alkaliphile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organism that thrives in alkaline (high pH) environments.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật phát triển mạnh trong môi trường kiềm (pH cao).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some alkaliphiles are used in industrial processes to produce enzymes that function optimally at high pH."
"Một số sinh vật ưa kiềm được sử dụng trong các quy trình công nghiệp để sản xuất các enzyme hoạt động tối ưu ở độ pH cao."
-
"The study focused on the metabolic pathways of alkaliphiles found in the mine drainage."
"Nghiên cứu tập trung vào các con đường trao đổi chất của các sinh vật ưa kiềm được tìm thấy trong nước thải mỏ."
-
"Researchers are exploring the potential of alkaliphiles in bioremediation of alkaline waste."
"Các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của các sinh vật ưa kiềm trong việc xử lý sinh học chất thải kiềm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alkaliphile | Sinh vật ưa kiềm (vi sinh vật phát triển tối ưu trong môi trường có độ pH cao). |
| Adjective | alkaliphilic | Có tính ưa kiềm, ưa kiềm (dùng để mô tả sinh vật hoặc đặc tính của chúng). |
| Noun | alkaliphily | Sự ưa kiềm, đặc tính sống và phát triển mạnh trong môi trường kiềm. |
| Noun | alkalinity | Tính kiềm, độ kiềm (một khái niệm hóa học liên quan). |
| Adjective | alkaline | Có tính kiềm (ví dụ: an alkaline battery - pin kiềm). |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong vi sinh vật học để mô tả các vi khuẩn, nấm hoặc các vi sinh vật khác có khả năng sinh sống và phát triển tốt ở môi trường có độ pH cao, thường từ 8.5 trở lên. Alkaliphiles có các cơ chế sinh hóa đặc biệt để duy trì độ pH nội bào ổn định và hoạt động trong môi trường kiềm khắc nghiệt.
Khi được sử dụng như một tính từ ('alkaliphilic'), nó mô tả các đặc tính, môi trường hoặc hoạt động liên quan đến các sinh vật ưa kiềm. Ví dụ, 'alkaliphilic bacteria' là vi khuẩn ưa kiềm.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ môi trường sống của alkaliphile (e.g., 'alkaliphiles in soda lakes'). 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi phân lập của alkaliphile (e.g., 'alkaliphiles isolated from alkaline soil').
Collocations (Từ đi kèm)
-
obligate alkaliphile (sinh vật ưa kiềm bắt buộc (chỉ sống được trong môi trường kiềm))
-
facultative alkaliphile (sinh vật ưa kiềm không bắt buộc (ưa môi trường kiềm nhưng vẫn sống được ở nơi khác))
-
extreme alkaliphile (sinh vật cực kỳ ưa kiềm (sống ở pH > 10))
-
moderate alkaliphile (sinh vật ưa kiềm vừa phải)
-
isolate an alkaliphile (phân lập một sinh vật ưa kiềm)
-
study the alkaliphile (nghiên cứu sinh vật ưa kiềm đó)
-
discover a new alkaliphile (phát hiện một loài sinh vật ưa kiềm mới)
-
bacterium alkaliphile (vi khuẩn ưa kiềm)
-
archaea alkaliphile (vi khuẩn cổ ưa kiềm)
Idioms
-
industrial applications of alkaliphiles
Các ứng dụng công nghiệp của sinh vật ưa kiềm, đặc biệt là các enzyme do chúng tạo ra.
"Detergent manufacturing is one of the most successful industrial applications of alkaliphiles."
(Sản xuất bột giặt là một trong những ứng dụng công nghiệp thành công nhất của sinh vật ưa kiềm.)
-
obligate versus facultative alkaliphile
Cụm từ dùng để phân biệt giữa sinh vật chỉ có thể sống trong môi trường kiềm (obligate) và sinh vật có thể sống ở cả môi trường kiềm và trung tính (facultative).
"The lab's first task was to determine if the microbe was an obligate versus facultative alkaliphile."
(Nhiệm vụ đầu tiên của phòng thí nghiệm là xác định xem vi khuẩn đó là sinh vật ưa kiềm bắt buộc hay không bắt buộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alkaliphile
nounMột sinh vật phát triển mạnh trong môi trường kiềm (pH cao).
"Some alkaliphiles are used in industrial processes to produce enzymes that function optimally at high pH."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alkaliphile".
