(Top Banner Ad)
acetaminophen
B2
noun B2 Y học

acetaminophen

UK: /əˌsiːtəˈmɪnəfən/ • US: /əˌsiːtəˈmɪnəfən/

Nghĩa tiếng Việt

acetaminophen paracetamol thuốc giảm đau hạ sốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug used to relieve pain and fever.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc được sử dụng để giảm đau và hạ sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended acetaminophen for my headache."

    "Bác sĩ khuyên dùng acetaminophen cho chứng đau đầu của tôi."

  • "Acetaminophen is a common over-the-counter pain reliever."

    "Acetaminophen là một loại thuốc giảm đau không kê đơn phổ biến."

  • "It is important to follow the dosage instructions when taking acetaminophen."

    "Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn về liều lượng khi dùng acetaminophen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acetaminophen Một loại hoạt chất dùng để giảm đau và hạ sốt. Ở nhiều quốc gia ngoài Bắc Mỹ, nó được gọi là paracetamol.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acetum (nghĩa là 'giấm')
Hóa học
acetyl
Hóa học
amino
Hy Lạp
phaino (nghĩa là 'tỏa sáng')
Hóa học
phenol
Từ ghép Hóa học
acetaminophen

Tên Gọi Từ Phòng Thí Nghiệm

Tên 'acetaminophen' không phải là một từ cổ mà là một danh pháp hóa học được tạo ra trong thời hiện đại. Nó là sự kết hợp và rút gọn của tên đầy đủ của hợp chất: N-**acet**yl-p-**amino**-**phen**ol. Cách đặt tên này giúp các nhà hóa học nhận biết ngay các thành phần chính trong cấu trúc phân tử của thuốc.

Usage Note

Acetaminophen là tên gọi chung của thuốc giảm đau hạ sốt. Nó thường được bán dưới tên thương mại như Tylenol. Acetaminophen có tác dụng giảm đau nhẹ đến trung bình và hạ sốt, nhưng không có tác dụng kháng viêm như ibuprofen hoặc aspirin. Cần tuân thủ liều dùng khuyến cáo vì quá liều có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng.

Prepositions

for to treat

"Acetaminophen is used for treating headaches."; "Acetaminophen is used to treat fever."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acetaminophen
  • take acetaminophen for a headache
    (uống acetaminophen để trị đau đầu)
  • prescribe acetaminophen for pain relief
    (kê đơn acetaminophen để giảm đau)
  • contain acetaminophen
    (chứa acetaminophen (thường dùng cho các loại thuốc khác))
Adjective + acetaminophen
  • extra-strength acetaminophen
    (acetaminophen hàm lượng cao)
  • liquid acetaminophen for children
    (acetaminophen dạng lỏng cho trẻ em)
  • regular-strength acetaminophen
    (acetaminophen hàm lượng thông thường)
Noun + acetaminophen
  • dose of acetaminophen
    (một liều acetaminophen)
  • acetaminophen overdose
    (việc sử dụng quá liều acetaminophen)
  • acetaminophen toxicity
    (ngộ độc do acetaminophen)

Idioms

  • the go-to acetaminophen for (a problem)

    Một giải pháp nhanh chóng, dễ dàng và phổ biến cho một vấn đề nào đó (thường là vấn đề không quá nghiêm trọng).

    "For many companies, downsizing has become the go-to acetaminophen for financial headaches."

    (Đối với nhiều công ty, việc cắt giảm nhân sự đã trở thành 'liều thuốc giảm đau' quen thuộc cho các vấn đề tài chính.)

  • need more than an acetaminophen

    Ám chỉ một vấn đề phức tạp, nghiêm trọng cần một giải pháp căn cơ, toàn diện chứ không phải là một cách xử lý tạm thời.

    "The deep-seated corruption in the government needs more than an acetaminophen; it requires major systemic reforms."

    (Nạn tham nhũng đã ăn sâu bén rễ trong chính phủ cần nhiều hơn là một 'liều thuốc giảm đau'; nó đòi hỏi những cải cách hệ thống lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acetaminophen

noun
Lật mặt

Một loại thuốc được sử dụng để giảm đau và hạ sốt.

"The doctor recommended acetaminophen for my headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Acetaminophen is a common over-the-counter pain reliever.
Acetaminophen là một loại thuốc giảm đau không kê đơn phổ biến.
Phủ định
Acetaminophen isn't always the best choice for pain relief during pregnancy.
Acetaminophen không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất để giảm đau khi mang thai.
Nghi vấn
Is acetaminophen safe for children with liver problems?
Acetaminophen có an toàn cho trẻ em mắc các vấn đề về gan không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be prescribing acetaminophen for his headache.
Bác sĩ sẽ kê đơn acetaminophen cho chứng đau đầu của anh ấy.
Phủ định
She won't be taking acetaminophen because she is allergic to it.
Cô ấy sẽ không dùng acetaminophen vì cô ấy bị dị ứng với nó.
Nghi vấn
Will you be administering acetaminophen to the patient every four hours?
Bạn sẽ cho bệnh nhân dùng acetaminophen mỗi bốn tiếng một lần chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acetaminophen".

Acetaminophen hay Paracetamol?

Ở Mỹ và Canada, loại thuốc này được gọi là 'acetaminophen' và Tylenol là thương hiệu nổi tiếng nhất. Tuy nhiên, ở hầu hết các nơi khác trên thế giới, bao gồm Vương quốc Anh, Úc, và cả Việt Nam, nó được biết đến rộng rãi với tên 'paracetamol' (với các thương hiệu như Panadol, Efferalgan). Về mặt hóa học, chúng hoàn toàn là một.

Tủ Thuốc Mọi Nhà và Nguy Cơ Tiềm Ẩn

Tại các nước phương Tây, acetaminophen là một trong những loại thuốc không kê đơn (over-the-counter) phổ biến nhất. Hầu như mọi gia đình đều có sẵn để trị các cơn đau nhẹ như đau đầu, sốt. Chính vì sự phổ biến này, nhiều người có thể chủ quan và dùng quá liều, dẫn đến nguy cơ ngộ độc và tổn thương gan nghiêm trọng.