(Top Banner Ad)
acetic acid
C1
danh từ C1 Hóa học

acetic acid

UK: /əˌsiːtɪk ˈæsɪd/ • US: /əˌsiːtɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit axetic CH3COOH axit ethanoic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless volatile liquid organic acid with a pungent odor, used in vinegar, plastics, and other products.

Vietnamese Meaning

Một axit hữu cơ lỏng, không màu, dễ bay hơi, có mùi hăng, được sử dụng trong giấm, nhựa và các sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acetic acid is a key ingredient in vinegar."

    "Axit axetic là một thành phần quan trọng trong giấm."

  • "The laboratory uses acetic acid for various experiments."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng axit axetic cho nhiều thí nghiệm khác nhau."

  • "Diluted acetic acid is commonly used as a cleaning agent."

    "Axit axetic pha loãng thường được sử dụng làm chất tẩy rửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ (Noun) acetate Axetat - một loại muối hoặc este của axit axetic, thường được dùng trong sản xuất vải và nhựa.
Động từ (Verb) acetify Axit hóa, biến thành giấm. Ví dụ: 'The wine was left open and began to acetify.' (Rượu bị để hở và bắt đầu lên men giấm.)
Danh từ (Noun) acetification Sự lên men giấm - quá trình vi khuẩn chuyển đổi rượu thành axit axetic.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acetum
French
acétique
English
acetic acid

Nguồn Gốc Từ 'Giấm' Trong Tiếng Latin

Từ 'acetic' bắt nguồn từ 'acetum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giấm'. Điều này hoàn toàn hợp lý, vì giấm ăn thực chất là dung dịch axit axetic loãng (thường khoảng 5-8%). Vị chua đặc trưng và mùi hăng của giấm chính là do axit axetic tạo nên. Vì vậy, mỗi khi bạn dùng giấm, bạn đang trải nghiệm trực tiếp nguồn gốc của từ này.

Usage Note

Acetic acid là tên gọi hóa học của axit axetic. Khi pha loãng, nó được gọi là giấm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc công nghiệp.

Prepositions

in with as

in: Được sử dụng khi axit axetic là một thành phần của một hỗn hợp hoặc dung dịch. Ví dụ: 'Acetic acid is used in the production of vinegar.'
with: Được sử dụng khi axit axetic tác dụng với một chất khác. Ví dụ: 'React acetic acid with alcohol.'
as: Được sử dụng khi axit axetic được sử dụng như một chất gì đó. Ví dụ: 'Used as a cleaning agent.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acetic acid
  • Glacial acetic acid
    (Axit axetic băng (dạng rất đậm đặc, gần như 100% tinh khiết))
  • Dilute acetic acid
    (Axit axetic loãng)
  • Concentrated acetic acid
    (Axit axetic đậm đặc)
Verb + acetic acid
  • Produce acetic acid
    (Sản xuất axit axetic)
  • Neutralize acetic acid
    (Trung hòa axit axetic (thường bằng một chất kiềm))
  • Dilute acetic acid
    (Pha loãng axit axetic)
Noun + of + acetic acid
  • A solution of acetic acid
    (Một dung dịch axit axetic)
  • The concentration of acetic acid
    (Nồng độ của axit axetic)
  • The production of acetic acid
    (Quá trình/sự sản xuất axit axetic)

Idioms

  • the acid test

    Phép thử thực sự, một bài kiểm tra quyết định để chứng minh giá trị hoặc sự thành công của một cái gì đó. (Thành ngữ này dùng 'acid' nói chung, không riêng 'acetic acid').

    "Working from home was easy, but the acid test will be returning to the busy office."

    (Làm việc tại nhà thì dễ rồi, nhưng phép thử thực sự sẽ là khi quay trở lại văn phòng bận rộn.)

  • full of vinegar

    Tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết, và đôi khi là sự gắt gỏng. (Thành ngữ này liên quan đến giấm - 'vinegar', là dung dịch của axit axetic).

    "My grandfather is 90 years old, but he's still full of vinegar and tells the best stories."

    (Ông tôi đã 90 tuổi nhưng ông vẫn tràn đầy năng lượng và kể những câu chuyện hay nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acetic acid

danh từ
Lật mặt

Một axit hữu cơ lỏng, không màu, dễ bay hơi, có mùi hăng, được sử dụng trong giấm, nhựa và các sản phẩm khác.

"Acetic acid is a key ingredient in vinegar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concentration of acetic acid in the solution will be carefully monitored tomorrow.
Nồng độ axit axetic trong dung dịch sẽ được theo dõi cẩn thận vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to use acetic acid in this experiment because it's too corrosive.
Cô ấy sẽ không sử dụng axit axetic trong thí nghiệm này vì nó quá ăn mòn.
Nghi vấn
Will they need more acetic acid for the titration process next week?
Họ có cần thêm axit axetic cho quá trình chuẩn độ vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acetic acid".

Bảo Quản Thực Phẩm Bằng Đồ Ngâm Giấm (Pickling)

Ở các nước phương Tây, giấm (chứa axit axetic) là nguyên liệu không thể thiếu trong kỹ thuật 'pickling' - ngâm rau củ để bảo quản. Từ dưa chuột muối ăn kèm burger đến hành tây ngâm, phương pháp này đã có từ hàng thế kỷ, giúp người dân dự trữ thực phẩm qua mùa đông. Axit axetic tạo ra môi trường có độ pH thấp, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây hỏng.

Chất Tẩy Rửa 'Xanh' Trong Gia Đình

Trước khi có các hóa chất tẩy rửa hiện đại, giấm là một chất làm sạch đa năng trong các hộ gia đình phương Tây. Ngày nay, khi xu hướng sống xanh trở nên phổ biến, giấm (dung dịch axit axetic loãng) lại được ưa chuộng trở lại. Người ta dùng nó để lau kính, tẩy cặn vôi trong ấm đun nước, và thậm chí làm mềm quần áo một cách tự nhiên.