(Top Banner Ad)
fact
B1
Danh từ B1

fact

UK: /fækt/ • US: /fækt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật thực tế dữ kiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that is known or proved to be true.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó đã được biết hoặc chứng minh là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is a well-known fact that the Earth is round."

    "Một sự thật được biết đến rộng rãi là Trái Đất hình tròn."

  • "The facts speak for themselves."

    "Sự thật tự nó nói lên tất cả."

  • "He based his argument on solid facts."

    "Anh ấy xây dựng lập luận của mình dựa trên những sự thật vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective factual có thật, dựa trên sự thật
Adverb factually một cách thực tế, dựa trên sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
factum
English
fact

Sự thật từ 'việc làm'

Từ 'fact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một việc đã làm' hoặc 'một hành động'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'một điều có thật', 'một sự kiện có thể chứng minh được'. Điều này phản ánh cách chúng ta nhìn nhận rằng những gì đã được làm (hành động) là những điều có thật, không thể chối cãi.

Usage Note

Từ 'fact' đề cập đến một điều gì đó khách quan và có thể kiểm chứng được. Nó khác với 'opinion' (ý kiến) là chủ quan và dựa trên cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân. 'Truth' (sự thật) là một khái niệm rộng hơn và có thể liên quan đến những chân lý sâu sắc hơn về bản chất của sự vật, trong khi 'fact' thường liên quan đến những chi tiết cụ thể và có thể kiểm chứng được.

Prepositions

of about in

'Fact of' thường được dùng để chỉ một chi tiết cụ thể của một sự việc. Ví dụ: 'the fact of the matter is...' (thực tế là...). 'Fact about' thường dùng để giới thiệu một thông tin cụ thể về một chủ đề. Ví dụ: 'facts about the moon' (những sự thật về mặt trăng). 'In fact' được dùng như một trạng ngữ để nhấn mạnh hoặc đưa ra một thông tin trái ngược với những gì vừa nói. Ví dụ: 'I thought he was lying, in fact, he was telling the truth.' (Tôi nghĩ anh ta đang nói dối, thực tế là anh ta đang nói thật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fact
  • hard hard fact
    (sự thật phũ phàng, khó chấp nhận)
  • cold cold fact
    (sự thật trần trụi, không cảm xúc)
  • undeniable undeniable fact
    (sự thật không thể chối cãi)
  • plain plain fact
    (sự thật rõ ràng, hiển nhiên)
  • established established fact
    (sự thật đã được xác lập, công nhận)
Verb + fact
  • face face the facts
    (đối mặt với sự thật)
  • state state a fact
    (nêu ra một sự thật)
  • prove prove a fact
    (chứng minh một sự thật)
  • accept accept the facts
    (chấp nhận sự thật)
  • ignore ignore the facts
    (phớt lờ sự thật)
Fixed Phrases with 'fact'
  • in in fact
    (thực ra, trên thực tế)
  • as a matter of as a matter of fact
    (thực tế là, nói đúng ra thì)
  • despite the despite the fact that...
    (mặc dù thực tế là...)
  • due to the due to the fact that...
    (do thực tế là..., bởi vì...)
  • the the fact is (that)...
    (thực tế là...)

Idioms

  • the fact remains (that)...

    sự thật vẫn là (rằng)... (dù có thế nào đi nữa)

  • get your facts straight

    xác minh rõ ràng sự thật, tìm hiểu kỹ càng (để không nhầm lẫn)

  • after the fact

    sau khi sự việc đã xảy ra

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fact

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó đã được biết hoặc chứng minh là đúng.

"It is a well-known fact that the Earth is round."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fact".

Sự thật và Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, 'sự thật' là nền tảng của tư duy khoa học và phương pháp luận. Khoa học tìm kiếm những sự thật có thể kiểm chứng được thông qua quan sát và thí nghiệm. Việc phân biệt rõ ràng giữa 'sự thật' (facts) và 'ý kiến' (opinions) là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng được dạy từ nhỏ.

Sự thật trong Pháp luật và Báo chí

Hệ thống pháp luật và báo chí phương Tây đặt nặng tầm quan trọng của sự thật. Trong tòa án, các quyết định dựa trên bằng chứng và sự thật đã được chứng minh. Báo chí uy tín luôn nỗ lực trình bày những sự kiện có thật, khách quan để thông tin cho công chúng, tránh việc đưa tin sai lệch hoặc thiên vị.