pinnacle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest point; the culmination or apex.
Vietnamese Meaning
Đỉnh cao; điểm cao nhất, tột đỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reaching the pinnacle of his career, he decided to retire."
"Đạt đến đỉnh cao sự nghiệp, anh ấy quyết định nghỉ hưu."
-
"This album marks the pinnacle of their musical career."
"Album này đánh dấu đỉnh cao của sự nghiệp âm nhạc của họ."
-
"He reached the pinnacle of his power during the war."
"Ông đã đạt đến đỉnh cao quyền lực của mình trong chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pinnacle' thường được sử dụng để chỉ điểm cao nhất của thành công, danh tiếng, hoặc sự phát triển. Nó mang ý nghĩa về một thành tựu đáng kể và thường được coi là khó đạt được. Khác với 'summit' (đỉnh núi) có nghĩa đen về địa lý, 'pinnacle' thường mang nghĩa bóng về một đỉnh cao trừu tượng.
Prepositions
'Pinnacle of' được sử dụng để chỉ đỉnh cao của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'pinnacle of success', 'pinnacle of her career'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute pinnacle (đỉnh cao tuyệt đối)
-
highest highest pinnacle (đỉnh cao nhất)
-
dizzying dizzying pinnacle (đỉnh cao chói chang/chóng mặt (ý chỉ rất cao và nổi bật))
-
reach reach the pinnacle (đạt đến đỉnh cao)
-
climb to climb to the pinnacle (leo lên đỉnh cao)
-
be at be at the pinnacle (đang ở đỉnh cao)
-
of success pinnacle of success (đỉnh cao của thành công)
-
of achievement pinnacle of achievement (đỉnh cao của thành tựu)
-
of one's career pinnacle of one's career (đỉnh cao sự nghiệp của ai đó)
Idioms
-
the pinnacle of something
điểm cao nhất, thành công nhất hoặc tốt nhất của một cái gì đó
"Her latest novel is considered the pinnacle of her literary career."
(Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy được coi là đỉnh cao trong sự nghiệp văn học của cô.)
-
reach/climb to the pinnacle (of success/fame/power)
đạt được mức độ thành công, danh tiếng hoặc quyền lực cao nhất
"After years of dedication, he finally reached the pinnacle of his sport."
(Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng anh ấy đã đạt đến đỉnh cao trong môn thể thao của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pinnacle
nounĐỉnh cao; điểm cao nhất, tột đỉnh.
"Reaching the pinnacle of his career, he decided to retire."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must reach the pinnacle of her career. |
Cô ấy chắc chắn phải đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp. |
| Phủ định | He cannot reach the pinnacle without hard work. |
Anh ấy không thể đạt đến đỉnh cao nếu không làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Could they reach the pinnacle of success together? |
Liệu họ có thể cùng nhau đạt đến đỉnh cao của thành công không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reaching the pinnacle of his career, a position he had strived for years, he felt a sense of accomplishment. |
Đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp, một vị trí mà anh ấy đã phấn đấu trong nhiều năm, anh ấy cảm thấy một cảm giác thành tựu. |
| Phủ định | Though close to the pinnacle, he didn't truly appreciate his colleagues, his family, and his opportunities. |
Mặc dù gần đến đỉnh cao, anh ấy đã không thực sự đánh giá cao các đồng nghiệp, gia đình và những cơ hội của mình. |
| Nghi vấn | Having reached the pinnacle, does he, after all, feel fulfilled? |
Đã đạt đến đỉnh cao, sau tất cả, anh ấy có cảm thấy mãn nguyện không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had trained harder, she would be at the pinnacle of her career now. |
Nếu cô ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, cô ấy đã ở đỉnh cao của sự nghiệp bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't aimed for the pinnacle, he wouldn't be so disappointed with his current success. |
Nếu anh ấy không nhắm đến đỉnh cao, anh ấy đã không thất vọng về thành công hiện tại của mình. |
| Nghi vấn | If they had invested wisely, would they be at the pinnacle of financial security today? |
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu họ có đạt đến đỉnh cao của an ninh tài chính ngày hôm nay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The completion of the project was the pinnacle of her career last year. |
Việc hoàn thành dự án là đỉnh cao sự nghiệp của cô ấy năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't reach the pinnacle of success in his first attempt. |
Anh ấy đã không đạt đến đỉnh cao của thành công trong lần thử đầu tiên. |
| Nghi vấn | Did she consider that moment the pinnacle of her achievement? |
Cô ấy có coi khoảnh khắc đó là đỉnh cao thành tựu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinnacle".
