(Top Banner Ad)
interpersonal skills
B2
noun B2 Kinh doanh, Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý nhân sự

interpersonal skills

UK: /ˌɪntəˈpɜːsənəl skɪlz/ • US: /ˌɪntərˈpɜːrsənəl skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng giao tiếp kỹ năng tương tác khả năng giao tiếp và ứng xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities to communicate and interact effectively with other people.

Vietnamese Meaning

Các khả năng giao tiếp và tương tác hiệu quả với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong interpersonal skills are essential for success in many careers."

    "Kỹ năng giao tiếp tốt là điều cần thiết để thành công trong nhiều ngành nghề."

  • "The company provides training to improve employees' interpersonal skills."

    "Công ty cung cấp đào tạo để cải thiện kỹ năng giao tiếp của nhân viên."

  • "Effective interpersonal skills can help you build strong relationships with your colleagues."

    "Kỹ năng giao tiếp hiệu quả có thể giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun skill kỹ năng
Noun skillfulness sự khéo léo, sự thành thạo
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adjective interpersonal liên cá nhân, giữa người với người
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective unskilled không có kỹ năng, không lành nghề
Adverb personally cá nhân, đích thân
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
persona
English
personal
English
interpersonal
Old Norse
skil
Middle English
skill
English
interpersonal skills

Nguồn gốc của 'interpersonal skills'

Cụm từ 'interpersonal skills' được ghép từ 'interpersonal' và 'skills'. 'Interpersonal' có gốc từ tiếng Latin 'inter-' (nghĩa là 'giữa, giữa các') và 'persona' (nghĩa là 'mặt nạ, nhân vật, con người'), sau đó phát triển thành 'personal' (cá nhân) trong tiếng Anh, tạo nên 'interpersonal' (liên cá nhân). 'Skills' (kỹ năng) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil' (nghĩa là 'sự phân biệt, kiến thức'). Khi ghép lại, 'interpersonal skills' mô tả những khả năng cần thiết để tương tác và giao tiếp hiệu quả giữa người với người.

Usage Note

‘Interpersonal skills’ đề cập đến một tập hợp các kỹ năng cho phép một người làm việc tốt với người khác. Nó bao gồm cả giao tiếp bằng lời và không lời, lắng nghe tích cực, đồng cảm, giải quyết xung đột, xây dựng mối quan hệ, làm việc nhóm và khả năng thể hiện sự tự tin và quyết đoán một cách phù hợp. Không nên nhầm lẫn với 'personal skills' (kỹ năng cá nhân) ám chỉ những kỹ năng liên quan đến việc quản lý bản thân.

Prepositions

in for with

‘In’: dùng để chỉ vai trò của kỹ năng giao tiếp trong một lĩnh vực hoặc công việc nào đó (ví dụ: 'Interpersonal skills are important in leadership'). 'For': dùng để chỉ mục đích của việc phát triển kỹ năng giao tiếp (ví dụ: 'Training is provided for developing interpersonal skills'). 'With': dùng để chỉ việc sử dụng kỹ năng giao tiếp để làm việc với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: 'She has excellent interpersonal skills when dealing with clients').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interpersonal skills
  • strong strong interpersonal skills
    (kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ, tốt)
  • excellent excellent interpersonal skills
    (kỹ năng giao tiếp xuất sắc)
  • effective effective interpersonal skills
    (kỹ năng giao tiếp hiệu quả)
  • poor poor interpersonal skills
    (kỹ năng giao tiếp kém)
  • essential essential interpersonal skills
    (kỹ năng giao tiếp thiết yếu)
Verb + interpersonal skills
  • develop develop interpersonal skills
    (phát triển kỹ năng giao tiếp)
  • improve improve interpersonal skills
    (cải thiện kỹ năng giao tiếp)
  • hone hone interpersonal skills
    (mài giũa kỹ năng giao tiếp)
  • demonstrate demonstrate interpersonal skills
    (thể hiện, chứng tỏ kỹ năng giao tiếp)
  • possess possess interpersonal skills
    (sở hữu kỹ năng giao tiếp)
Noun + interpersonal skills
  • lack of lack of interpersonal skills
    (thiếu hụt kỹ năng giao tiếp)
  • development of development of interpersonal skills
    (sự phát triển kỹ năng giao tiếp)
  • importance of importance of interpersonal skills
    (tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp)

Idioms

  • possess strong interpersonal skills

    Sở hữu khả năng giao tiếp và tương tác tốt với người khác.

    "Candidates for this role must possess strong interpersonal skills to work effectively with clients."

    (Các ứng viên cho vị trí này phải sở hữu kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ để làm việc hiệu quả với khách hàng.)

  • develop interpersonal skills

    Rèn luyện, cải thiện và nâng cao khả năng giao tiếp và tương tác xã hội của bản thân.

    "Many companies offer training programs to help employees develop their interpersonal skills."

    (Nhiều công ty cung cấp các chương trình đào tạo để giúp nhân viên phát triển kỹ năng giao tiếp của họ.)

  • key interpersonal skills

    Những kỹ năng giao tiếp quan trọng hoặc thiết yếu nhất trong một tình huống cụ thể.

    "Empathy and active listening are often considered key interpersonal skills for leadership."

    (Sự đồng cảm và lắng nghe tích cực thường được coi là những kỹ năng giao tiếp then chốt cho vai trò lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpersonal skills

noun
Lật mặt

Các khả năng giao tiếp và tương tác hiệu quả với người khác.

"Strong interpersonal skills are essential for success in many careers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that interpersonal skills are crucial for success in this role.
Cô ấy tin rằng kỹ năng giao tiếp là rất quan trọng để thành công trong vai trò này.
Phủ định
They don't think his interpersonal skills are developed enough for a management position.
Họ không nghĩ rằng kỹ năng giao tiếp của anh ấy đủ tốt cho vị trí quản lý.
Nghi vấn
Do you consider interpersonal skills to be important when hiring new employees?
Bạn có coi kỹ năng giao tiếp là quan trọng khi tuyển dụng nhân viên mới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Strong interpersonal skills are essential for success: they allow you to build rapport, communicate effectively, and resolve conflicts.
Kỹ năng giao tiếp tốt rất cần thiết cho sự thành công: chúng cho phép bạn xây dựng mối quan hệ, giao tiếp hiệu quả và giải quyết xung đột.
Phủ định
Lack of interpersonal skills can hinder your career: you may struggle to work in teams, build relationships, or communicate your ideas effectively.
Thiếu kỹ năng giao tiếp có thể cản trở sự nghiệp của bạn: bạn có thể gặp khó khăn trong việc làm việc theo nhóm, xây dựng mối quan hệ hoặc truyền đạt ý tưởng của mình một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Are interpersonal skills important for this role: consider aspects like teamwork, communication, and conflict resolution?
Kỹ năng giao tiếp có quan trọng đối với vai trò này không: hãy xem xét các khía cạnh như làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết xung đột?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She possesses excellent interpersonal skills.
Cô ấy sở hữu những kỹ năng giao tiếp межличностный tuyệt vời.
Phủ định
He does not seem to have strong interpersonal skills.
Anh ấy dường như không có những kỹ năng giao tiếp межличностный tốt.
Nghi vấn
Do they emphasize interpersonal skills in their training program?
Họ có nhấn mạnh kỹ năng giao tiếp межличностный trong chương trình đào tạo của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to find it difficult to communicate, but she developed strong interpersonal skills over time.
Cô ấy từng thấy khó khăn trong giao tiếp, nhưng cô ấy đã phát triển các kỹ năng giao tiếp tốt theo thời gian.
Phủ định
He didn't use to prioritize developing interpersonal skills, but now he realizes their importance.
Anh ấy đã không từng ưu tiên phát triển kỹ năng giao tiếp, nhưng giờ anh ấy nhận ra tầm quan trọng của chúng.
Nghi vấn
Did you use to struggle with interpersonal interactions before taking that communication course?
Bạn có từng gặp khó khăn với các tương tác giữa các cá nhân trước khi tham gia khóa học giao tiếp đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpersonal skills".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, kỹ năng giao tiếp cá nhân (interpersonal skills) được đánh giá cao ngang bằng, hoặc thậm chí hơn, các kỹ năng chuyên môn kỹ thuật. Khả năng làm việc nhóm, đàm phán, giải quyết xung đột và xây dựng mối quan hệ là yếu tố then chốt cho sự thăng tiến nghề nghiệp và thành công của tổ chức.

Liên kết với Trí tuệ cảm xúc (EQ)

Khái niệm Trí tuệ cảm xúc (EQ) đã trở nên rất phổ biến ở phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như của người khác. Interpersonal skills là một thành phần cốt lõi của EQ, bao gồm khả năng thấu cảm, nhận diện tín hiệu xã hội và xây dựng mối quan hệ hài hòa, điều này được coi là cực kỳ quan trọng trong cả đời sống cá nhân và chuyên nghiệp.