actually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In fact; really.
Vietnamese Meaning
Thực tế là; thật ra; quả thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't actually see him do it."
"Tôi thực sự đã không thấy anh ta làm điều đó."
-
"Actually, I thought the movie was quite good."
"Thực ra, tôi nghĩ bộ phim khá hay."
-
"He didn't actually say that, did he?"
"Anh ấy thực sự không nói điều đó, phải không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "actually" thường được sử dụng để chỉ ra một điều gì đó đúng, thường trái ngược với những gì mọi người nghĩ hoặc mong đợi. Nó cũng có thể được dùng để đưa ra một sự thật hoặc một thông tin bổ sung, đôi khi để làm dịu một câu nói hoặc đưa ra một lời phản hồi nhẹ nhàng. So với "in fact" (thực tế), "actually" thường mang tính thông tục và ít trang trọng hơn. So với "really" (thực sự), "actually" nhấn mạnh vào sự chính xác và sự thật hơn là mức độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happen actually (thực sự đã xảy ra)
-
think actually (thực sự nghĩ rằng)
-
mean actually (thực sự có ý là)
-
remember actually (thực sự nhớ là)
-
actually quite good (thực ra khá tốt)
-
actually very simple (thực ra rất đơn giản)
-
actually pretty common (thực ra khá phổ biến)
-
Actually, I'm not sure. (Thực ra thì, tôi không chắc.)
-
Actually, that's a good point. (Thực ra thì, đó là một ý hay.)
-
Actually, it's more complicated than that. (Thực ra thì, nó phức tạp hơn thế.)
Idioms
-
Well, actually...
À, mà thật ra thì... (Dùng để sửa lại thông tin của ai đó một cách lịch sự, nhưng đôi khi có thể bị coi là kẻ cả, 'biết tuốt'.)
""So you're from America?" - "Well, actually, I'm from Canada.""
("Vậy bạn đến từ Mỹ à?" - "À, mà thật ra thì, tôi đến từ Canada.")
-
As it actually happened...
Theo như sự việc đã thực sự diễn ra... (Dùng để kể lại một câu chuyện, nhấn mạnh tính xác thực của nó so với tin đồn hoặc giả định.)
"People think they had a big fight, but as it actually happened, they parted as friends."
(Mọi người nghĩ họ đã cãi nhau một trận lớn, nhưng theo như sự việc đã thực sự diễn ra, họ đã chia tay trong hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
actually
Trạng từThực tế là; thật ra; quả thực.
"I didn't actually see him do it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actually".
