(Top Banner Ad)
audio science
B2
noun B2 Âm học, Vật lý, Kỹ thuật

audio science

UK: /ˈɔːdiəʊ ˈsaɪəns/ • US: /ˈɔːdioʊ ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học âm thanh ngành khoa học về âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of sound, including its production, transmission, reception, and effects.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về âm thanh, bao gồm sự tạo ra, truyền dẫn, thu nhận và các tác động của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in audio science have led to improved sound recording and playback technologies."

    "Những tiến bộ trong ngành khoa học âm thanh đã dẫn đến các công nghệ ghi âm và phát lại âm thanh được cải thiện."

  • "The field of audio science is constantly evolving with new technologies."

    "Lĩnh vực khoa học âm thanh không ngừng phát triển cùng với các công nghệ mới."

  • "Audio science plays a crucial role in the development of hearing aids."

    "Khoa học âm thanh đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển máy trợ thính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audiology Thính học (ngành khoa học nghiên cứu về thính giác và các rối loạn liên quan).
Noun audiologist Chuyên gia thính học (người chuyên chẩn đoán và điều trị các vấn đề về thính giác).
Noun acoustics Âm học (một nhánh của vật lý học nghiên cứu về âm thanh).
Adjective acoustic Thuộc về âm học, (nhạc cụ) mộc.
Noun sound engineering Kỹ thuật âm thanh (lĩnh vực kỹ thuật về ghi, trộn và tái tạo âm thanh).
Noun audiophile Người đam mê âm thanh chất lượng cao.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear')
Latin
scientia ('knowledge')
Modern English
audio + science

Nguồn gốc từ 'Audio'

Tiền tố 'audio' có nguồn gốc trực tiếp từ động từ Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Nó trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 với sự ra đời của các công nghệ ghi và truyền âm thanh, như radio và máy hát. Đây cũng là gốc của các từ như 'audience' (khán giả) và 'audible' (có thể nghe được).

Nguồn gốc từ 'Science'

Từ 'science' bắt nguồn từ 'scientia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tri thức' hay 'kiến thức'. Ban đầu, 'science' dùng để chỉ bất kỳ lĩnh vực kiến thức nào, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa là việc nghiên cứu có hệ thống về thế giới vật chất và tự nhiên thông qua quan sát và thực nghiệm.

Usage Note

"Audio science" tập trung vào khía cạnh khoa học và kỹ thuật của âm thanh, khác với "music theory" (lý thuyết âm nhạc) tập trung vào cấu trúc và nguyên tắc của âm nhạc, hoặc "acoustics" (âm học), một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả âm thanh trong tự nhiên và môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + audio science
  • study study audio science
    (nghiên cứu khoa học âm thanh)
  • apply apply audio science
    (ứng dụng khoa học âm thanh)
  • understand understand audio science
    (hiểu về khoa học âm thanh)
Adjective + audio science
  • digital digital audio science
    (khoa học âm thanh kỹ thuật số)
  • advanced advanced audio science
    (khoa học âm thanh tiên tiến)
  • fundamental fundamental audio science
    (khoa học âm thanh cơ bản)
Noun + audio science
  • principles audio science principles
    (các nguyên tắc khoa học âm thanh)
  • research audio science research
    (nghiên cứu về khoa học âm thanh)
  • degree a degree in audio science
    (bằng cấp về khoa học âm thanh)

Idioms

  • to get the audio science right

    Một cụm từ chỉ việc căn chỉnh và thiết kế âm thanh một cách hoàn hảo để đạt được trải nghiệm nghe tối ưu, đặc biệt trong sản xuất phim hoặc âm nhạc.

    "The sound engineers for the concert spent weeks trying to get the audio science right for the stadium venue."

    (Các kỹ sư âm thanh cho buổi hòa nhạc đã dành nhiều tuần để cố gắng căn chỉnh âm thanh một cách hoàn hảo cho địa điểm sân vận động.)

  • a master of audio science

    Một cách nói để mô tả một chuyên gia, một bậc thầy trong lĩnh vực kỹ thuật âm thanh, âm học và công nghệ âm thanh.

    "With his golden ears and deep technical knowledge, he is truly a master of audio science."

    (Với đôi tai vàng và kiến thức kỹ thuật sâu rộng, anh ấy thực sự là một bậc thầy về khoa học âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio science

noun
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về âm thanh, bao gồm sự tạo ra, truyền dẫn, thu nhận và các tác động của nó.

"Advances in audio science have led to improved sound recording and playback technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio science".

The Loudness War (Cuộc Chiến Âm Lượng)

Đây là một xu hướng trong ngành công nghiệp âm nhạc từ những năm 1990, khi các bản thu âm được sản xuất với mức âm lượng ngày càng lớn. Mặc dù điều này làm nhạc nghe có vẻ to hơn trên các thiết bị phổ thông, nhiều chuyên gia khoa học âm thanh cho rằng nó làm giảm độ trung thực và sự tinh tế của âm nhạc, gây mệt mỏi cho người nghe.

The Vinyl Revival (Sự Hồi Sinh của Đĩa Than)

Trong thời đại nhạc số, đã có sự quay trở lại mạnh mẽ của đĩa than (vinyl). Những người đam mê âm thanh (audiophiles) cho rằng đĩa than mang lại âm thanh 'ấm áp' và 'chân thực' hơn các định dạng kỹ thuật số bị nén. Xu hướng này nhấn mạnh cuộc tranh luận không ngừng trong khoa học âm thanh về chất lượng giữa analog và digital.