(Top Banner Ad)
asperity
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

asperity

UK: /æˈsper.ə.ti/ • US: /æˈsper.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự gay gắt tính khắc nghiệt sự xù xì sự gồ ghề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

harshness or severity of manner or tone.

Vietnamese Meaning

sự gay gắt, khắc nghiệt, chua cay (trong thái độ, giọng nói, cách cư xử); tính xù xì, gồ ghề (của bề mặt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He asked the question with some asperity."

    "Anh ta hỏi câu hỏi với một chút gay gắt."

  • "The manager responded to my suggestion with some asperity."

    "Người quản lý trả lời đề xuất của tôi với một chút gay gắt."

  • "The asperity of her tone surprised everyone."

    "Sự gay gắt trong giọng điệu của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asperity Sự gay gắt, sự thô lỗ, sự khắc nghiệt.
Verb exasperate Làm cho ai đó cực kỳ bực tức hoặc phát cáu.
Noun exasperation Tình trạng bực dọc, cáu bẳn.
Adjective asperous Thô nhám, xù xì (thường dùng trong khoa học).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
asper
Latin
asperitas
Middle French
asperité
English
asperity

Từ bề mặt nhám đến lời nói sắc mỏng

Từ 'asperity' bắt nguồn từ từ 'asper' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'thô ráp' hoặc 'nhám'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả các bề mặt vật lý không bằng phẳng. Theo thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng sang nghĩa bóng để chỉ sự thô lỗ trong tính cách hoặc sự gay gắt trong giọng điệu của một người, giống như cảm giác khó chịu khi chạm tay vào một bề mặt xù xì.

Usage Note

Từ 'asperity' thường dùng để chỉ thái độ, giọng điệu hoặc cách cư xử thiếu thiện cảm, thậm chí có phần thô lỗ hoặc gay gắt. Nó mang sắc thái mạnh hơn sự thiếu lịch sự thông thường, ám chỉ một sự khó chịu hoặc giận dữ tiềm ẩn. Phân biệt với 'acrimony' (sự cay đắng, chua chát) vốn tập trung vào cảm xúc tiêu cực sâu sắc hơn và 'acerbity' (vị chua cay, gắt) thường dùng cho hương vị hoặc lời nói sắc sảo.

Prepositions

with in

- 'with asperity': diễn tả hành động hoặc lời nói được thể hiện với sự gay gắt. Ví dụ: 'He spoke to her with asperity.'
- 'in asperity': chỉ trạng thái hoặc tính chất gay gắt tồn tại trong một tình huống hoặc hành động. Ví dụ: 'He responded in asperity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + asperity
  • speak speak with asperity
    (nói chuyện với giọng điệu gay gắt)
  • reply reply with asperity
    (đáp lại một cách cộc lốc/gay gắt)
  • note note the asperity in someone's voice
    (nhận thấy sự gay gắt trong giọng nói của ai đó)
Adjective + asperity
  • sudden sudden asperity
    (sự gay gắt đột ngột)
  • unusual unusual asperity
    (sự thô lỗ bất thường)

Idioms

  • The asperities of life

    Những khó khăn, gian khổ và khắc nghiệt của cuộc đời.

    "He had learned to cope with the many asperities of life from a young age."

    (Anh ấy đã học cách đối mặt với nhiều sự khắc nghiệt của cuộc đời từ khi còn nhỏ.)

  • The asperity of the weather

    Sự khắc nghiệt của thời tiết.

    "They were unprepared for the asperity of the northern winter."

    (Họ đã không chuẩn bị cho sự khắc nghiệt của mùa đông phương Bắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asperity

danh từ
Lật mặt

sự gay gắt, khắc nghiệt, chua cay (trong thái độ, giọng nói, cách cư xử); tính xù xì, gồ ghề (của bề mặt).

"He asked the question with some asperity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager addressed the team with an asperity that surprised everyone.
Người quản lý đã nói chuyện với nhóm bằng một sự gay gắt khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
She did not intend to speak with such asperity.
Cô ấy không có ý định nói chuyện một cách gay gắt như vậy.
Nghi vấn
Did he show asperity in his response to the complaint?
Anh ấy có thể hiện sự gay gắt trong phản hồi của mình đối với khiếu nại không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His asperity surprised everyone; usually, he was quite gentle.
Sự gay gắt của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên; thông thường, anh ấy khá dịu dàng.
Phủ định
Only with the asperity of experience did she truly understand the value of kindness.
Chỉ với sự khắc nghiệt của kinh nghiệm, cô ấy mới thực sự hiểu được giá trị của lòng tốt.
Nghi vấn
Was it with such asperity that he addressed the crowd, or was it my imagination?
Có phải anh ta đã nói với đám đông một cách gay gắt như vậy, hay đó chỉ là trí tưởng tượng của tôi?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't spoken with such asperity; his words really hurt her feelings.
Tôi ước anh ấy đã không nói với sự cay nghiệt như vậy; lời nói của anh ấy thực sự làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.
Phủ định
If only she hadn't treated her colleagues with such asperity in the past; now they're unwilling to help her.
Giá như cô ấy đã không đối xử với đồng nghiệp bằng sự khắc nghiệt như vậy trong quá khứ; bây giờ họ không sẵn lòng giúp đỡ cô ấy.
Nghi vấn
I wish I could understand why he always responds with such asperity.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao anh ấy luôn trả lời với sự cay nghiệt như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asperity".

Sự lịch thiệp trong giao tiếp tiếng Anh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc ngoại giao, 'asperity' thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp. Việc bộc lộ sự gay gắt (asperity) trong giọng nói được xem là biểu hiện của việc mất kiểm soát cảm xúc. Thay vào đó, người ta ưu tiên sự 'tact' (khéo léo) và 'diplomacy' (ngoại giao).

Ý nghĩa trong khoa học địa chất

Trong địa chất học và vật lý, 'asperity' được dùng để chỉ các phần gồ ghề trên bề mặt của các vết nứt hoặc đứt gãy. Đây là một thuật ngữ quan trọng để giải thích cách các trận động đất xảy ra khi các điểm gồ ghề này bị vỡ dưới áp lực lớn.