(Top Banner Ad)
acrimony
C1
noun C1 Ngôn ngữ học/Quan hệ xã hội

acrimony

UK: /ˈækrɪməni/ • US: /ˈækrəˌmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

sự cay đắng sự chua chát sự gay gắt sự ác cảm sâu sắc sự thù hằn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bitterness or ill feeling; sharpness, harshness, or bitterness of nature, speech, disposition, etc.

Vietnamese Meaning

Sự cay đắng, chua chát, gay gắt; sự quyết liệt, ác cảm sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting ended with a great deal of acrimony between the board members."

    "Cuộc họp kết thúc với rất nhiều sự cay đắng giữa các thành viên hội đồng quản trị."

  • "The divorce proceedings were filled with acrimony."

    "Thủ tục ly hôn đầy rẫy sự cay đắng."

  • "There was considerable acrimony in her tone."

    "Có rất nhiều sự cay đắng trong giọng nói của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acrimonious Gay gắt, chua chát, cay nghiệt (thường dùng để mô tả lời nói, cuộc tranh cãi, mối quan hệ)
Adverb acrimoniously Một cách gay gắt, chua chát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ak-
Latin
acer
Latin
acrimonia
English
acrimony

Gốc rễ từ sự 'sắc bén' và 'cay đắng'

Từ 'acrimony' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acrimonia', mang nghĩa 'sự sắc bén, sự cay nghiệt'. Bản thân từ 'acrimonia' lại bắt nguồn từ 'acer', nghĩa là 'sắc, đắng' (như vị giác). Điều này cho thấy sự 'acrimony' ban đầu được hiểu theo nghĩa đen là vị đắng khó chịu, sau đó mới phát triển thành ý nghĩa bóng về sự gay gắt, chua chát trong lời nói và cảm xúc, thường gặp trong các tranh cãi.

Usage Note

Từ 'acrimony' thường được dùng để mô tả một thái độ hoặc lời nói cay nghiệt, thể hiện sự thù địch hoặc oán giận. Nó nhấn mạnh tính chất gay gắt và khó chịu của mối quan hệ hoặc cuộc tranh luận. Khác với 'bitterness', 'acrimony' thường biểu hiện ra bên ngoài, trong khi 'bitterness' có thể là cảm xúc tiềm ẩn. 'Animus' gần nghĩa nhưng có thể chỉ đơn thuần là sự thù địch mà không nhất thiết phải thể hiện ra.

Prepositions

between in

* **Acrimony between X and Y**: Sự cay đắng/gay gắt giữa X và Y.
* **Acrimony in X**: Sự cay đắng/gay gắt trong X (ví dụ: trong cuộc tranh luận, trong mối quan hệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acrimony
  • bitter bitter acrimony
    (Sự gay gắt, chua chát đầy cay đắng)
  • deep deep acrimony
    (Sự gay gắt sâu sắc)
  • mutual mutual acrimony
    (Sự gay gắt lẫn nhau (giữa hai bên))
  • public public acrimony
    (Sự gay gắt công khai)
Verb + acrimony
  • cause cause acrimony
    (Gây ra sự gay gắt)
  • express express acrimony
    (Bày tỏ sự gay gắt)
  • avoid avoid acrimony
    (Tránh sự gay gắt)
  • resolve resolve acrimony
    (Giải quyết sự gay gắt)
Noun/Prepositional phrases with acrimony
  • acrimony between acrimony between the two sides
    (Sự gay gắt giữa hai bên)
  • acrimony in acrimony in the divorce
    (Sự gay gắt trong vụ ly hôn)

Idioms

  • be rife with acrimony

    Đầy rẫy/tràn ngập sự gay gắt, chua chát

    "The political debate was rife with acrimony, making any consensus impossible."

    (Cuộc tranh luận chính trị đầy rẫy sự gay gắt, khiến mọi sự đồng thuận trở nên bất khả thi.)

  • deep-seated acrimony

    Sự gay gắt/thù hằn đã ăn sâu, khó xóa bỏ

    "There was a deep-seated acrimony between the two families that had lasted for generations."

    (Tồn tại một sự thù hằn sâu sắc giữa hai gia đình đã kéo dài qua nhiều thế hệ.)

  • a source of acrimony

    Một nguồn gốc của sự gay gắt/xích mích

    "The inheritance became a source of acrimony among the siblings."

    (Tài sản thừa kế trở thành nguồn gốc gây xích mích giữa các anh chị em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acrimony

noun
Lật mặt

Sự cay đắng, chua chát, gay gắt; sự quyết liệt, ác cảm sâu sắc.

"The meeting ended with a great deal of acrimony between the board members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their acrimonious debate made everyone uncomfortable.
Cuộc tranh luận gay gắt của họ khiến mọi người không thoải mái.
Phủ định
I didn't expect such acrimony from them after all these years.
Tôi đã không mong đợi sự cay đắng như vậy từ họ sau ngần ấy năm.
Nghi vấn
Was it their acrimony that led to the company's downfall?
Có phải sự gay gắt của họ đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had communicated better, the discussion wouldn't have ended with such acrimony.
Nếu họ giao tiếp tốt hơn, cuộc thảo luận đã không kết thúc với sự cay đắng như vậy.
Phủ định
If she weren't so acrimonious, people wouldn't avoid her company.
Nếu cô ấy không cay nghiệt như vậy, mọi người sẽ không tránh mặt cô ấy.
Nghi vấn
Would the meeting have been more productive if they hadn't spoken so acrimoniously?
Cuộc họp có hiệu quả hơn không nếu họ không nói chuyện một cách cay đắng như vậy?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their relationship ended acrimoniously after years of disputes.
Mối quan hệ của họ kết thúc một cách cay đắng sau nhiều năm tranh chấp.
Phủ định
Why didn't they try to resolve their differences without such acrimony?
Tại sao họ không cố gắng giải quyết những khác biệt của họ mà không có sự cay đắng như vậy?
Nghi vấn
What caused such acrimony between the two families?
Điều gì đã gây ra sự cay đắng như vậy giữa hai gia đình?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting ended acrimoniously after hours of debate.
Cuộc họp kết thúc một cách gay gắt sau nhiều giờ tranh luận.
Phủ định
Wasn't their divorce acrimonious?
Không phải vụ ly hôn của họ rất cay đắng sao?
Nghi vấn
Is there acrimony between the two rival companies?
Có sự cay đắng giữa hai công ty đối thủ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been behaving acrimoniously toward each other before the mediator arrived.
Họ đã cư xử một cách cay nghiệt với nhau trước khi người hòa giải đến.
Phủ định
She hadn't been speaking acrimoniously, but her silence had been equally hurtful.
Cô ấy đã không nói một cách cay nghiệt, nhưng sự im lặng của cô ấy cũng gây tổn thương không kém.
Nghi vấn
Had the debate been turning acrimonious before the moderator intervened?
Cuộc tranh luận có trở nên gay gắt trước khi người điều hành can thiệp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't spoken so acrimoniously during the meeting.
Tôi ước tôi đã không nói một cách cay nghiệt như vậy trong cuộc họp.
Phủ định
If only there weren't so much acrimony between the two political parties.
Giá mà không có quá nhiều sự cay đắng giữa hai đảng phái chính trị.
Nghi vấn
If only the negotiation could proceed without such acrimony, would a resolution be possible?
Giá mà cuộc đàm phán có thể tiến hành mà không có sự cay đắng như vậy, liệu một giải pháp có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acrimony".

Acrimony trong các mối quan hệ và tranh chấp

Sự 'acrimony' thường xuất hiện rõ rệt trong các cuộc tranh luận chính trị, các vụ ly hôn ồn ào hoặc các tranh chấp pháp lý. Nó phản ánh sự bất đồng sâu sắc, không chỉ về quan điểm mà còn về cảm xúc tiêu cực, khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên cực kỳ khó khăn. Trong văn hóa phương Tây, những cuộc đối đầu công khai với 'acrimony' thường được xem là không lành mạnh và gây chia rẽ xã hội.

Tác động tiêu cực của Acrimony

Khi 'acrimony' tồn tại trong một mối quan hệ, dù là cá nhân, gia đình hay chuyên nghiệp, nó có thể phá hủy lòng tin và khả năng giao tiếp, dẫn đến sự đổ vỡ. Việc giải quyết 'acrimony' đòi hỏi nỗ lực lớn để thấu hiểu và tha thứ, thường cần đến sự can thiệp của bên thứ ba hòa giải để tránh những hậu quả lâu dài.