(Top Banner Ad)
in fact
B1
Trạng từ liên kết (conjunctive adverb) B1 Ngôn ngữ học, giao tiếp

in fact

UK: /ɪn fækt/ • US: /ɪn fækt/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế là thật ra trên thực tế trong thực tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to emphasize the truth of a statement, especially one that contrasts with or contradicts something that has been said or assumed.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để nhấn mạnh sự thật của một tuyên bố, đặc biệt là một tuyên bố tương phản hoặc mâu thuẫn với điều gì đó đã được nói hoặc giả định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I thought he didn't like me; in fact, he's been trying to get in touch with me for weeks."

    "Tôi nghĩ anh ấy không thích tôi; thực tế là anh ấy đã cố gắng liên lạc với tôi trong nhiều tuần."

  • "The rent is quite reasonable; in fact, it's the cheapest in the area."

    "Giá thuê khá hợp lý; thực tế, nó là rẻ nhất trong khu vực."

  • "I'm not tired. In fact, I'm full of energy."

    "Tôi không mệt. Thực tế, tôi tràn đầy năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, thực tế, sự việc
Adjective factual có thật, dựa trên sự thật, thực tế
Adverb factually một cách đúng sự thật, khách quan
Noun fact-finding việc điều tra sự thật, việc tìm kiếm sự thật

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en-
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Latin
facere
Latin
factum
Old French
fait
Middle English
fact
English (16th Century)
in fact

Nguồn gốc của 'fact' và sự hình thành 'in fact'

Cụm từ 'in fact' được ghép từ giới từ 'in' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic) và danh từ 'fact'. 'Fact' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ động từ 'facere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm, tạo ra', sau đó phát triển thành 'factum' (một điều đã được làm, một sự kiện). Từ 'factum' này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fait' và tiếng Anh trung đại thành 'fact', mang nghĩa là 'sự thật, thực tế'. Cụm từ 'in fact' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa đen là 'trong thực tế' hoặc 'quả thật', dần dần phát triển thành một từ nối hoặc trạng từ dùng để sửa lỗi, nhấn mạnh sự thật hoặc cung cấp thông tin chính xác hơn.

Usage Note

Cụm từ 'in fact' thường được dùng để đưa ra thông tin chính xác hơn, mạnh mẽ hơn hoặc ngược lại với những gì người nghe có thể nghĩ. Nó nhấn mạnh tính xác thực của thông tin được đưa ra. 'In fact' mạnh hơn 'actually' và thường được sử dụng sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy. Đôi khi nó có thể thay thế cho 'indeed', nhưng 'indeed' trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Khi đưa ra thông tin đối lập hoặc chính xác hơn
  • In fact, I thought he was angry, but in fact, he was just tired.
    (Tôi nghĩ anh ấy đang tức giận, nhưng thực ra thì anh ấy chỉ mệt mỏi thôi.)
  • In fact, The movie was not boring. In fact, it was quite exciting.
    (Bộ phim không hề nhàm chán. Thực ra, nó khá thú vị.)
Để nhấn mạnh hoặc khẳng định sự thật
  • is, in fact, Her plan is, in fact, quite brilliant.
    (Kế hoạch của cô ấy thực sự là khá xuất sắc.)
  • did, in fact, He said he would help, and he did, in fact, help us a lot.
    (Anh ấy nói sẽ giúp, và thực tế thì anh ấy đã giúp chúng tôi rất nhiều.)
Ở cuối câu để làm rõ hoặc bổ sung
  • ...in fact. They said it was difficult, but it was easy, in fact.
    (Họ nói nó khó, nhưng thực ra thì nó dễ.)
  • ...in fact. I don't mind the cold. I quite like it, in fact.
    (Tôi không ngại lạnh. Thực ra, tôi còn khá thích nó.)

Idioms

  • in fact

    thực ra, trên thực tế, quả thật (dùng để nhấn mạnh sự thật, sửa lại thông tin sai hoặc đưa ra thông tin bất ngờ)

    "I thought she was English, but in fact, she's Scottish."

    (Tôi nghĩ cô ấy là người Anh, nhưng thực ra cô ấy là người Scotland.)

  • as a matter of fact

    thực ra mà nói, nói đúng ra thì (một cụm từ đồng nghĩa với 'in fact', thường dùng để thêm thông tin, sửa lỗi hoặc trả lời một câu hỏi một cách thân mật)

    "Are you going to the party? As a matter of fact, I am!"

    (Bạn có đi dự tiệc không? Thực ra thì tôi có đi đó!)

  • in actual fact

    trên thực tế, thực sự mà nói (một biến thể nhấn mạnh hơn của 'in fact', thường dùng để làm rõ sự khác biệt giữa điều được nghĩ và sự thật)

    "The meeting was scheduled for 2 pm, but in actual fact, it started at 2:30 pm."

    (Cuộc họp dự kiến lúc 2 giờ chiều, nhưng thực tế thì nó bắt đầu lúc 2 giờ 30 chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in fact

Trạng từ liên kết (conjunctive adverb)
Lật mặt

Được sử dụng để nhấn mạnh sự thật của một tuyên bố, đặc biệt là một tuyên bố tương phản hoặc mâu thuẫn với điều gì đó đã được nói hoặc giả định.

"I thought he didn't like me; in fact, he's been trying to get in touch with me for weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew her address, in fact, I would visit her.
Nếu tôi biết địa chỉ của cô ấy, trên thực tế, tôi sẽ đến thăm cô ấy.
Phủ định
If she weren't so busy, in fact, she wouldn't stay home.
Nếu cô ấy không quá bận, trên thực tế, cô ấy sẽ không ở nhà.
Nghi vấn
Would he travel more if, in fact, he had more time?
Liệu anh ấy có đi du lịch nhiều hơn nếu, trên thực tế, anh ấy có nhiều thời gian hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, she will have been working tirelessly for two years, and in fact, she'll have been considering a promotion.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cô ấy sẽ đã làm việc không mệt mỏi trong hai năm, và trên thực tế, cô ấy sẽ đã cân nhắc việc thăng chức.
Phủ định
He won't have been thinking about the consequences for long, and in fact, he won't have been considering anyone else's feelings.
Anh ấy sẽ không nghĩ về hậu quả lâu, và trên thực tế, anh ấy sẽ không xem xét cảm xúc của bất kỳ ai khác.
Nghi vấn
Will they have been arguing about the details for hours, and in fact, will they have been even listening to each other's points?
Liệu họ có tranh cãi về các chi tiết trong nhiều giờ, và trên thực tế, liệu họ có lắng nghe ý kiến của nhau không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was studying all night; in fact, she was still studying at 6 AM.
Cô ấy đã học cả đêm; thực tế là, cô ấy vẫn đang học lúc 6 giờ sáng.
Phủ định
He wasn't telling the truth; in fact, he wasn't even listening to the questions.
Anh ấy không nói thật; thực tế là, anh ấy thậm chí còn không nghe các câu hỏi.
Nghi vấn
Were they working on the project, or were they, in fact, procrastinating?
Họ đang làm dự án, hay thực tế là họ đang trì hoãn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said she didn't like the movie, but in fact, she watched it three times last week.
Cô ấy nói cô ấy không thích bộ phim, nhưng thực tế là cô ấy đã xem nó ba lần vào tuần trước.
Phủ định
I thought he was joking, but in fact, he wasn't.
Tôi đã nghĩ anh ấy đang đùa, nhưng thực tế là anh ấy không đùa.
Nghi vấn
Did you think the project was successful? In fact, was it a complete failure?
Bạn có nghĩ dự án đã thành công không? Thực tế, nó có phải là một thất bại hoàn toàn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known the truth; in fact, I wish I had never believed his lies.
Tôi ước tôi đã biết sự thật; trên thực tế, tôi ước tôi chưa bao giờ tin những lời dối trá của anh ta.
Phủ định
If only I hadn't trusted him so easily; in fact, I wish I hadn't met him at all.
Giá mà tôi đã không tin anh ta dễ dàng như vậy; trên thực tế, tôi ước tôi chưa từng gặp anh ta.
Nghi vấn
Do you wish you had told her the truth? In fact, don't you wish you had told everyone?
Bạn có ước bạn đã nói với cô ấy sự thật không? Thực tế, bạn không ước bạn đã nói với tất cả mọi người sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in fact".

Giá trị của sự thật và tính trực tiếp trong giao tiếp

'In fact' thường được sử dụng trong giao tiếp phương Tây để thể hiện tính trực tiếp và giá trị của sự thật. Nó giúp người nói hoặc viết làm rõ thông tin, sửa chữa những hiểu lầm hoặc cung cấp dữ liệu chính xác một cách thẳng thắn. Điều này phản ánh xu hướng coi trọng sự minh bạch và chân thật trong trao đổi thông tin ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Công cụ trong tranh luận và cung cấp thông tin

Trong các cuộc tranh luận, thảo luận hoặc khi trình bày thông tin, 'in fact' là một cụm từ mạnh mẽ để đưa ra bằng chứng hoặc lập luận dựa trên thực tế. Nó có thể được dùng để bác bỏ một quan điểm sai lầm hoặc củng cố lập trường của mình bằng cách viện dẫn một sự thật không thể chối cãi, thể hiện sự am hiểu và độ tin cậy của thông tin được cung cấp.