(Top Banner Ad)
cellulose acetate
C1
noun C1 Hóa học, Khoa học vật liệu

cellulose acetate

UK: /ˈsɛljʊˌləʊs ˈæsɪˌteɪt/ • US: /ˈsɛljəˌloʊs ˈæsəˌteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xenlulozo axetat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound derived from cellulose and acetic acid or acetic anhydride. It is used primarily as a film base in photography, as a component in some coatings, and in fibers and plastics.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ cellulose và axit axetic hoặc anhydrit axetic. Nó được sử dụng chủ yếu làm nền phim trong nhiếp ảnh, như một thành phần trong một số lớp phủ, và trong sợi và nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cellulose acetate is used extensively in the manufacture of spectacle frames."

    "Cellulose acetate được sử dụng rộng rãi trong sản xuất gọng kính."

  • "The museum uses cellulose acetate sleeves to protect fragile documents."

    "Viện bảo tàng sử dụng các bọc cellulose acetate để bảo vệ các tài liệu dễ vỡ."

  • "Cellulose acetate is biodegradable under certain conditions, making it a more environmentally friendly alternative to some other plastics."

    "Cellulose acetate có khả năng phân hủy sinh học trong một số điều kiện nhất định, khiến nó trở thành một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường hơn so với một số loại nhựa khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cellulose Xenluloza (chất xơ thực vật chính)
Noun acetate Axetat (muối hoặc este của axit axetic)
Adjective cellulosic Thuộc về xenluloza
Noun triacetate Triaxetat xenluloza (một biến thể có độ bền cao hơn)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cellula
Latin
acetum
French (chimie)
cellulose + acetate
English (Modern Coining)
cellulose acetate

Gốc rễ khoa học

Hợp chất này là sự kết hợp của hai thành phần: 'cellulose' (chất xơ thực vật chính, tạo ra cấu trúc cơ bản) và 'acetate' (một dẫn xuất hóa học của axit axetic, tức axit có trong giấm). Nó được tạo ra thông qua phản ứng hóa học giữa cellulose tự nhiên và anhydride axetic, tạo ra một loại nhựa hoặc sợi tổng hợp đa dụng.

Usage Note

Cellulose acetate là một polyme bán tổng hợp, có nghĩa là nó được tạo ra từ một polyme tự nhiên (cellulose) thông qua biến đổi hóa học. Nó khác với các polyme tổng hợp như polyethylene hoặc polypropylene, được tạo ra từ các monome nhỏ thông qua các phản ứng trùng hợp.

Prepositions

of as

* **of**: Chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'A film *of* cellulose acetate'.
* **as**: Chỉ mục đích sử dụng hoặc vai trò. Ví dụ: 'Used *as* a film base'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cellulose acetate
  • transparent transparent cellulose acetate
    (xenluloza axetat trong suốt)
  • dissolved dissolved cellulose acetate
    (xenluloza axetat đã hòa tan)
  • flame-resistant flame-resistant cellulose acetate
    (xenluloza axetat chống cháy)
Noun + cellulose acetate (Compounds/Types)
  • filter cellulose acetate filter
    (bộ lọc làm từ xenluloza axetat (ví dụ: đầu lọc thuốc lá))
  • fiber cellulose acetate fiber
    (sợi xenluloza axetat)
Verb + cellulose acetate (Processing/Use)
  • manufacture manufacture cellulose acetate
    (sản xuất xenluloza axetat)
  • spin spin cellulose acetate into yarn
    (kéo sợi xenluloza axetat thành chỉ)

Idioms

  • Cellulose Acetate Film (CA Film)

    Phim Xenluloza Axetat (dùng trong điện ảnh và nhiếp ảnh, an toàn hơn phim nitrat)

    "Early motion pictures often switched to cellulose acetate film to avoid fire hazards."

    (Phim điện ảnh thời kỳ đầu thường chuyển sang phim xenluloza axetat để tránh nguy cơ cháy nổ.)

  • Cellulose Acetate Butyrate (CAB)

    Xenluloza Axetat Butyrate (một loại nhựa cải tiến có khả năng chống va đập tốt hơn)

    "CAB is frequently utilized for durable tool handles and automotive components."

    (CAB thường được sử dụng cho tay cầm dụng cụ bền và các bộ phận ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellulose acetate

noun
Lật mặt

Một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ cellulose và axit axetic hoặc anhydrit axetic. Nó được sử dụng chủ yếu làm nền phim trong nhiếp ảnh, như một thành phần trong một số lớp phủ, và trong sợi và nhựa.

"Cellulose acetate is used extensively in the manufacture of spectacle frames."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because cellulose acetate is biodegradable, it is often used in the production of eco-friendly products.
Bởi vì cellulose acetate có khả năng phân hủy sinh học, nó thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Phủ định
Even though many plastics are derived from petroleum, cellulose acetate does not contribute significantly to fossil fuel consumption.
Mặc dù nhiều loại nhựa có nguồn gốc từ dầu mỏ, cellulose acetate không đóng góp đáng kể vào việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch.
Nghi vấn
If cellulose acetate is exposed to high temperatures, will it decompose rapidly?
Nếu cellulose acetate tiếp xúc với nhiệt độ cao, nó sẽ phân hủy nhanh chóng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellulose acetate".

Vị cứu tinh của điện ảnh

Trước những năm 1950, nhiều phim điện ảnh dùng phim xenluloza nitrat, một vật liệu cực kỳ dễ cháy và nguy hiểm. Xenluloza axetat đã được phát triển như một vật liệu thay thế an toàn hơn, giúp bảo quản các di sản điện ảnh khỏi nguy cơ tự bốc cháy. Nó thường được gọi là 'phim an toàn' (safety film).

Vật liệu thời trang cao cấp

Xenluloza axetat là vật liệu rất phổ biến và được ưa chuộng để làm gọng kính mắt cao cấp hiện nay. Nó nổi tiếng vì khả năng tạo ra các màu sắc và hoa văn phức tạp, phong phú (như họa tiết đồi mồi), đồng thời bền, nhẹ và thân thiện với da hơn nhiều loại nhựa thông thường.