(Top Banner Ad)
indeed
B2
Trạng từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Văn chương

indeed

UK: /ɪnˈdiːd/ • US: /ɪnˈdiːd/

Nghĩa tiếng Việt

thật vậy quả thật thật sự đúng vậy thậm chí hơn nữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express agreement or to emphasize a statement.

Vietnamese Meaning

Thực vậy, quả thật, thật sự; dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc nhấn mạnh một phát biểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is very kind of you to help. Indeed, I appreciate it more than I can say."

    "Bạn thật tốt bụng khi giúp đỡ. Quả thật, tôi trân trọng điều đó hơn những gì tôi có thể nói."

  • ""Is this your car?" "Indeed, it is.""

    ""Đây có phải xe của bạn không?" "Đúng vậy, nó là của tôi.""

  • "Thank you indeed for your help."

    "Thật sự cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deed hành động, việc làm (thường là quan trọng hoặc đặc biệt)
Verb do làm, thực hiện
Adjective done xong, hoàn thành (quá khứ phân từ của 'do')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Văn chương

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in dǣd
Middle English
indede
Modern English
indeed

Nguồn gốc của 'Indeed'

Từ 'indeed' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ 'in dǣd', nghĩa đen là 'trong hành động' hoặc 'thực sự'. Theo thời gian, hai từ này hợp nhất thành 'indede' trong tiếng Anh Trung cổ và sau đó là 'indeed' như chúng ta biết ngày nay, nhấn mạnh ý nghĩa 'thật vậy', 'quả thực'.

Usage Note

Indeed thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó đã được nói hoặc ngụ ý trước đó. Nó trang trọng hơn 'yes' và 'really', và có thể mang sắc thái ngạc nhiên hoặc thậm chí là mỉa mai tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'in fact' (thực tế là), 'actually' (thực ra) và 'certainly' (chắc chắn), 'indeed' mang tính khẳng định cao hơn và thường được dùng để xác nhận một điều gì đó đã được biết hoặc gợi ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ/Trạng từ + indeed
  • very very good indeed
    (thực sự rất tốt)
  • quite quite difficult indeed
    (thực sự khá khó)
  • true true indeed
    (thật vậy, đúng là như thế)
Động từ + indeed
  • did He did indeed come.
    (Anh ấy thực sự đã đến.)
  • is It is indeed so.
    (Đúng là như vậy.)
Cụm từ cố định
  • Yes Yes, indeed.
    (Vâng, đúng vậy.)
  • No No, indeed.
    (Không, thật sự là không.)
  • Thank you Thank you indeed.
    (Thực lòng cảm ơn bạn.)

Idioms

  • A friend in need is a friend indeed.

    Hoạn nạn mới biết bạn hiền.

    "When I lost my job, Sarah helped me find a new one. A friend in need is a friend indeed."

    (Khi tôi mất việc, Sarah đã giúp tôi tìm việc mới. Hoạn nạn mới biết bạn hiền.)

  • indeed not

    chắc chắn không, hoàn toàn không

    "Did you enjoy the movie? Indeed not, it was terrible!"

    (Bạn có thích bộ phim không? Chắc chắn không, nó thật tệ!)

  • indeed so

    thật vậy, đúng là như thế

    "Is that the solution? Indeed so, it works perfectly."

    (Đó có phải là giải pháp không? Thật vậy, nó hoạt động hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indeed

Trạng từ
Lật mặt

Thực vậy, quả thật, thật sự; dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc nhấn mạnh một phát biểu.

"It is very kind of you to help. Indeed, I appreciate it more than I can say."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would indeed have passed the exam.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi chắc chắn đã vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If she had not been so stubborn, she wouldn't indeed have lost the opportunity.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy chắc chắn đã không mất cơ hội.
Nghi vấn
Would he indeed have succeeded if he had taken the risk?
Liệu anh ấy có thực sự thành công nếu anh ấy đã chấp nhận rủi ro không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has indeed finished her homework.
Cô ấy quả thật đã hoàn thành bài tập về nhà của mình.
Phủ định
They haven't indeed considered all the options.
Họ quả thật đã không xem xét tất cả các lựa chọn.
Nghi vấn
Has he indeed arrived already?
Anh ấy quả thật đã đến rồi sao?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He indeed studies hard for his exams.
Anh ấy thực sự học hành chăm chỉ cho các kỳ thi của mình.
Phủ định
She does not indeed enjoy playing video games.
Cô ấy thật sự không thích chơi trò chơi điện tử.
Nghi vấn
Do they indeed live in this city?
Họ có thực sự sống ở thành phố này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indeed".

Sự nhấn mạnh và tính trang trọng

Từ 'indeed' thường được dùng để nhấn mạnh hoặc xác nhận một điều gì đó, mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sự hơn một chút, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Nó có thể được dùng để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ, ngạc nhiên hoặc xác nhận một thông tin.

Ngạn ngữ phổ biến

Cụm 'A friend in need is a friend indeed' là một ngạn ngữ rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, có nghĩa là 'Hoạn nạn mới biết bạn hiền'. Nó nhấn mạnh giá trị của tình bạn thực sự trong lúc khó khăn và là một cách diễn đạt cảm ơn hoặc công nhận sự giúp đỡ.