(Top Banner Ad)
empathic listening
C1
Noun Phrase C1 Giao tiếp, Tâm lý học, Kỹ năng mềm

empathic listening

UK: /ˌemˈpæθɪk ˈlɪsənɪŋ/ • US: /ˌemˈpæθɪk ˈlɪsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe thấu cảm lắng nghe bằng sự thấu cảm lắng nghe với sự đồng cảm sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding and sharing the feelings of another person and providing active attention and response during communication.

Vietnamese Meaning

Lắng nghe thấu cảm là sự hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, đồng thời tích cực chú ý và phản hồi trong quá trình giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Empathic listening is crucial for building strong relationships."

    "Lắng nghe thấu cảm là yếu tố then chốt để xây dựng các mối quan hệ bền vững."

  • "During the therapy session, the counselor used empathic listening to understand the patient's feelings."

    "Trong buổi trị liệu, nhà tư vấn đã sử dụng lắng nghe thấu cảm để hiểu cảm xúc của bệnh nhân."

  • "Practicing empathic listening can improve your relationships with family and friends."

    "Thực hành lắng nghe thấu cảm có thể cải thiện mối quan hệ của bạn với gia đình và bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empathy Sự đồng cảm, sự thấu cảm
Verb empathize Đồng cảm, thấu cảm với ai đó
Adjective empathetic Có tính đồng cảm, thấu cảm (tương tự 'empathic')
Noun listener Người lắng nghe
Verb listen Lắng nghe
Noun listening Hành động lắng nghe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học, Kỹ năng mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
em- (vào trong) + pathos (cảm xúc, sự chịu đựng)
German
Einfühlung (cảm nhận vào trong, sự thấu cảm)
English
empathy (khoảng năm 1903, dịch từ Einfühlung)
Old English
hlysnan (lắng nghe)
English
empathic listening (khái niệm hiện đại, phổ biến từ giữa thế kỷ 20)

Nguồn gốc 'Empathy'

Thuật ngữ 'empathy' (sự thấu cảm) được nhà tâm lý học Edward Titchener đưa ra vào năm 1903. Ông dịch từ tiếng Đức 'Einfühlung' - vốn được dùng trong mỹ học để chỉ việc 'cảm nhận vào trong' một tác phẩm nghệ thuật. Titchener đã áp dụng khái niệm này vào tâm lý học, mô tả khả năng cảm nhận và chia sẻ cảm xúc của người khác như thể đó là cảm xúc của chính mình.

Lắng nghe đồng cảm và Carl Rogers

Khái niệm 'lắng nghe đồng cảm' (empathic listening) trở nên nổi bật nhờ công trình của nhà tâm lý học nhân văn Carl Rogers vào giữa thế kỷ 20. Rogers coi lắng nghe đồng cảm là một yếu tố cốt lõi trong liệu pháp tâm lý và giao tiếp hiệu quả, nơi người nghe cố gắng hiểu thế giới nội tâm của người nói từ góc độ của họ, không phán xét, với sự chân thành và chấp nhận vô điều kiện.

Usage Note

Lắng nghe thấu cảm vượt xa việc đơn thuần nghe thấy lời nói của người khác; nó đòi hỏi sự tập trung cao độ, khả năng đồng cảm, và phản hồi phù hợp để cho người nói biết rằng bạn thực sự hiểu và quan tâm đến những gì họ đang trải qua. Nó nhấn mạnh việc đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu quan điểm và cảm xúc của họ. Khác với 'active listening' (lắng nghe chủ động) vốn tập trung vào việc xác nhận và làm rõ thông tin, 'empathic listening' chú trọng hơn vào việc kết nối cảm xúc và xây dựng sự tin tưởng.

Prepositions

with to

'Listening with empathy' nhấn mạnh việc lắng nghe với sự thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc. 'Listening to understand' thường hướng đến việc thu thập thông tin, trong khi 'listening with empathy' hướng đến việc kết nối cảm xúc. 'Applying empathic listening to' thể hiện việc áp dụng kỹ năng này vào một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empathic listening
  • active active empathic listening
    (lắng nghe đồng cảm chủ động)
  • deep deep empathic listening
    (lắng nghe đồng cảm sâu sắc)
  • genuine genuine empathic listening
    (lắng nghe đồng cảm chân thật)
  • effective effective empathic listening
    (lắng nghe đồng cảm hiệu quả)
Verb + empathic listening
  • practice practice empathic listening
    (thực hành lắng nghe đồng cảm)
  • develop develop empathic listening skills
    (phát triển kỹ năng lắng nghe đồng cảm)
  • demonstrate demonstrate empathic listening
    (thể hiện sự lắng nghe đồng cảm)
  • engage in engage in empathic listening
    (tham gia vào việc lắng nghe đồng cảm)
Empathic listening + Noun
  • skills empathic listening skills
    (các kỹ năng lắng nghe đồng cảm)
  • approach an empathic listening approach
    (một cách tiếp cận lắng nghe đồng cảm)

Idioms

  • the art of empathic listening

    Nghệ thuật lắng nghe đồng cảm

    "Mastering the art of empathic listening is crucial for effective communication in relationships."

    (Việc nắm vững nghệ thuật lắng nghe đồng cảm là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong các mối quan hệ.)

  • the power of empathic listening

    Sức mạnh của việc lắng nghe đồng cảm

    "Recognizing the power of empathic listening can transform conflicts into opportunities for connection."

    (Nhận ra sức mạnh của việc lắng nghe đồng cảm có thể biến xung đột thành cơ hội để kết nối.)

  • cultivate empathic listening

    Trau dồi, nuôi dưỡng khả năng lắng nghe đồng cảm

    "Leaders are encouraged to cultivate empathic listening among their teams to build trust."

    (Các nhà lãnh đạo được khuyến khích trau dồi khả năng lắng nghe đồng cảm trong đội ngũ của mình để xây dựng lòng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empathic listening

Noun Phrase
Lật mặt

Lắng nghe thấu cảm là sự hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, đồng thời tích cực chú ý và phản hồi trong quá trình giao tiếp.

"Empathic listening is crucial for building strong relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empathic listening".

Vai trò trong Trị liệu Tâm lý

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học và tư vấn, lắng nghe đồng cảm là một kỹ năng nền tảng. Carl Rogers đã nhấn mạnh nó như một trong ba điều kiện cốt lõi để tạo ra một môi trường trị liệu hiệu quả, giúp khách hàng cảm thấy được hiểu, chấp nhận và có thể tự khám phá vấn đề của mình.

Phân biệt với Lắng nghe chủ động

Mặc dù thường bị nhầm lẫn, 'lắng nghe đồng cảm' khác với 'lắng nghe chủ động'. Lắng nghe chủ động tập trung vào việc hiểu rõ thông tin và xác nhận lại nội dung. Lắng nghe đồng cảm tiến xa hơn bằng cách nỗ lực hiểu cảm xúc, ý định và quan điểm ngầm của người nói, không chỉ lời nói bề mặt, đặt mình vào vị trí của người khác để cảm nhận.