miêu tả sự ngọt ngào giả tạo hoặc quá ủy mị, thiếu chân thật.

Usage Note

Từ 'saccharine' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, không chân thành trong tình cảm hoặc biểu hiện. Nó khác với 'sweet' (ngọt ngào) đơn thuần, vì 'sweet' chỉ sự dễ chịu, đáng yêu, trong khi 'saccharine' lại gợi cảm giác quá mức, gây khó chịu. Nó gần nghĩa với 'maudlin' (ủy mị, sướt mướt) nhưng 'saccharine' nhấn mạnh vào sự giả tạo hơn. 'Sentimental' cũng diễn tả sự giàu cảm xúc, nhưng 'saccharine' thêm vào ý nghĩa giả tạo hoặc quá lố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saccharine
  • overly an overly saccharine remark
    (một nhận xét quá ngọt ngào (giả tạo))
  • sickly a sickly saccharine performance
    (một màn trình diễn ngọt ngào đến phát ốm (giả tạo))
  • cloyingly cloyingly saccharine music
    (nhạc ngọt ngào đến mức gây khó chịu)
Saccharine + Noun
  • saccharine a saccharine smile
    (nụ cười ngọt ngào giả tạo, không chân thật)
  • saccharine saccharine sentimentality
    (tình cảm ủy mị giả tạo, sướt mướt)
  • saccharine a saccharine story
    (một câu chuyện ủy mị, sướt mướt)

Idioms

  • saccharine sweetness

    sự ngọt ngào giả tạo, kém chân thật

    "Her compliments had a saccharine sweetness that felt insincere."

    (Những lời khen của cô ấy có một sự ngọt ngào giả tạo, nghe không chân thật chút nào.)

  • saccharine portrayal

    miêu tả quá mức ngọt ngào hoặc ủy mị (thường trong nghệ thuật)

    "The film offered a saccharine portrayal of rural life, ignoring its hardships."

    (Bộ phim đưa ra một miêu tả quá ủy mị về cuộc sống nông thôn, bỏ qua những khó khăn của nó.)

  • saccharine sentimentality

    sự ủy mị, sướt mướt giả tạo hoặc quá mức

    "I find her novels full of saccharine sentimentality that I can't stand."

    (Tôi thấy các tiểu thuyết của cô ấy đầy rẫy sự ủy mị giả tạo mà tôi không thể chịu đựng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saccharine

Tính từ
Lật mặt

Quá ngọt ngào hoặc ủy mị, sến súa.

"The film was saccharine, with overly sentimental music and a predictable plot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the movie was critically acclaimed, I found the ending saccharine after I watched it.
Mặc dù bộ phim được giới phê bình đánh giá cao, tôi thấy cái kết quá ngọt ngào sau khi xem nó.
Phủ định
Even though she usually enjoys romance novels, she didn't appreciate the saccharine tone that the author used to write the story.
Mặc dù cô ấy thường thích tiểu thuyết lãng mạn, nhưng cô ấy không đánh giá cao giọng văn quá ngọt ngào mà tác giả đã sử dụng để viết câu chuyện.
Nghi vấn
Since the chef used a lot of saccharin in the cake, is it overly sweet as some people assume?
Vì đầu bếp đã sử dụng rất nhiều saccharin trong bánh, liệu nó có quá ngọt như một số người giả định không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The confectioner has been making saccharine desserts for the past few weeks.
Người làm bánh kẹo đã làm những món tráng miệng quá ngọt trong vài tuần qua.
Phủ định
The critic hasn't been calling the movie saccharine, but rather emotionally resonant.
Nhà phê bình đã không gọi bộ phim là quá ngọt ngào, mà là có sự cộng hưởng về mặt cảm xúc.
Nghi vấn
Has the bakery been using saccharin in their pastries without informing customers?
Tiệm bánh có đang sử dụng saccharin trong bánh ngọt của họ mà không thông báo cho khách hàng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the movie wasn't so saccharine; the excessive sweetness made it difficult to watch.
Tôi ước bộ phim không quá ngọt ngào; sự ngọt ngào quá mức khiến tôi khó xem.
Phủ định
If only the author hadn't used such saccharine language, the story would have been much more impactful.
Ước gì tác giả đã không sử dụng ngôn ngữ ngọt ngào đến vậy, câu chuyện sẽ có tác động hơn nhiều.
Nghi vấn
I wish I could understand why she writes such saccharine poetry. Is it genuine, or is she trying too hard?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao cô ấy viết những bài thơ ngọt ngào đến vậy. Đó là sự chân thật, hay cô ấy đang cố gắng quá mức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saccharine".

Ý nghĩa tiêu cực của "saccharine"

Trong tiếng Anh, tính từ "saccharine" thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó không chỉ đơn thuần là "ngọt ngào" mà còn hàm ý sự ngọt ngào giả tạo, thiếu chân thật, hoặc quá ủy mị, sướt mướt đến mức khó chịu. Ví dụ, một "saccharine smile" không phải là nụ cười ngọt ngào tự nhiên mà là nụ cười gượng ép, không chân thành.

Phê bình nghệ thuật và "saccharine"

Thuật ngữ "saccharine" thường được dùng trong phê bình nghệ thuật, văn học, hoặc điện ảnh để chỉ các tác phẩm quá ủy mị, dễ dãi, hoặc cố gắng khơi gợi cảm xúc một cách hời hợt và không chân thực. Một bộ phim "saccharine" có thể là một bộ phim cố tình làm người xem xúc động bằng những tình tiết sướt mướt, thiếu chiều sâu.