(Top Banner Ad)
acoustics
B2
noun B2 Vật lý học

acoustics

UK: /əˈkuː.stɪks/ • US: /əˈkuː.stɪks/

Nghĩa tiếng Việt

âm học vật lý âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the scientific study of sound and how it is produced, received, and affected

Vietnamese Meaning

khoa học nghiên cứu về âm thanh và cách nó được tạo ra, thu nhận và tác động

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acoustics of the concert hall are excellent."

    "Âm học của phòng hòa nhạc này rất tuyệt vời."

  • "The acoustics of the new theater are being carefully tested."

    "Âm học của nhà hát mới đang được kiểm tra cẩn thận."

  • "She is studying acoustics at university."

    "Cô ấy đang học ngành âm học tại trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acoustic thuộc âm thanh; có tính chất âm học
Noun acoustic đàn ghi-ta thùng (không dùng điện); nhạc cụ không dùng điện
Noun acoustician nhà âm học (người chuyên nghiên cứu về âm học)
Adverb acoustically về mặt âm học; bằng cách tạo âm thanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀκούω (akouō)
Greek
ἀκουστικός (akoustikos)
French
acoustique
English
acoustics

Nguồn gốc từ 'acoustics'

Từ 'acoustics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ động từ 'akouō' có nghĩa là 'tôi nghe', sau đó phát triển thành tính từ 'akoustikos' có nghĩa là 'liên quan đến thính giác'. Qua tiếng Pháp 'acoustique', từ này đã du nhập vào tiếng Anh để chỉ khoa học nghiên cứu về âm thanh và đặc tính âm thanh của một không gian cụ thể.

Usage Note

Acoustics thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực khoa học nghiên cứu về âm thanh nói chung. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như sản xuất âm thanh, truyền âm thanh, thu nhận âm thanh và các hiệu ứng của âm thanh. Ví dụ, acoustics nghiên cứu cách âm thanh truyền qua các vật liệu khác nhau, cách âm thanh được hấp thụ bởi các bề mặt khác nhau, và cách tai người cảm nhận âm thanh.

Prepositions

of in

* of: đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu hoặc ứng dụng liên quan đến âm thanh. Ví dụ: 'the acoustics of concert halls' (âm học của các phòng hòa nhạc).
* in: đề cập đến việc áp dụng các nguyên tắc âm học trong một môi trường hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'improvements in acoustics' (cải tiến trong âm học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acoustics
  • good good acoustics
    (đặc tính âm học tốt (âm thanh nghe rõ, dễ chịu))
  • poor poor acoustics
    (đặc tính âm học kém (âm thanh nghe không rõ, bị vọng hoặc khó chịu))
  • excellent excellent acoustics
    (đặc tính âm học tuyệt vời)
  • bad bad acoustics
    (đặc tính âm học tồi tệ)
  • live live acoustics
    (âm thanh sống động (phản xạ âm tốt, có độ vang))
  • dead dead acoustics
    (âm thanh 'chết' (phản xạ âm kém, bị hấp thụ nhiều, ít vang))
Verb + acoustics
  • improve improve the acoustics
    (cải thiện đặc tính âm học)
  • study study acoustics
    (nghiên cứu âm học)
  • design for design for good acoustics
    (thiết kế để có đặc tính âm học tốt)
Noun + acoustics (e.g., 'X acoustics')
  • room room acoustics
    (đặc tính âm học của căn phòng)
  • hall hall acoustics
    (đặc tính âm học của hội trường)
  • theatre theatre acoustics
    (đặc tính âm học của nhà hát)

Idioms

  • the acoustics of a room/hall

    đặc tính âm thanh (hoặc âm học) của một căn phòng/hội trường

    "The architect paid special attention to the acoustics of the concert hall to ensure perfect sound."

    (Kiến trúc sư đã đặc biệt chú ý đến đặc tính âm thanh của phòng hòa nhạc để đảm bảo âm thanh hoàn hảo.)

  • good/bad acoustics

    có đặc tính âm thanh tốt/tệ

    "Despite its beauty, the church has surprisingly bad acoustics for speeches, causing echoes."

    (Mặc dù đẹp, nhà thờ này lại có đặc tính âm thanh tệ một cách đáng ngạc nhiên cho các bài phát biểu, gây ra tiếng vang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustics

noun
Lật mặt

khoa học nghiên cứu về âm thanh và cách nó được tạo ra, thu nhận và tác động

"The acoustics of the concert hall are excellent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert hall must have excellent acoustics for the orchestra to perform well.
Nhà hát phải có âm học tuyệt vời để dàn nhạc biểu diễn tốt.
Phủ định
This room can't have good acoustics because I hear echoes everywhere.
Căn phòng này không thể có âm học tốt vì tôi nghe thấy tiếng vọng ở khắp mọi nơi.
Nghi vấn
Should we acoustically treat this room to improve the sound quality?
Chúng ta có nên xử lý âm học cho căn phòng này để cải thiện chất lượng âm thanh không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert hall was designed with one goal in mind: superior acoustics.
Phòng hòa nhạc được thiết kế với một mục tiêu duy nhất: âm thanh tuyệt hảo.
Phủ định
Improving the room's sound quality isn't impossible: acoustically treated panels can help.
Việc cải thiện chất lượng âm thanh của căn phòng không phải là không thể: các tấm xử lý âm thanh có thể giúp ích.
Nghi vấn
Is the issue the room's inherent features: acoustics or the sound system?
Vấn đề có phải là các đặc điểm vốn có của căn phòng không: âm thanh hay hệ thống âm thanh?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert hall, known for its excellent acoustics, was packed with eager listeners.
Nhà hát hòa nhạc, nổi tiếng với âm thanh tuyệt vời, chật kín những khán giả háo hức.
Phủ định
Despite the architect's best efforts, the room, acoustically, wasn't ideal for recording live music.
Mặc dù kiến trúc sư đã nỗ lực hết mình, nhưng về mặt âm thanh, căn phòng không lý tưởng để thu âm nhạc sống.
Nghi vấn
Professor, will improving the acoustics, like adding sound-absorbing panels, solve the echo problem?
Thưa giáo sư, liệu việc cải thiện âm thanh, chẳng hạn như thêm các tấm hút âm, có giải quyết được vấn đề tiếng vọng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect improved the acoustics of the concert hall.
Kiến trúc sư đã cải thiện âm học của phòng hòa nhạc.
Phủ định
The band did not consider the acoustics of the venue.
Ban nhạc đã không xem xét âm học của địa điểm.
Nghi vấn
Did the sound engineer adjust the acoustic settings?
Kỹ sư âm thanh đã điều chỉnh các cài đặt âm thanh phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acoustics of the concert hall greatly influenced the audience's enjoyment of the music.
Âm học của phòng hòa nhạc ảnh hưởng lớn đến sự thích thú âm nhạc của khán giả.
Phủ định
Hardly had the band started playing, than the acoustic problems became apparent.
Ban nhạc vừa mới bắt đầu chơi thì các vấn đề về âm thanh đã trở nên rõ ràng.
Nghi vấn
Should the room be acoustically treated, the sound quality will improve significantly.
Nếu căn phòng được xử lý âm học, chất lượng âm thanh sẽ được cải thiện đáng kể.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the sound engineers will have been adjusting the acoustics for hours to achieve the perfect balance.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, các kỹ sư âm thanh sẽ đã điều chỉnh âm học hàng giờ để đạt được sự cân bằng hoàn hảo.
Phủ định
The band won't have been practicing in this room for long, so the acoustic properties might not have been fully explored by then.
Ban nhạc sẽ không tập luyện trong phòng này lâu, vì vậy các đặc tính âm học có thể chưa được khám phá đầy đủ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying the acoustics of this concert hall for a year by the time they publish their findings?
Liệu các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu âm học của phòng hòa nhạc này được một năm vào thời điểm họ công bố những phát hiện của họ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect has improved the acoustics of the concert hall significantly.
Kiến trúc sư đã cải thiện đáng kể âm học của phòng hòa nhạc.
Phủ định
The band hasn't used acoustic instruments in their recordings recently.
Ban nhạc gần đây đã không sử dụng nhạc cụ acoustic trong các bản thu âm của họ.
Nghi vấn
Has the university built a new acoustics lab for research?
Trường đại học đã xây dựng một phòng thí nghiệm âm học mới cho nghiên cứu chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acoustics of the concert hall are excellent.
Âm học của phòng hòa nhạc rất tuyệt vời.
Phủ định
He does not study acoustics at university.
Anh ấy không học về âm học ở trường đại học.
Nghi vấn
Does she know anything about acoustic guitars?
Cô ấy có biết gì về đàn guitar acoustic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustics".

Tầm quan trọng trong Kiến trúc và Thiết kế không gian

Khoa học về âm học đóng vai trò then chốt trong thiết kế kiến trúc, đặc biệt là đối với các không gian biểu diễn như nhà hát opera, phòng hòa nhạc, giảng đường và phòng thu âm. Việc tối ưu hóa đặc tính âm học (acoustics) giúp đảm bảo âm thanh truyền tải rõ ràng, cân bằng và dễ chịu đến mọi khán giả hoặc người nghe, tạo nên trải nghiệm nghệ thuật hoặc giao tiếp hiệu quả.

Ứng dụng trong Đời sống và Công nghệ

Âm học không chỉ là lý thuyết mà còn được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ hiện đại và đời sống hàng ngày. Từ việc phát triển vật liệu cách âm, hấp thụ âm thanh cho các tòa nhà, đến việc thiết kế tai nghe, loa, micro, hoặc hệ thống âm thanh vòm trong rạp chiếu phim, hiểu biết về acoustics giúp chúng ta tạo ra môi trường nghe nhìn tối ưu và các sản phẩm âm thanh chất lượng cao.