(Top Banner Ad)
ethanoate
C1
Danh từ C1 Hóa học

ethanoate

UK: /ɪˈθænəʊˌeɪt/ • US: /ɪˈθænoʊˌeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

axetat etanoat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt or ester of ethanoic acid (acetic acid).

Vietnamese Meaning

Muối hoặc este của axit ethanoic (axit axetic).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium ethanoate is used as a food additive."

    "Natri ethanoate được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm."

  • "The reaction produces ethyl ethanoate and water."

    "Phản ứng tạo ra etyl ethanoate và nước."

  • "The concentration of ethanoate ions was measured."

    "Nồng độ của các ion ethanoate đã được đo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethanoate Este hoặc muối của axit axetic (CH₃COOR hoặc CH₃COO⁻M⁺)
Noun acetate Tên gọi thông thường của ethanoate; cũng có thể là ion axetat
Noun acetic acid Axit axetic (CH₃COOH), thành phần chính của giấm
Noun ethane Một hydrocacbon no đơn giản (C₂H₆)
Noun ethanol Rượu etylic (C₂H₅OH), một loại rượu đơn giản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aithēr
Latin
aether
English
ether
English
ethane
Latin
acetum
English
acetic acid
English
-ate
English
ethanoate

Tên gọi khoa học của dẫn xuất giấm

Từ 'ethanoate' là tên gọi theo hệ thống IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry) cho muối hoặc este của axit axetic. Axit axetic chính là thành phần chính của giấm. Vì vậy, ethanoate thường được biết đến với tên gọi thông thường là 'acetate'. Phần 'ethan-' đến từ 'ethane', một hydrocarbon đơn giản, và '-oate' chỉ ra đây là một este hoặc muối của axit cacboxylic. Hệ thống này giúp các nhà khoa học trên toàn thế giới có một ngôn ngữ chung để gọi tên các hợp chất.

Usage Note

Ethanoate là một thuật ngữ hóa học chỉ một hợp chất có chứa ion ethanoate (CH3COO-). Nó thường được sử dụng để chỉ muối của axit axetic, chẳng hạn như natri ethanoate (sodium ethanoate) hoặc kali ethanoate (potassium ethanoate). Este ethanoate là các hợp chất được tạo ra khi axit axetic phản ứng với một alcohol.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo của ethanoate. Ví dụ: 'a salt of ethanoic acid' (một muối của axit ethanoic). * **in:** Dùng để chỉ ethanoate có mặt trong một hỗn hợp hoặc dung dịch. Ví dụ: 'ethanoate in solution' (ethanoate trong dung dịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethanoate
  • methyl methyl ethanoate
    (metyl axetat (một este có mùi thơm))
  • ethyl ethyl ethanoate
    (etyl axetat (một este có mùi thơm của dứa hoặc táo))
  • sodium sodium ethanoate
    (natri axetat (một muối thường dùng làm chất bảo quản hoặc đệm pH))
  • lead lead ethanoate
    (chì axetat (một muối chì độc hại, còn gọi là 'đường chì'))
Noun + ethanoate (compound structures)
  • ethanoate ethanoate ester
    (este ethanoate)
  • ethanoate ethanoate salt
    (muối ethanoate)
  • ethanoate ethanoate ion
    (ion ethanoate (CH₃COO⁻))
Verb + ethanoate
  • synthesize synthesize ethanoate
    (tổng hợp ethanoate)
  • hydrolyze hydrolyze ethanoate
    (thủy phân ethanoate)

Idioms

  • ethyl ethanoate synthesis

    quá trình tổng hợp etyl axetat (một este có mùi thơm, thường dùng làm dung môi hoặc hương liệu)

    "The students successfully completed the ethyl ethanoate synthesis in the organic chemistry lab."

    (Các sinh viên đã hoàn thành thành công quá trình tổng hợp etyl axetat trong phòng thí nghiệm hóa hữu cơ.)

  • polyvinyl ethanoate resin

    nhựa polyvinyl axetat (một loại polymer dùng trong keo dán, sơn)

    "Polyvinyl ethanoate resin is a key component in many water-based paints and adhesives."

    (Nhựa polyvinyl ethanoate là thành phần chính trong nhiều loại sơn gốc nước và keo dán.)

  • sodium ethanoate solution

    dung dịch natri axetat (thường dùng làm chất đệm hoặc trong 'túi sưởi' hóa học)

    "A supersaturated sodium ethanoate solution can be used to demonstrate crystallization."

    (Một dung dịch natri ethanoate siêu bão hòa có thể được dùng để trình bày sự kết tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethanoate

Danh từ
Lật mặt

Muối hoặc este của axit ethanoic (axit axetic).

"Sodium ethanoate is used as a food additive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist analyzed the ethanoate sample.
Nhà hóa học đã phân tích mẫu ethanoate.
Phủ định
There isn't much ethanoate in this solution.
Không có nhiều ethanoate trong dung dịch này.
Nghi vấn
Is ethanoate a key component in this experiment?
Ethanoate có phải là một thành phần quan trọng trong thí nghiệm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethanoate".

Ứng dụng rộng rãi của 'Acetate' (Ethanoate)

Mặc dù 'ethanoate' là một thuật ngữ khoa học, nhưng dạng 'acetate' của nó lại có rất nhiều ứng dụng trong đời sống. Ví dụ, cellulose acetate được dùng để sản xuất sợi vải (giống lụa nhân tạo), gọng kính, và thậm chí là phim điện ảnh thời xưa. Vinyl acetate là tiền chất để tạo ra polyvinyl acetate (PVA), loại keo dán 'sữa' quen thuộc trong gia đình và trường học, cũng như là thành phần trong sơn nước. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các hợp chất này trong công nghiệp và sản xuất hàng tiêu dùng.