(Top Banner Ad)
sound physics
C1
Danh từ C1 Vật lý

sound physics

UK: /saʊnd ˈfɪzɪks/ • US: /saʊnd ˈfɪzɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vật lý âm thanh âm học vật lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics that studies the properties of sound, including its production, transmission, and effects.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý nghiên cứu các tính chất của âm thanh, bao gồm sự tạo ra, truyền tải và các hiệu ứng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sound physics plays a crucial role in designing effective noise-canceling headphones."

    "Vật lý âm thanh đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết kế tai nghe chống ồn hiệu quả."

  • "Understanding sound physics is essential for audio engineers."

    "Hiểu biết về vật lý âm thanh là điều cần thiết cho các kỹ sư âm thanh."

  • "Sound physics helps us understand how musical instruments produce sound."

    "Vật lý âm thanh giúp chúng ta hiểu cách các nhạc cụ tạo ra âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sound vững chắc, đáng tin cậy, hợp lý
Adverb soundly một cách vững chắc, hợp lý; sâu sắc (ví dụ: ngủ)
Noun soundness sự vững chắc, tính hợp lý, tính đáng tin cậy
Noun physics vật lý học
Adjective physical thuộc về vật lý, thể chất; hữu hình
Adverb physically về mặt vật lý, về thể chất
Noun physicist nhà vật lý học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sundaz
Old English
sund
Middle English
sounde
English
sound
Ancient Greek
phusikē
Latin
physica
Old French
fisique
Middle English
fisik
English
physics

Nguồn gốc của 'Sound' (Vững chắc)

Từ 'sound' trong cụm 'sound physics' mang ý nghĩa 'vững chắc, đáng tin cậy'. Nó bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, như tiếng Proto-Germanic '*sundaz' và tiếng Anh cổ 'sund', đều có nghĩa là 'khỏe mạnh, toàn vẹn'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ sự đúng đắn, hợp lý và đáng tin cậy trong các lý thuyết hoặc lập luận.

Nguồn gốc của 'Physics'

Từ 'physics' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phusikē', có nghĩa là 'khoa học về tự nhiên'. Nó liên quan đến từ 'physis' nghĩa là 'thiên nhiên' hoặc 'bản chất'. Người Hy Lạp cổ đại đã dùng thuật ngữ này để chỉ việc nghiên cứu thế giới tự nhiên, từ đó hình thành nên khái niệm về vật lý học như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Sound physics là một lĩnh vực chuyên biệt của vật lý, tập trung vào việc mô tả và giải thích các hiện tượng liên quan đến âm thanh. Nó bao gồm các khía cạnh như âm học (acoustics), siêu âm (ultrasound), hạ âm (infrasound), và ảnh hưởng của âm thanh lên các vật chất khác nhau.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'principles of sound physics'. 'in' được dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc bối cảnh, ví dụ: 'research in sound physics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sound physics
  • fundamental fundamental sound physics
    (các nguyên lý vật lý cơ bản và vững chắc)
  • robust robust sound physics
    (nền tảng vật lý mạnh mẽ, kiên cố)
Động từ + sound physics
  • based on based on sound physics
    (dựa trên các nguyên lý vật lý vững chắc)
  • apply apply sound physics
    (áp dụng các nguyên lý vật lý chặt chẽ)
Danh từ + sound physics
  • principles of principles of sound physics
    (các nguyên lý vật lý vững chắc)
  • understanding of understanding of sound physics
    (sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên lý vật lý)

Idioms

  • built on sound physics

    được xây dựng/dựa trên các nguyên lý vật lý vững chắc/chặt chẽ

    "The bridge's design is built on sound physics, ensuring its stability."

    (Thiết kế của cây cầu được xây dựng dựa trên các nguyên lý vật lý vững chắc, đảm bảo sự ổn định của nó.)

  • rooted in sound physics

    bắt nguồn sâu xa/có nền tảng vững chắc từ vật lý học

    "Their engineering solutions are always rooted in sound physics."

    (Các giải pháp kỹ thuật của họ luôn bắt nguồn từ nền tảng vật lý vững chắc.)

  • lack sound physics

    thiếu các nguyên lý vật lý vững chắc/tính vật lý chặt chẽ

    "The new theory seems innovative but might lack sound physics."

    (Lý thuyết mới có vẻ đổi mới nhưng có thể thiếu tính vật lý chặt chẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound physics

Danh từ
Lật mặt

Ngành vật lý nghiên cứu các tính chất của âm thanh, bao gồm sự tạo ra, truyền tải và các hiệu ứng của nó.

"Sound physics plays a crucial role in designing effective noise-canceling headphones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she was fascinated by sound physics, she decided to major in acoustics.
Vì cô ấy bị cuốn hút bởi vật lý âm thanh, cô ấy quyết định học chuyên ngành âm học.
Phủ định
Although I studied general physics, I didn't delve into sound physics until graduate school.
Mặc dù tôi đã học vật lý đại cương, nhưng tôi đã không đi sâu vào vật lý âm thanh cho đến khi học cao học.
Nghi vấn
If you are interested in how musical instruments work, have you considered studying sound physics?
Nếu bạn quan tâm đến cách các nhạc cụ hoạt động, bạn đã bao giờ nghĩ đến việc học vật lý âm thanh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound physics".

Tầm quan trọng của tính chặt chẽ khoa học

Trong văn hóa khoa học phương Tây, khái niệm 'sound physics' (các nguyên lý vật lý vững chắc, chặt chẽ) là trọng tâm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chặt chẽ, tính logic và khả năng kiểm chứng trong mọi lý thuyết hoặc ứng dụng. Các nhà khoa học luôn nỗ lực đảm bảo công trình của mình được xây dựng trên 'sound physics' để đảm bảo độ tin cậy và thúc đẩy tiến bộ khoa học.

Phương pháp khoa học và Đánh giá Đồng đẳng

Để đảm bảo 'sound physics' trong nghiên cứu, phương pháp khoa học (scientific method) và quá trình đánh giá đồng đẳng (peer review) là những trụ cột văn hóa quan trọng. Đây là các cơ chế mà cộng đồng khoa học sử dụng để kiểm tra, phê bình và xác nhận tính hợp lệ của các phát hiện, đảm bảo rằng chỉ những lý thuyết và ứng dụng có nền tảng vật lý vững chắc mới được chấp nhận và phát triển.