(Top Banner Ad)
acetic
B2
Tính từ B2 Hóa học

acetic

UK: /əˈsiːtɪk/ • US: /əˈsiːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

axetic chứa axit axetic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or containing acetic acid.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc chứa axit axetic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acetic acid is a key ingredient in vinegar."

    "Axit axetic là một thành phần quan trọng trong giấm."

  • "The acetic odor was noticeable in the lab."

    "Mùi axetic có thể nhận thấy trong phòng thí nghiệm."

  • "An acetic solution was used to clean the equipment."

    "Một dung dịch axetic đã được sử dụng để làm sạch thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acetate axetat (một loại muối hoặc este của axit axetic).
Verb acetify axetic hóa (làm cho thứ gì đó biến thành giấm).
Noun acetification sự axetic hóa (quá trình biến đổi thành giấm).
Noun acetone axeton (một dung môi hữu cơ phổ biến, có liên quan về mặt hóa học).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acēre
Latin
acētum
French
acétique
English
acetic

Nguồn Gốc Từ Vị Chua Của Giấm

Từ 'acetic' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'acetum', có nghĩa là 'giấm'. Giấm, về bản chất, là rượu vang (wine) đã bị lên men và trở nên chua (sour). Vì vậy, bất cứ khi nào bạn thấy từ 'acetic', hãy liên tưởng ngay đến vị chua đặc trưng hoặc mùi hăng của giấm.

Usage Note

Tính từ 'acetic' thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc dung dịch có chứa axit axetic, một axit cacboxylic quan trọng được biết đến nhiều nhất trong giấm. Nó nhấn mạnh tính chất axit và nguồn gốc của chất đó. Khác với các từ như 'sour' (chua), 'acetic' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn.

Prepositions

in with

'in' được sử dụng để chỉ sự hiện diện của axit axetic trong một chất (ví dụ: acetic acid in vinegar). 'with' có thể được dùng để chỉ việc xử lý hoặc kết hợp với axit axetic (ví dụ: treated with acetic acid).

Collocations (Từ đi kèm)

acetic + Noun
  • acid acetic acid
    (axit axetic (thành phần hóa học chính tạo nên vị chua của giấm).)
  • fermentation acetic fermentation
    (sự lên men axetic (quá trình vi khuẩn chuyển hóa cồn thành axit axetic).)
  • bacteria acetic bacteria
    (vi khuẩn axetic (loại vi khuẩn thực hiện quá trình lên men axetic).)
  • smell / odor acetic smell / odor
    (mùi axetic (mùi chua nồng, hăng đặc trưng của giấm).)

Idioms

  • an acetic wit

    lời nói/sự hóm hỉnh chua cay, sắc sảo (chỉ sự thông minh nhưng có phần châm biếm, gay gắt).

    "The critic was famous for her acetic wit, often making authors nervous with her sharp reviews."

    (Nữ phê bình nổi tiếng với lối hóm hỉnh chua cay của mình, thường khiến các tác giả lo lắng bằng những bài đánh giá sắc lẻm.)

  • an acetic disposition

    tính khí cáu kỉnh, chua ngoa (chỉ một người có tính cách khó chịu, hay gắt gỏng).

    "After years of disappointment, he developed an acetic disposition and complained about everything."

    (Sau nhiều năm thất vọng, ông ta đã hình thành một tính khí cáu kỉnh và phàn nàn về mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acetic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc chứa axit axetic.

"Acetic acid is a key ingredient in vinegar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the vinegar wasn't so acetic, I would use it for the salad dressing.
Nếu giấm không quá chua, tôi sẽ dùng nó để trộn salad.
Phủ định
If the cleaning solution didn't smell so acetic, I wouldn't have to open all the windows.
Nếu dung dịch tẩy rửa không có mùi chua gắt như vậy, tôi đã không cần phải mở tất cả các cửa sổ.
Nghi vấn
Would you still use the acetic acid if you knew the risks of handling it?
Bạn có còn sử dụng axit axetic nếu bạn biết những rủi ro khi xử lý nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solution is acetic, isn't it?
Dung dịch này có tính axit, đúng không?
Phủ định
The acetic acid isn't strong, is it?
Axit axetic này không mạnh, phải không?
Nghi vấn
It's not clear if the compound is acetic, is it?
Không rõ hợp chất này có tính axit không, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory assistant will have been smelling the acetic solutions for hours, trying to identify the concentration.
Trợ lý phòng thí nghiệm sẽ đã ngửi các dung dịch acetic hàng giờ, cố gắng xác định nồng độ.
Phủ định
The food will not have been tasting acetic if you followed the recipe correctly.
Món ăn sẽ không có vị chua (acetic) nếu bạn làm theo công thức một cách chính xác.
Nghi vấn
Will the vinegar have been smelling acetic enough for pickling the vegetables?
Liệu giấm đã có mùi acetic đủ mạnh để ngâm rau củ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acetic".

Giấm: Chất Bảo Quản Lâu Đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giấm (dung dịch loãng của axit axetic) là một trong những chất bảo quản thực phẩm cổ xưa nhất. Từ dưa chuột muối (pickles) đến rau củ ngâm, vị chua của giấm không chỉ tạo hương vị mà còn ngăn chặn vi khuẩn phát triển, giúp lưu trữ thực phẩm qua mùa đông.

Giấm Trắng: 'Vũ Khí' Dọn Dẹp Tự Nhiên

Trong các hộ gia đình ở phương Tây, giấm trắng (white vinegar) là một sản phẩm tẩy rửa đa năng, giá rẻ và thân thiện với môi trường. Nhờ tính axit, người ta dùng nó để khử trùng bề mặt, làm sạch cửa kính, loại bỏ cặn vôi trong ấm đun nước và khử mùi hôi một cách tự nhiên.