(Top Banner Ad)
ethanoic acid
C1
Danh từ C1 Hóa học

ethanoic acid

UK: /ˌeθəˈnəʊɪk ˈæsɪd/ • US: /ˌɛθəˈnoʊɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit ethanoic axit axetic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless volatile liquid organic acid; glacial acetic acid; the acid that gives vinegar its characteristic sour taste.

Vietnamese Meaning

Một axit hữu cơ dạng lỏng, không màu, dễ bay hơi; axit axetic băng; axit tạo cho giấm vị chua đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethanoic acid is a key ingredient in vinegar."

    "Axit ethanoic là một thành phần chính trong giấm."

  • "Ethanoic acid is used in the production of various chemical compounds."

    "Axit ethanoic được sử dụng trong sản xuất nhiều hợp chất hóa học khác nhau."

  • "The concentration of ethanoic acid in vinegar is typically around 5%."

    "Nồng độ axit ethanoic trong giấm thường vào khoảng 5%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acetic acid Axit axetic (tên thông dụng của axit etanoic, thành phần chính của giấm).
Noun acetate Axetat (muối hoặc este của axit etanoic/axetic, dùng trong sản xuất sợi, nhựa, thuốc men).
Noun ethanol Etanol (rượu etylic, có thể bị oxy hóa để tạo thành axit etanoic; được dùng làm nhiên liệu, dung môi).
Noun ethanoate Etanonat (tên gọi anion hoặc muối của axit etanoic theo danh pháp IUPAC, tương đương axetat).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aithēr
Latin
acidus
English
Ethanoic Acid

Nguồn gốc của 'Ethanoic Acid'

'Ethanoic acid' là một tên gọi khoa học được hệ thống hóa, xuất phát từ 'ethane' (một hydrocarbon đơn giản) và hậu tố '-oic acid' chỉ nhóm cacboxyl. Từ 'eth-' trong 'ethane' có nguồn gốc từ 'ether', vốn từ tiếng Hy Lạp 'aithēr' nghĩa là 'không khí trên cao, bầu trời trong xanh', liên quan đến tính dễ bay hơi. Phần 'acid' đến từ tiếng Latin 'acidus' nghĩa là 'chua'. Trong đời sống, bạn có thể biết đến nó với tên thông dụng hơn là 'acetic acid' – thành phần chính tạo nên vị chua đặc trưng của giấm.

Usage Note

Ethanoic acid là tên gọi theo IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry) của axit axetic. Thuật ngữ 'glacial acetic acid' được sử dụng khi axit axetic ở dạng tinh khiết, không chứa nước và đóng băng ở nhiệt độ thấp hơn (khoảng 16.7 độ C). Cần phân biệt với các axit hữu cơ khác như formic acid (axit fomic) hay propanoic acid (axit propionic).

Prepositions

in with as

‘in’ (trong): ethanoic acid in vinegar; ‘with’ (với): reacts with ethanoic acid; ‘as’ (như): used as ethanoic acid.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethanoic acid
  • concentrated concentrated ethanoic acid
    (axit etanoic đậm đặc)
  • dilute dilute ethanoic acid
    (axit etanoic loãng)
  • pure pure ethanoic acid
    (axit etanoic tinh khiết)
  • glacial glacial ethanoic acid
    (axit etanoic băng (dạng tinh khiết không nước, đông đặc))
Verb + ethanoic acid
  • produce produce ethanoic acid
    (sản xuất axit etanoic)
  • synthesize synthesize ethanoic acid
    (tổng hợp axit etanoic)
  • react with react with ethanoic acid
    (phản ứng với axit etanoic)
  • neutralize neutralize ethanoic acid
    (trung hòa axit etanoic)
Noun + of ethanoic acid
  • solution solution of ethanoic acid
    (dung dịch axit etanoic)
  • properties properties of ethanoic acid
    (tính chất của axit etanoic)

Idioms

  • Ethanoic acid is the primary component of vinegar.

    Axit etanoic là thành phần chính của giấm.

    "When we talk about the sour taste of vinegar, we're tasting ethanoic acid."

    (Khi chúng ta nói về vị chua của giấm, chúng ta đang nếm axit etanoic.)

  • Glacial ethanoic acid

    Axit etanoic băng (dạng tinh khiết, không nước, đông đặc ở nhiệt độ thấp).

    "Pure ethanoic acid, known as glacial ethanoic acid, freezes at 16.6°C."

    (Axit etanoic tinh khiết, được gọi là axit etanoic băng, đông đặc ở 16.6°C.)

  • Dilute ethanoic acid

    Dung dịch axit etanoic loãng.

    "Vinegar is essentially a dilute solution of ethanoic acid."

    (Giấm về cơ bản là một dung dịch axit etanoic loãng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethanoic acid

Danh từ
Lật mặt

Một axit hữu cơ dạng lỏng, không màu, dễ bay hơi; axit axetic băng; axit tạo cho giấm vị chua đặc trưng.

"Ethanoic acid is a key ingredient in vinegar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethanoic acid".

Giấm và Ẩm thực Toàn cầu

Mặc dù 'ethanoic acid' là một thuật ngữ khoa học, nhưng thành phần chính của nó, giấm, lại là một gia vị không thể thiếu trong nhiều nền văn hóa ẩm thực trên thế giới. Từ món salad Địa Trung Hải, sushi Nhật Bản đến phở Việt Nam, giấm (với axit etanoic) giúp tăng cường hương vị, làm mềm thực phẩm và còn dùng để bảo quản.

Lịch sử lâu đời của Giấm

Giấm, một dung dịch của axit etanoic, đã được sử dụng bởi con người từ hàng ngàn năm trước. Không chỉ trong ẩm thực, nó còn có vai trò trong y học dân gian (như chất khử trùng hoặc thuốc bổ), làm sạch nhà cửa và thậm chí là trong các quy trình công nghiệp cổ đại. Giấm là một minh chứng cho thấy một hợp chất hóa học có thể có tác động sâu rộng đến đời sống và văn hóa con người.