indeed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực vậy, quả thật, thật sự; dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc nhấn mạnh một phát biểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is very kind of you to help. Indeed, I appreciate it more than I can say."
"Bạn thật tốt bụng khi giúp đỡ. Quả thật, tôi trân trọng điều đó hơn những gì tôi có thể nói."
-
""Is this your car?" "Indeed, it is.""
""Đây có phải xe của bạn không?" "Đúng vậy, nó là của tôi.""
-
"Thank you indeed for your help."
"Thật sự cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Indeed thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó đã được nói hoặc ngụ ý trước đó. Nó trang trọng hơn 'yes' và 'really', và có thể mang sắc thái ngạc nhiên hoặc thậm chí là mỉa mai tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'in fact' (thực tế là), 'actually' (thực ra) và 'certainly' (chắc chắn), 'indeed' mang tính khẳng định cao hơn và thường được dùng để xác nhận một điều gì đó đã được biết hoặc gợi ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very good indeed (thực sự rất tốt)
-
quite quite difficult indeed (thực sự khá khó)
-
true true indeed (thật vậy, đúng là như thế)
-
did He did indeed come. (Anh ấy thực sự đã đến.)
-
is It is indeed so. (Đúng là như vậy.)
-
Yes Yes, indeed. (Vâng, đúng vậy.)
-
No No, indeed. (Không, thật sự là không.)
-
Thank you Thank you indeed. (Thực lòng cảm ơn bạn.)
Idioms
-
A friend in need is a friend indeed.
Hoạn nạn mới biết bạn hiền.
"When I lost my job, Sarah helped me find a new one. A friend in need is a friend indeed."
(Khi tôi mất việc, Sarah đã giúp tôi tìm việc mới. Hoạn nạn mới biết bạn hiền.)
-
indeed not
chắc chắn không, hoàn toàn không
"Did you enjoy the movie? Indeed not, it was terrible!"
(Bạn có thích bộ phim không? Chắc chắn không, nó thật tệ!)
-
indeed so
thật vậy, đúng là như thế
"Is that the solution? Indeed so, it works perfectly."
(Đó có phải là giải pháp không? Thật vậy, nó hoạt động hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indeed
Trạng từThực vậy, quả thật, thật sự; dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc nhấn mạnh một phát biểu.
"It is very kind of you to help. Indeed, I appreciate it more than I can say."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would indeed have passed the exam. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi chắc chắn đã vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | If she had not been so stubborn, she wouldn't indeed have lost the opportunity. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy chắc chắn đã không mất cơ hội. |
| Nghi vấn | Would he indeed have succeeded if he had taken the risk? |
Liệu anh ấy có thực sự thành công nếu anh ấy đã chấp nhận rủi ro không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has indeed finished her homework. |
Cô ấy quả thật đã hoàn thành bài tập về nhà của mình. |
| Phủ định | They haven't indeed considered all the options. |
Họ quả thật đã không xem xét tất cả các lựa chọn. |
| Nghi vấn | Has he indeed arrived already? |
Anh ấy quả thật đã đến rồi sao? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He indeed studies hard for his exams. |
Anh ấy thực sự học hành chăm chỉ cho các kỳ thi của mình. |
| Phủ định | She does not indeed enjoy playing video games. |
Cô ấy thật sự không thích chơi trò chơi điện tử. |
| Nghi vấn | Do they indeed live in this city? |
Họ có thực sự sống ở thành phố này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indeed".
