(Top Banner Ad)
acidophile
C1
noun C1 Sinh học

acidophile

UK: /əˈsɪdəˌfaɪl/ • US: /əˈsɪdəˌfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật ưa axit vi sinh vật ưa axit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that thrives in acidic environments.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật phát triển mạnh trong môi trường axit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some bacteria are acidophiles and thrive in highly acidic conditions."

    "Một số vi khuẩn là sinh vật ưa axit và phát triển mạnh trong điều kiện có tính axit cao."

  • "Acidophiles play a crucial role in biogeochemical cycling in acidic environments."

    "Sinh vật ưa axit đóng một vai trò quan trọng trong chu trình địa hóa sinh trong môi trường axit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acidophile Sinh vật ưa axit (một loại vi sinh vật phát triển mạnh trong môi trường có độ pH thấp)
Adjective acidophilic Ưa axit; có khả năng sinh trưởng trong môi trường axit
Noun acidophilism Tính ưa axit; đặc tính hoặc khả năng của một sinh vật ưa axit

Synonyms

acid-loving organism (sinh vật ưa axit)

Antonyms

alkaliphile (sinh vật ưa kiềm)neutrophile (sinh vật ưa trung tính)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acidus
Ancient Greek
φίλος (philos)
Modern English
acidophile

Chuyện về tình yêu axit

Từ 'acidophile' là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ khoa học kết hợp các gốc từ cổ đại. Phần 'acido-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acidus', có nghĩa là 'chua' hoặc 'axit'. Trong khi đó, phần '-phile' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'philos', mang ý nghĩa 'yêu thích' hoặc 'ưa chuộng'. Khi kết hợp lại, 'acidophile' mô tả chính xác những sinh vật 'yêu axit' – tức là những sinh vật có thể sinh trưởng và phát triển mạnh mẽ trong môi trường có độ axit cao.

Usage Note

Acidophile thường được dùng để chỉ các vi sinh vật, chẳng hạn như vi khuẩn, nấm và tảo, có khả năng tồn tại và phát triển trong môi trường có độ pH thấp (tức là môi trường axit). Khả năng này cho phép chúng sống trong các môi trường khắc nghiệt mà các sinh vật khác không thể tồn tại. 'Acid-tolerant' (chịu được axit) là một thuật ngữ liên quan, nhưng thường chỉ các sinh vật có thể sống sót trong môi trường axit, chứ không nhất thiết phải phát triển mạnh ở đó như acidophile.
Khi được dùng như một tính từ (acidophilic), nó mô tả đặc điểm của một vật chất, cấu trúc hoặc một sinh vật ưa môi trường axit. Ví dụ: 'acidophilic bacteria' (vi khuẩn ưa axit).

Prepositions

in

Acidophiles are found *in* acidic environments.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acidophile
  • extreme extreme acidophile
    (sinh vật ưa axit cực đoan (chỉ phát triển trong môi trường rất axit))
  • obligate obligate acidophile
    (sinh vật ưa axit bắt buộc (chỉ có thể sống trong môi trường axit))
  • facultative facultative acidophile
    (sinh vật ưa axit tùy nghi (có thể sống trong môi trường axit hoặc trung tính))
Verb + acidophile
  • study study acidophiles
    (nghiên cứu các sinh vật ưa axit)
  • isolate isolate acidophiles
    (phân lập các sinh vật ưa axit (tách chúng ra khỏi môi trường))
Noun + acidophile
  • acidophile acidophile bacteria
    (vi khuẩn ưa axit)
  • acidophile acidophile archaea
    (vi khuẩn cổ ưa axit)

Idioms

  • acidophile organism

    Sinh vật ưa axit (một sinh vật sống và phát triển mạnh trong môi trường có độ pH thấp)

    "Many acidophile organisms are found in volcanic hot springs around the world."

    (Nhiều sinh vật ưa axit được tìm thấy trong các suối nước nóng núi lửa trên khắp thế giới.)

  • extreme acidophile

    Sinh vật ưa axit cực đoan (sinh vật chỉ có thể sống sót và phát triển trong môi trường cực kỳ axit)

    "Extreme acidophiles often inhabit environments with a pH below 3, such as acid mine drainage."

    (Các sinh vật ưa axit cực đoan thường sinh sống trong môi trường có độ pH dưới 3, chẳng hạn như nước thải mỏ axit.)

  • acidophile bacteria

    Vi khuẩn ưa axit (một loại vi khuẩn có khả năng sống trong môi trường axit)

    "Certain acidophile bacteria are crucial for bioremediation processes, helping to clean up contaminated sites."

    (Một số vi khuẩn ưa axit rất quan trọng cho các quá trình phục hồi sinh học, giúp làm sạch các địa điểm ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acidophile

noun
Lật mặt

Một sinh vật phát triển mạnh trong môi trường axit.

"Some bacteria are acidophiles and thrive in highly acidic conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are going to study how acidophilic bacteria thrive in extreme environments.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách vi khuẩn ưa axit phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt.
Phủ định
The experiment is not going to focus solely on acidophiles; it will also consider other extremophiles.
Thí nghiệm sẽ không chỉ tập trung vào vi sinh vật ưa axit; nó cũng sẽ xem xét các loài sinh vật ưa môi trường khắc nghiệt khác.
Nghi vấn
Are they going to use genetic engineering to create a new strain of acidophile?
Họ có định sử dụng kỹ thuật di truyền để tạo ra một chủng vi sinh vật ưa axit mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist will study acidophiles in the hot springs.
Nhà sinh vật học sẽ nghiên cứu các sinh vật ưa axit trong suối nước nóng.
Phủ định
The soil sample isn't going to contain acidophiles due to its neutral pH.
Mẫu đất sẽ không chứa các sinh vật ưa axit vì độ pH trung tính của nó.
Nghi vấn
Will the new bacteria be acidophilic in this environment?
Liệu vi khuẩn mới có ưa axit trong môi trường này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acidophile".

Cuộc sống ở những nơi khắc nghiệt

Acidophile là một phần của nhóm 'extremophile' (sinh vật ưa cực đoan) – những sinh vật có thể tồn tại và phát triển trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt mà hầu hết sự sống không thể chịu đựng được. Việc khám phá acidophile trong các suối nước nóng núi lửa, miệng núi lửa dưới biển sâu hoặc các bãi thải mỏ axit đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về giới hạn của sự sống trên Trái Đất và cả khả năng có sự sống trên các hành tinh khác. Chúng cho thấy sự đa dạng và khả năng thích nghi đáng kinh ngạc của sinh vật.

Ứng dụng trong công nghiệp và công nghệ sinh học

Acidophile không chỉ là đối tượng nghiên cứu khoa học thú vị mà còn có nhiều ứng dụng tiềm năng. Các enzyme được sản xuất bởi acidophile, được gọi là enzyme bền axit (acidostable enzymes), có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường pH thấp – điều này rất hữu ích trong nhiều ngành công nghiệp. Ví dụ, chúng được dùng trong sản xuất chất tẩy rửa, chế biến thực phẩm (như sản xuất nước trái cây), khai thác sinh học (biomining) để thu hồi kim loại từ quặng, và xử lý nước thải. Khả năng chịu axit của chúng giúp các quá trình này hiệu quả hơn.