(Top Banner Ad)
acerbity
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

acerbity

UK: /əˈsɜːbɪti/ • US: /əˈsɜːrbɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự cay nghiệt sự chua chát lời lẽ cay độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sharpness or bitterness of speech or temper.

Vietnamese Meaning

Sự chua chát, cay nghiệt trong lời nói hoặc tính khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting ended with some acerbity between the board members."

    "Cuộc họp kết thúc với một vài lời lẽ cay nghiệt giữa các thành viên hội đồng quản trị."

  • "His acerbity surprised everyone; he was usually so mild-mannered."

    "Sự chua chát của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên; anh ấy thường rất ôn hòa."

  • "The acerbity in her voice was unmistakable."

    "Sự cay nghiệt trong giọng nói của cô ấy là không thể nhầm lẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acerbic chua chát, gay gắt (dùng để mô tả lời nói hoặc tính cách)
Noun acerbity sự chua chát, sự gay gắt
Verb (rare) acerbate làm cho bực tức, làm cho gay gắt (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acerbus ('harsh, bitter, sour')
Latin
acerbitas ('harshness, bitterness')
Old French
acerbité
Middle English
acerbity

Vị chua của trái cây chưa chín

Gốc từ "acerbity" là từ Latin "acerbus", có nghĩa là 'chua' hoặc 'đắng', thường dùng để mô tả vị của một loại trái cây chưa chín. Theo thời gian, ý nghĩa này đã được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ những lời nói, tính cách, hoặc thái độ 'chua chát', gay gắt và khắc nghiệt, giống như vị khó chịu của quả xanh.

Usage Note

Từ 'acerbity' thường được dùng để chỉ sự gay gắt, khắc nghiệt trong cách thể hiện, có thể gây khó chịu hoặc tổn thương cho người khác. Nó mạnh hơn 'bitterness' (sự cay đắng) và tập trung vào cách biểu đạt sự cay đắng đó. Khác với 'sarcasm' (sự mỉa mai) vốn có thể mang tính hài hước, 'acerbity' thường thiếu yếu tố này và mang tính công kích trực diện hơn. 'Acrimony' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng nó nhấn mạnh đến sự gay gắt, hằn học trong mối quan hệ hoặc tranh cãi.

Prepositions

with in

'with acerbity' chỉ cách thức một hành động được thực hiện (ví dụ: She responded with acerbity). 'in acerbity' hiếm gặp hơn, có thể chỉ trạng thái tồn tại sự cay nghiệt (ví dụ: There was acerbity in his tone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acerbity
  • biting acerbity
    (sự gay gắt cay độc)
  • witty acerbity
    (sự chua chát dí dỏm)
  • mild acerbity
    (sự gay gắt nhẹ nhàng)
  • unrelenting acerbity
    (sự gay gắt không nguôi)
Verb + acerbity
  • speak with acerbity
    (nói với giọng gay gắt/chua chát)
  • reply with acerbity
    (đáp lại một cách gay gắt)
  • tinged with acerbity
    (nhuốm chút gay gắt/chua chát)
  • mask the acerbity
    (che giấu sự gay gắt)

Idioms

  • to dip one's pen in acerbity

    Viết lách với lời lẽ cay độc, chua chát.

    "The critic dipped his pen in acerbity when reviewing the new play, leaving no actor unscathed."

    (Nhà phê bình đã viết bài đánh giá vở kịch mới với một giọng văn đầy chua chát, không chừa một diễn viên nào.)

  • a remark laced with acerbity

    Một lời nhận xét chứa đầy sự gay gắt, châm chọc.

    "Her calm smile hid a remark laced with acerbity about her rival's fashion sense."

    (Nụ cười bình tĩnh của cô ấy che giấu một lời nhận xét đầy chua chát về gu thời trang của đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acerbity

danh từ
Lật mặt

Sự chua chát, cay nghiệt trong lời nói hoặc tính khí.

"The meeting ended with some acerbity between the board members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding acerbity in one's tone often leads to more productive conversations.
Tránh sự chua cay trong giọng điệu thường dẫn đến những cuộc trò chuyện hiệu quả hơn.
Phủ định
She doesn't appreciate experiencing acerbity from her colleagues.
Cô ấy không thích trải nghiệm sự chua cay từ các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Is tolerating his acerbically delivered criticisms really necessary?
Có thực sự cần thiết phải chịu đựng những lời chỉ trích chua cay của anh ấy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not responded with such acerbity, the negotiation would have been much more successful.
Nếu cô ấy không phản hồi một cách cay nghiệt như vậy, cuộc đàm phán đã thành công hơn nhiều.
Phủ định
If the manager had not been so acerbic, the employees would not have resigned en masse.
Nếu người quản lý không quá cay nghiệt, các nhân viên đã không đồng loạt từ chức.
Nghi vấn
Would the project have been completed on time if he had addressed the issues less acerbically?
Dự án có thể đã hoàn thành đúng thời hạn nếu anh ấy giải quyết các vấn đề một cách ít cay nghiệt hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone speaks with acerbity, people often feel offended.
Nếu ai đó nói chuyện với sự cay nghiệt, mọi người thường cảm thấy bị xúc phạm.
Phủ định
When the chef uses too much vinegar, the sauce doesn't always taste acerbic.
Khi đầu bếp dùng quá nhiều giấm, nước sốt không phải lúc nào cũng có vị chua cay.
Nghi vấn
If a customer complains, does the manager always respond acerbicly?
Nếu một khách hàng phàn nàn, người quản lý có phải luôn trả lời một cách gay gắt không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her acerbity surprised everyone at the meeting.
Sự chua cay của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên tại cuộc họp.
Phủ định
Why didn't he express his concerns without acerbity?
Tại sao anh ấy không bày tỏ lo ngại của mình mà không cay cú?
Nghi vấn
Why did she speak with such acerbity?
Tại sao cô ấy lại nói với giọng chua cay như vậy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her acerbity was evident in her sharp remarks.
Sự chua cay của cô ấy đã được thể hiện rõ trong những lời nhận xét sắc bén của cô ấy.
Phủ định
He didn't intend to speak so acerbically to his colleagues.
Anh ấy không có ý định nói chuyện một cách chua cay như vậy với các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did her acerbic tone surprise you?
Giọng điệu chua cay của cô ấy có làm bạn ngạc nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acerbity".

Sự dí dỏm và châm biếm của người Anh (British Wit)

Trong văn hóa Anh, sự chua chát (acerbity) thường là một phần không thể thiếu của 'wit' - sự dí dỏm thông minh và hài hước khô khan. Lời nói gay gắt nhưng thông minh không phải lúc nào cũng bị coi là tiêu cực, mà có thể được xem là một hình thức nghệ thuật trong giao tiếp, đặc biệt là trong hài kịch và phê bình xã hội. Ví dụ điển hình là các tác phẩm của Oscar Wilde.

Tranh luận chính trị & Truyền thông

Trong bối cảnh chính trị phương Tây hiện đại, 'acerbity' là một đặc điểm phổ biến trong các cuộc tranh luận trên truyền hình và trong các bài bình luận. Các nhà bình luận và chính trị gia thường dùng ngôn ngữ gay gắt để chỉ trích đối thủ. Điều này tạo ra những cuộc tranh luận nảy lửa, thu hút sự chú ý của công chúng nhưng đôi khi cũng bị chỉ trích là làm gia tăng sự chia rẽ.