(Top Banner Ad)
active listening
B2
Noun B2 Giao tiếp, Tâm lý học, Kinh doanh

active listening

UK: /ˈæktɪv ˈlɪsnɪŋ/ • US: /ˈæktɪv ˈlɪsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe chủ động lắng nghe tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paying close attention to someone while they are talking and asking questions to make sure you understand them correctly.

Vietnamese Meaning

Lắng nghe chủ động là việc tập trung cao độ vào người đang nói, đặt câu hỏi để đảm bảo hiểu đúng thông điệp của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Active listening is a crucial skill for effective communication."

    "Lắng nghe chủ động là một kỹ năng quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

  • "The manager used active listening to understand the employee's concerns."

    "Người quản lý đã sử dụng lắng nghe chủ động để hiểu những lo ngại của nhân viên."

  • "Practicing active listening can improve your relationships with others."

    "Thực hành lắng nghe chủ động có thể cải thiện mối quan hệ của bạn với người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb + Verb actively listen chủ động lắng nghe
Noun listener người nghe
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activity hoạt động
Adverb actively một cách tích cực, chủ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do') → activus ('practical')
Old English
hlysnan ('to listen')
Modern English
active listening (coined 1957)

Không Chỉ Là Nghe Thấy

Thuật ngữ 'active listening' (lắng nghe chủ động) không phải có từ xa xưa. Nó được hai nhà tâm lý học người Mỹ, Carl Rogers và Richard Farson, đặt ra vào năm 1957. Họ muốn phân biệt giữa việc chỉ 'nghe thấy' (hearing) một cách thụ động và việc 'lắng nghe' (listening) một cách tích cực – một kỹ năng đòi hỏi sự tập trung hoàn toàn để thấu hiểu, phản hồi và ghi nhớ thông điệp của người nói.

Usage Note

Lắng nghe chủ động không chỉ là nghe những gì người khác nói mà còn hiểu ý nghĩa, cảm xúc và thông điệp ẩn sau lời nói. Nó bao gồm việc thể hiện sự quan tâm thông qua ngôn ngữ cơ thể, đặt câu hỏi làm rõ và tóm tắt lại những gì đã nghe để xác nhận sự hiểu biết.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'active listening in customer service'). Khi sử dụng 'to', nó thường liên quan đến đối tượng (ví dụ: 'apply active listening to your relationships').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + active listening
  • practice active listening
    (thực hành lắng nghe chủ động)
  • engage in active listening
    (tham gia vào việc lắng nghe chủ động)
  • demonstrate active listening
    (thể hiện sự lắng nghe chủ động)
  • require active listening
    (đòi hỏi sự lắng nghe chủ động)
Kỹ năng/Tầm quan trọng của active listening
  • the skill of active listening
    (kỹ năng lắng nghe chủ động)
  • the importance of active listening
    (tầm quan trọng của việc lắng nghe chủ động)
  • a key component of active listening
    (một thành phần chính của việc lắng nghe chủ động)
Tính từ + active listening
  • effective active listening
    (lắng nghe chủ động một cách hiệu quả)
  • empathetic active listening
    (lắng nghe chủ động một cách đồng cảm)

Idioms

  • I'm all ears.

    Tôi đang chăm chú lắng nghe đây.

    "Go ahead and tell me your idea. I'm all ears."

    (Cứ nói ý tưởng của bạn đi. Tôi đang chăm chú lắng nghe đây.)

  • lend an ear

    lắng nghe (một cách kiên nhẫn và thấu cảm).

    "If you ever need someone to talk to, I'm happy to lend an ear."

    (Nếu bạn cần một người để tâm sự, tôi luôn sẵn lòng lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active listening

Noun
Lật mặt

Lắng nghe chủ động là việc tập trung cao độ vào người đang nói, đặt câu hỏi để đảm bảo hiểu đúng thông điệp của họ.

"Active listening is a crucial skill for effective communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I practiced active listening more often, I would understand my friends better.
Nếu tôi luyện tập lắng nghe chủ động thường xuyên hơn, tôi sẽ hiểu bạn bè mình hơn.
Phủ định
If she didn't use active listening techniques, she wouldn't be such a successful negotiator.
Nếu cô ấy không sử dụng các kỹ thuật lắng nghe chủ động, cô ấy sẽ không phải là một nhà đàm phán thành công đến vậy.
Nghi vấn
Would you feel more understood if I used active listening during our conversations?
Bạn có cảm thấy được thấu hiểu hơn nếu tôi sử dụng lắng nghe chủ động trong các cuộc trò chuyện của chúng ta không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He practices active listening in every conversation.
Anh ấy thực hành lắng nghe chủ động trong mọi cuộc trò chuyện.
Phủ định
Not only did she attend the workshop, but also she immediately applied active listening techniques at work.
Không chỉ cô ấy tham dự hội thảo, mà còn áp dụng ngay các kỹ thuật lắng nghe chủ động tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Should you wish to improve your communication skills, active listening is a good start.
Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình, thì lắng nghe chủ động là một khởi đầu tốt.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the seminar concludes, the participants will have been practicing active listening for three solid hours.
Vào thời điểm hội thảo kết thúc, những người tham gia sẽ đã thực hành lắng nghe chủ động trong ba giờ liên tục.
Phủ định
She won't have been using active listening techniques effectively if she continues to interrupt the speaker.
Cô ấy sẽ không thực sự sử dụng các kỹ thuật lắng nghe chủ động một cách hiệu quả nếu cô ấy tiếp tục ngắt lời người nói.
Nghi vấn
Will he have been demonstrating active listening during the entire interview process?
Liệu anh ấy đã thể hiện sự lắng nghe chủ động trong toàn bộ quá trình phỏng vấn hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active listening".

Kỹ Năng Vàng Trong Môi Trường Công Sở

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, lắng nghe chủ động được coi là một kỹ năng cực kỳ quan trọng cho lãnh đạo, bán hàng và làm việc nhóm. Nhiều công ty đầu tư các khóa đào tạo kỹ năng này cho nhân viên để tăng cường sự thấu hiểu và cải thiện hiệu suất công việc.

Nền Tảng Của Trị Liệu Tâm Lý

Khái niệm 'active listening' có nguồn gốc từ lĩnh vực tâm lý học. Đây là một kỹ thuật cốt lõi mà các nhà trị liệu sử dụng để xây dựng niềm tin, giúp thân chủ cảm thấy được thấu hiểu và công nhận, từ đó tạo điều kiện cho quá trình chữa lành.