(Top Banner Ad)
attentive listening
B2
Cụm danh từ B2 Giao tiếp, Kỹ năng mềm

attentive listening

UK: /əˈtentɪv ˈlɪsnɪŋ/ • US: /əˈtentɪv ˈlɪsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe chăm chú lắng nghe tập trung lắng nghe một cách cẩn thận lắng nghe một cách chủ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paying close attention to what someone is saying.

Vietnamese Meaning

Lắng nghe một cách chăm chú, tập trung cao độ vào những gì người khác đang nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attentive listening is crucial for effective communication."

    "Lắng nghe chăm chú là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả."

  • "During the meeting, she demonstrated attentive listening by nodding and asking clarifying questions."

    "Trong cuộc họp, cô ấy thể hiện sự lắng nghe chăm chú bằng cách gật đầu và đặt những câu hỏi làm rõ."

  • "Managers need to practice attentive listening to understand their employees' concerns."

    "Các nhà quản lý cần thực hành lắng nghe chăm chú để hiểu những lo ngại của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective attentive chăm chú, ân cần
Noun attention sự chú ý
Verb attend tham dự, chú ý
Noun listener người nghe
Verb listen lắng nghe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kỹ năng mềm

Nguồn gốc của 'attentive listening'

Cụm từ 'attentive listening' là sự kết hợp của 'attentive' (chú ý, chăm chú), xuất phát từ tiếng Latin 'attendere' (hướng sự chú ý đến), và 'listening' (sự lắng nghe), một hành động cơ bản của con người. Vì vậy, 'attentive listening' mang ý nghĩa là lắng nghe một cách cẩn thận và tập trung.

Usage Note

Attentive listening không chỉ đơn thuần là nghe mà còn bao gồm việc thể hiện sự quan tâm, đồng cảm và hiểu ý thông qua ngôn ngữ cơ thể, phản hồi bằng lời nói và tránh các yếu tố gây xao nhãng. Nó khác với 'hearing' (chỉ nghe thấy âm thanh) và 'passive listening' (nghe mà không thực sự tham gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attentive listening
  • active attentive listening
    (lắng nghe chủ động và chăm chú)
  • careful attentive listening
    (lắng nghe cẩn thận và chăm chú)
Verb + attentive listening
  • give attentive listening
    (dành sự lắng nghe chăm chú)
  • practice attentive listening
    (thực hành lắng nghe chăm chú)

Idioms

  • lend an ear

    lắng nghe một cách chăm chú và thông cảm

    "I'm always here to lend an ear if you need someone to talk to."

    (Tôi luôn ở đây để lắng nghe bạn một cách chân thành nếu bạn cần ai đó để trò chuyện.)

  • hang on someone's words

    lắng nghe ai đó một cách chăm chú và đầy hứng thú

    "The children were hanging on the storyteller's words."

    (Bọn trẻ chăm chú lắng nghe từng lời của người kể chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attentive listening

Cụm danh từ
Lật mặt

Lắng nghe một cách chăm chú, tập trung cao độ vào những gì người khác đang nói.

"Attentive listening is crucial for effective communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more attentive listening to the instructions, she would understand the task now.
Nếu cô ấy đã lắng nghe hướng dẫn chăm chú hơn, thì bây giờ cô ấy đã hiểu nhiệm vụ rồi.
Phủ định
If he hadn't been so distracted, he would have paid attentive listening to the presentation and known the answer.
Nếu anh ấy không bị phân tâm như vậy, anh ấy đã chú ý lắng nghe bài thuyết trình và biết câu trả lời.
Nghi vấn
If you had practiced attentive listening more often, would you be struggling to follow the conversation now?
Nếu bạn luyện tập lắng nghe chăm chú thường xuyên hơn, thì bây giờ bạn có gặp khó khăn trong việc theo dõi cuộc trò chuyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attentive listening".

Tầm quan trọng của lắng nghe trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lắng nghe chăm chú được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng và quan tâm. Người ta thường đánh giá cao những người biết lắng nghe và phản hồi một cách thích hợp.

Ứng dụng trong trị liệu tâm lý

Trong trị liệu tâm lý, lắng nghe tích cực (active listening) là một kỹ năng quan trọng giúp nhà trị liệu hiểu rõ hơn về cảm xúc và suy nghĩ của bệnh nhân. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ tin cậy và hỗ trợ quá trình điều trị.