(Top Banner Ad)
actually
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

actually

UK: /ˈæktʃuəli/ • US: /ˈæktʃuəli/

Nghĩa tiếng Việt

thực ra thật ra quả thật thực tế là chính xác là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In fact; really.

Vietnamese Meaning

Thực tế là; thật ra; quả thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't actually see him do it."

    "Tôi thực sự đã không thấy anh ta làm điều đó."

  • "Actually, I thought the movie was quite good."

    "Thực ra, tôi nghĩ bộ phim khá hay."

  • "He didn't actually say that, did he?"

    "Anh ấy thực sự không nói điều đó, phải không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective actual thực tế, có thật, thật sự
Noun actuality thực tế, thực tại
Verb actualize hiện thực hóa
Noun/Verb act hành động, hành vi / hành động, diễn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actualis
Old French
actuel
Middle English
actuelly
Modern English
actually

Từ Hành Động đến Sự Thật

Gốc của 'actually' là từ Latin 'actus', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc đã làm'. Vì vậy, ban đầu nó có nghĩa là một cái gì đó tồn tại trong hành động, trong thực tế, chứ không chỉ trong suy nghĩ. Hành động chính là sự thật.

Từ Nhấn Mạnh đến Gây Bất Ngờ

Theo thời gian, 'actually' không chỉ dùng để khẳng định một sự thật, mà còn thường được dùng để giới thiệu một thông tin gây ngạc nhiên, hoặc trái ngược với những gì người nghe đang nghĩ. Nó trở thành một dấu hiệu cho thấy 'sự thật có thể sẽ làm bạn bất ngờ đấy'.

Usage Note

Từ "actually" thường được sử dụng để chỉ ra một điều gì đó đúng, thường trái ngược với những gì mọi người nghĩ hoặc mong đợi. Nó cũng có thể được dùng để đưa ra một sự thật hoặc một thông tin bổ sung, đôi khi để làm dịu một câu nói hoặc đưa ra một lời phản hồi nhẹ nhàng. So với "in fact" (thực tế), "actually" thường mang tính thông tục và ít trang trọng hơn. So với "really" (thực sự), "actually" nhấn mạnh vào sự chính xác và sự thật hơn là mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + actually
  • happen actually
    (thực sự đã xảy ra)
  • think actually
    (thực sự nghĩ rằng)
  • mean actually
    (thực sự có ý là)
  • remember actually
    (thực sự nhớ là)
actually + Adjective/Adverb
  • actually quite good
    (thực ra khá tốt)
  • actually very simple
    (thực ra rất đơn giản)
  • actually pretty common
    (thực ra khá phổ biến)
Discourse Marker (Đầu câu)
  • Actually, I'm not sure.
    (Thực ra thì, tôi không chắc.)
  • Actually, that's a good point.
    (Thực ra thì, đó là một ý hay.)
  • Actually, it's more complicated than that.
    (Thực ra thì, nó phức tạp hơn thế.)

Idioms

  • Well, actually...

    À, mà thật ra thì... (Dùng để sửa lại thông tin của ai đó một cách lịch sự, nhưng đôi khi có thể bị coi là kẻ cả, 'biết tuốt'.)

    ""So you're from America?" - "Well, actually, I'm from Canada.""

    ("Vậy bạn đến từ Mỹ à?" - "À, mà thật ra thì, tôi đến từ Canada.")

  • As it actually happened...

    Theo như sự việc đã thực sự diễn ra... (Dùng để kể lại một câu chuyện, nhấn mạnh tính xác thực của nó so với tin đồn hoặc giả định.)

    "People think they had a big fight, but as it actually happened, they parted as friends."

    (Mọi người nghĩ họ đã cãi nhau một trận lớn, nhưng theo như sự việc đã thực sự diễn ra, họ đã chia tay trong hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actually

Trạng từ
Lật mặt

Thực tế là; thật ra; quả thực.

"I didn't actually see him do it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actually".

Công Cụ Sửa Lỗi Tế Nhị

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là Anh, 'actually' thường được dùng như một từ đệm để làm mềm lời sửa lỗi hoặc phản bác ý kiến của người khác. Nó giúp câu nói bớt thẳng thừng, ví dụ: 'Actually, I think the meeting is tomorrow'. Tuy nhiên, nếu dùng với ngữ điệu sai, nó có thể khiến người nói có vẻ tự cao.

Nhấn Mạnh Sự Chân Thực

Khi kể chuyện hoặc chia sẻ trải nghiệm cá nhân, người bản xứ thường chèn từ 'actually' vào để tăng độ tin cậy và nhấn mạnh rằng điều họ sắp kể là sự thật 100%. Ví dụ: 'It looks easy, but it was actually the hardest thing I've ever done'. Cách dùng này giúp kết nối với người nghe và làm câu chuyện thêm phần hấp dẫn.